Đơn đăng ký nhãn hiệu "FUJIYA" số 4-2026-02217 của KABUSHIKI KAISHA FUJIYA
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "FUJIYA" số 4-2026-02217 của KABUSHIKI KAISHA FUJIYA

1904
(trạng thái trung gian khi giải quyết đơn của Cục SHTT, thường có nghĩa là đang giải quyết)
4-2026-02217
30.09.2019
KABUSHIKI KAISHA FUJIYA
15-6, Otsuka 2-chome, Bunkyo-ku, Tokyo 112-0012, Japan
Nhãn hiệu/ Thông thường
18, 25, 35 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty Luật TNHH Quốc tế BMVN
Phòng CP2.04.01, Tầng 4, Tháp 2, Tòa nhà Capital Place, 29 phố Liễu Giai, phường Ngọc Hà, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 210388 - 27.04.2026
30.09.2019 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "FUJIYA"

FUJIYA là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2026-02217.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 30.09.2019 và hiện tại có trạng thái là 1904.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là KABUSHIKI KAISHA FUJIYA.

Giới thiệu về chủ sở hữu

KABUSHIKI KAISHA FUJIYA là doanh nghiệp lâu đời của Nhật Bản, nổi tiếng trong nước và khu vực với các hoạt động liên quan đến ngành thực phẩm, giải khát và dịch vụ bán lẻ. Thành lập từ đầu thế kỷ 20, thương hiệu này đã mở rộng phạm vi kinh doanh sang nhiều mảng, trong đó có hệ thống cửa hàng và chuỗi phân phối sản phẩm tiêu dùng chất lượng cao. Thương hiệu Fujiya hiện diện rộng rãi nhờ tiếng tăm về chất lượng và độ tin cậy, tạo được sự ghi nhớ trong lòng người tiêu dùng trong nước cũng như khách quốc tế.

Hệ sinh thái kinh doanh của chủ sở hữu bao gồm các hoạt động chuỗi cửa hàng, quản lý dịch vụ sản xuất thực phẩm, đồng thời tham gia mảng bán sỉ và bán lẻ các sản phẩm tiêu dùng. Sự kết hợp giữa mô hình bán lẻ truyền thống và dịch vụ đặt hàng hiện đại giúp chủ sở hữu duy trì vị thế uy tín, phù hợp với các mô hình kinh doanh đa dạng. Việc tra cứu nhãn hiệu liên quan đến chủ sở hữu này thường gợi mở một hệ thống bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ mạnh mẽ hướng đến việc quản lý các tên thương mại và sản phẩm đặc trưng của tập đoàn.

Thông tin nhãn hiệu được công bố từ đơn số 4-2026-02217 thể hiện sự đầu tư chiến lược vào nhóm sản phẩm phục vụ nhu cầu thời trang, đồ dùng cá nhân và dịch vụ bán lẻ chuyên biệt. Sự tập trung vào các nhóm hàng cao cấp phù hợp với định vị thương hiệu vốn có của Fujiya, giúp củng cố danh tiếng trong lĩnh vực bán lẻ đa dạng, từ các dòng sản phẩm da thuộc đến trang phục và phụ kiện trang trí.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu FUJIYA

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu đính kèm đơn số 4-2026-02217 tập trung vào dấu hiệu không chứa hình ảnh, tức là một dạng nhãn hiệu chữ hoặc kết hợp chữ. Trong bối cảnh hiện tại chưa ghi rõ yếu tố tạo thành cụ thể của tên nhãn hiệu, phạm vi bảo hộ vẫn được hiểu là một chuỗi ký tự hoặc cụm từ được chủ sở hữu xác định nhằm phân biệt hàng hóa, dịch vụ của mình với thị trường chung. Việc đăng ký loại nhãn hiệu chữ cho phép bảo hộ việc sử dụng ký tự ngay cả khi thông điệp được trình bày qua các phông chữ khác, miễn là nội dung chữ được giữ nguyên.

Không có yếu tố loại trừ nào được ghi nhận trong hồ sơ, nên nhãn hiệu được đăng ký nhằm đảm bảo quyền sử dụng độc quyền trên toàn bộ phần chữ của dấu hiệu trong tất cả các tài liệu, bao bì và thông điệp quảng bá liên quan đến danh mục sản phẩm, dịch vụ đã nêu. Trong khi nhãn hiệu chưa rõ tên cụ thể, các cơ quan đăng ký vẫn đánh giá điều kiện bảo hộ dựa vào yếu tố chữ, đồng thời luôn theo dõi tình trạng nhãn hiệu để đảm bảo không bị trùng với các nhãn hiệu đã tồn tại.

Với tình trạng nhãn hiệu hiện tại, việc bảo hộ nhằm bảo đảm quyền hạn sử dụng cả ở thị trường nội địa và quốc tế, phù hợp với chiến lược mở rộng đa dạng sản phẩm. Việc tra cứu nhãn hiệu trong giai đoạn này giúp xác minh tính độc quyền của cụm từ biểu thị, đồng thời cung cấp cơ sở pháp lý cần thiết mỗi khi chủ sở hữu triển khai chiến dịch truyền thông hay mở rộng kênh phân phối.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "FUJIYA"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

18, 25, 35

Nhóm 18 là nhóm sản phẩm liên quan đến da và giả da cùng các mặt hàng phụ kiện di chuyển. Cụ thể bao gồm túi hành lý, túi xách, ô dù, gậy chống, roi da, yên ngựa và bộ yên cương, vòng cổ và dây buộc cho động vật, cùng trang phục cho động vật. Đây là phần được bảo hộ nhằm đảm bảo quyền kiểm soát đối với các sản phẩm cao cấp làm từ da và mô phỏng da, thường phục vụ nhu cầu thời trang và thể thao cưỡi ngựa.

Nhóm 25 quy định các loại trang phục mang tính ứng dụng và thời trang: quần áo, đồ đi chân, đồ đội đầu, thắt lưng, găng tay, tạp dề, trang phục hóa trang. Nhóm này hỗ trợ chủ sở hữu nhãn hiệu trong việc phân phối các mặt hàng thời trang may mặc, đồng thời mở rộng ra các phụ kiện trang phục phục vụ nhu cầu dùng trong sự kiện đặc biệt hoặc văn hóa lễ hội.

Nhóm 35 tập trung vào dịch vụ bán buôn và bán lẻ, bao gồm cả phân phối qua thư và trực tuyến, tất cả các sản phẩm liên quan đến da, giả da, túi hành lý, ô dù, gậy chống, yên ngựa, vòng cổ cho động vật... cùng với cà phê, cà phê nhân tạo, bánh mỳ. Điều này gợi ý rằng chủ sở hữu có hướng tích hợp mô hình phân phối đa kênh trong lĩnh vực bán lẻ cao cấp, đồng thời có thể khai thác không gian bán hàng đa dạng từ thời trang đến thực phẩm, phù hợp với đợt mở rộng của thương hiệu Fujiya.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Thông tin:

Để biết thêm thông tin chi tiết về tình trạng pháp lý của nhãn hiệu này, vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp