Đơn đăng ký nhãn hiệu "FLOAT RELEASE GEL WASH" số 4-2024-25026 của Albion Co., Ltd.
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "FLOAT RELEASE GEL WASH" số 4-2024-25026 của Albion Co., Ltd.

Từ chối
4-2024-25026
05.06.2024
Albion Co., Ltd.
1-7-10, Ginza, Chuo-ku, TOKYO, Japan
Nhãn hiệu/ Thông thường
3 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Quốc tế D &N
VP12, tầng 5 tòa nhà Stellar Garden, số 35 Lê Văn Thiêm, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội.
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: VN/4/100684 - 25.12.2024
05.06.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "FLOAT RELEASE GEL WASH"

FLOAT RELEASE GEL WASH là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-25026.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 05.06.2024 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Albion Co., Ltd..

Giới thiệu về chủ sở hữu

Albion Co., Ltd. là doanh nghiệp đến từ Tokyo, Nhật Bản, đặt trụ sở tại khu Ginza, Chuo-ku – một trong những khu vực thương mại nổi bật của Tokyo. Đây là tên tuổi quen thuộc trong lĩnh vực chăm sóc sắc đẹp và chăm sóc da, đặc biệt gắn với các dòng sản phẩm mỹ phẩm, làm sạch và dưỡng da. Với xuất xứ từ Nhật Bản, thương hiệu này thường được người tiêu dùng biết đến qua hình ảnh sản phẩm có chất lượng ổn định, chú trọng trải nghiệm sử dụng và tiêu chuẩn sản xuất nghiêm ngặt.

Trong thực tế tra cứu nhãn hiệu, các doanh nghiệp hoạt động trong ngành mỹ phẩm như Albion thường xây dựng danh mục sản phẩm đa dạng, phục vụ từ làm sạch da, trang điểm đến chăm sóc móng và lông mi. Vì vậy, thông tin nhãn hiệu mang tên FLOAT RELEASE GEL WASH có thể được hiểu là gắn với một dòng sản phẩm chăm sóc da/mỹ phẩm có tính chuyên biệt, phù hợp với định hướng kinh doanh của chủ sở hữu thương hiệu. Điều này cũng cho thấy tình trạng nhãn hiệu và phạm vi sử dụng thường được cân nhắc chặt chẽ trong cùng ngành hàng làm đẹp.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu FLOAT RELEASE GEL WASH

Các yếu tố được bảo hộ:

FLOAT RELEASE GEL WASH là nhãn hiệu không chứa hình ảnh, tức là quyền bảo hộ chủ yếu tập trung vào phần chữ. Với loại nhãn hiệu này, phạm vi bảo hộ thường bao quanh chính cụm từ được đăng ký, giúp nhận diện nguồn gốc thương mại của sản phẩm. Do hồ sơ không nêu yếu tố loại trừ, có thể hiểu rằng toàn bộ cụm từ FLOAT RELEASE GEL WASH được xem xét trong tổng thể khi đánh giá khả năng bảo hộ.

Khi tra cứu nhãn hiệu, cần lưu ý rằng sự bảo hộ không tự động mở rộng cho mọi cách dùng từ tương tự, mà chủ yếu áp dụng cho dấu hiệu đã đăng ký trong cùng hoặc nhóm hàng hóa/dịch vụ liên quan. Vì đây là nhãn hiệu chữ, mức độ bảo hộ sẽ phụ thuộc vào khả năng gây nhầm lẫn của dấu hiệu khác đối với người tiêu dùng thông thường. Nói cách khác, phần chữ này là yếu tố chính để xác định quyền đối với nhãn hiệu trong hồ sơ hiện tại.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "FLOAT RELEASE GEL WASH"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

3

Nhóm 3 là nhóm hàng hóa dùng cho mỹ phẩm và các chế phẩm chăm sóc, làm sạch cơ thể. Trong hồ sơ này, nhóm bảo hộ bao gồm: mỹ phẩm; chế phẩm rửa mặt; chế phẩm rửa mặt dạng gel; chế phẩm rửa mặt dạng nước thơm; chế phẩm rửa mặt dạng kem; chế phẩm làm trắng da; chế phẩm mỹ phẩm để chăm sóc da; chế phẩm trang điểm; chế phẩm tẩy trang; nước sơn móng; chế phẩm tẩy nước sơn móng; chế phẩm sơn móng tay, móng chân; và lông mi giả.

Nhìn vào danh mục này, có thể nhận định chủ đơn nhiều khả năng sẽ sử dụng nhãn hiệu FLOAT RELEASE GEL WASH cho sản phẩm rửa mặt hoặc chăm sóc da dạng gel, sau đó mở rộng sang các sản phẩm mỹ phẩm đi kèm trong cùng hệ sinh thái làm đẹp. Đây là nhóm hàng hóa phổ biến trong ngành mỹ phẩm Nhật Bản, nên thông tin nhãn hiệu này cho thấy định hướng rõ về mảng chăm sóc da, trang điểm và làm đẹp cá nhân.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.