Đơn đăng ký nhãn hiệu "Fujiya" số 4-2021-24331 của KABUSHIKI KAISHA FUJIYA
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Fujiya" số 4-2021-24331 của KABUSHIKI KAISHA FUJIYA

Đang giải quyết
4-2021-24331
17.06.2021
KABUSHIKI KAISHA FUJIYA
15-6, Otsuka 2-chome, Bunkyo-ku, Tokyo Japan
Nhãn hiệu/ Thông thường
30 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh
8 Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
26.11.12 (7)
n/a
n/a
A: 401A - 25.08.2021
17.06.2021 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
24.06.2021 4157 Bổ sung giấy ủy quyền
04.11.2025 4186 Yêu cầu gia hạn trả lời công văn
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Fujiya"

Fujiya là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2021-24331.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 17.06.2021 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là KABUSHIKI KAISHA FUJIYA.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Thông tin nhãn hiệu Fujiya phản ánh một thương hiệu lâu đời đến từ Nhật Bản, do KABUSHIKI KAISHA FUJIYA quản lý với trụ sở tại 15-6, Otsuka 2-chome, Bunkyo-ku, Tokyo. Tập đoàn này nổi tiếng trong ngành thực phẩm, đặc biệt là các sản phẩm bánh kẹo, kem và đồ ngọt Nhật Bản cùng với hệ thống cửa hàng được nhiều người tiêu dùng biết đến không chỉ trong nước mà còn lan rộng ra nhiều quốc gia châu Á. Trải qua hơn một thế kỷ hình thành và phát triển, Fujiya được ghi nhận là một trong những thương hiệu mang tính biểu tượng trong nền ẩm thực hiện đại Nhật Bản, tạo dựng được uy tín nhờ chất lượng sản phẩm ổn định và hình ảnh thân thiện, gần gũi.

Các thông tin được công bố trên các cổng tra cứu nhãn hiệu cho thấy tình trạng nhãn hiệu Fujiya tại Việt Nam đang được theo dõi và cập nhật trong quá trình xét duyệt, giúp doanh nghiệp và người tiêu dùng dễ dàng tiếp cận và kiểm tra tính chính danh của nhãn hiệu trước khi hợp tác kinh doanh hay nhập khẩu sản phẩm. Việc theo dõi tình trạng nhãn hiệu cũng giúp các bên liên quan có cơ sở đánh giá mức độ bảo hộ hiện có và khả năng mở rộng dòng sản phẩm dưới tên thương hiệu này.

Không chỉ được biết đến qua các sản phẩm truyền thống, chủ sở hữu còn mở rộng dây chuyền sản xuất, cung cấp nguyên liệu cho các đối tác trong chuỗi cung ứng thực phẩm với mong muốn đưa hình ảnh Fujiya trở thành biểu tượng toàn cầu của hương vị Nhật. Nhờ vậy, nhãn hiệu Fujiya được tiếp tục củng cố bằng những chiến lược quảng bá tích cực, khả năng phối hợp với các thương hiệu nước ngoài cũng như sự nhất quán trong việc bảo hộ sở hữu trí tuệ tại nhiều thị trường mới.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Fujiya

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu Fujiya bao gồm sự kết hợp giữa yếu tố chữ và hình ảnh, trong đó tên nhãn hiệu được thể hiện bằng kiểu chữ đặc trưng đi kèm với biểu tượng hỗ trợ tạo sự nhận diện. Nhãn hiệu có hình ảnh cho phép bảo vệ không chỉ tên gọi mà còn cả phần đồ họa, giúp chống lại các biến thể gây nhầm lẫn so với các dấu hiệu tương tự. Dạng bảo hộ này phù hợp với chiến lược xây dựng thương hiệu toàn diện, vừa phát triển tên gọi vừa nhấn mạnh phần nhận diện trực quan.

Đối với các trường hợp cần tra cứu nhãn hiệu, thông tin về thiết kế và chữ viết của Fujiya được ghi nhận trong hồ sơ cấp phép, giúp xác định rõ phạm vi độc quyền. Từ đó, các bên có thể đánh giá xem các sản phẩm mới có khả năng xâm phạm hay không. Nhờ vậy, quyền bảo hộ được duy trì ở mức cao khi bao gồm cả miêu tả câu chữ và hình ảnh đặc trưng, hạn chế khả năng sao chép trực tiếp từ những dấu hiệu tương tự.

Mặc dù chưa công khai yếu tố loại trừ cụ thể, sự kết hợp giữa tên và hình ảnh đồng nghĩa với việc chỉ bảo hộ phần duy nhất dưới dạng cụ thể như đã đăng ký. Điều này giúp doanh nghiệp kiểm soát được việc sử dụng thương hiệu trong các lĩnh vực đã đăng ký đồng thời quản lý được những biến thể mới thông qua hồ sơ đăng ký không sung đột.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Fujiya"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

30

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ thuộc Nhóm 30, vốn là nhóm phổ biến trong hệ thống phân nhóm quốc tế, bao gồm gạo; mì ý (pasta) và mì sợi; bột sắn hột và bột cọ sagu; bột mì và chế phẩm làm từ ngũ cốc; bột nhão; bánh patê; kem lạnh; kem trái cây [đá lạnh] và đá lạnh ăn được; đường, mật ong; đường mật; nấm men; bột nở; muối ăn; gia vị; gia vị cay; thảo mộc đã được bảo quản (gia vị); giấm; nước xốt và đồ gia vị.

Nhờ phạm vi rộng, nhãn hiệu Fujiya có thể áp dụng cho nhiều dòng sản phẩm thực phẩm chế biến sẵn, đặc biệt là các sản phẩm liên quan đến bánh kẹo và kem mà hãng đã xây dựng danh tiếng. Đây cũng là lĩnh vực mà chủ sở hữu Fujiya đã hoạt động lâu dài, do vậy có thể nhận định rằng doanh nghiệp sẽ tiếp tục sử dụng nhãn hiệu trong các chiến lược mở rộng bằng việc giới thiệu thêm các nguyên liệu nấu ăn tiện lợi, đồ ngọt, và các loại gia vị phục vụ thị trường nội địa lẫn xuất khẩu.

Việc bảo hộ nhãn hiệu trong nhóm này còn giúp đảm bảo quyền phân phối cho các sản phẩm gắn liền với tên tuổi Fujiya, đồng thời tạo nền tảng để doanh nghiệp giới thiệu các sản phẩm mới mà vẫn giữ được sự liên kết thương hiệu chặt chẽ. Sự ghi nhận trong hồ sơ nhãn hiệu cũng hỗ trợ các bên liên quan đánh giá mức độ phù hợp khi cân nhắc hợp tác hay đầu tư vào những mặt hàng thuộc nhóm 30.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Fujiya" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.