Đơn đăng ký nhãn hiệu "FARMERS MARKET" số 4-2023-20878 của CÔNG TY CỔ PHẦN FARMERS HOLDING GROUP
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "FARMERS MARKET" số 4-2023-20878 của CÔNG TY CỔ PHẦN FARMERS HOLDING GROUP

Từ chối
4-2023-20878
23.05.2023
CÔNG TY CỔ PHẦN FARMERS HOLDING GROUP
95-97-99 Hoàng Hoa Thám, phường 6, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
29, 31, 43 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Xanh, cam, vàng, da (màu be).
02.01.01,02.01.13,26.01.01
n/a
n/a
A: -
23.05.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "FARMERS MARKET"

FARMERS MARKET là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-20878.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 23.05.2023 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là CÔNG TY CỔ PHẦN FARMERS HOLDING GROUP.

Giới thiệu về chủ sở hữu

CÔNG TY CỔ PHẦN FARMERS HOLDING GROUP là chủ sở hữu của nhãn hiệu FARMERS MARKET, có trụ sở tại 95-97-99 Hoàng Hoa Thám, phường 6, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh. Đây là doanh nghiệp hoạt động theo mô hình tập đoàn, với định hướng đầu tư và phát triển đa lĩnh vực, trong đó nổi bật là các hoạt động liên quan đến nông sản, thực phẩm và dịch vụ ăn uống. Qua tên gọi thương hiệu và danh mục hàng hóa, dịch vụ đăng ký, có thể thấy chủ sở hữu đang xây dựng hình ảnh gắn với nguồn thực phẩm tươi, sạch và có tính chọn lọc cao, phù hợp với xu hướng tiêu dùng hiện đại.

Trong thực tế, các thương hiệu theo định hướng “market” thường gắn với hệ sinh thái phân phối thực phẩm, bán lẻ nông sản, chế biến thực phẩm và cung cấp dịch vụ ẩm thực. Vì vậy, khi tra cứu nhãn hiệu này, có thể nhận thấy chủ đơn không chỉ tập trung vào một sản phẩm đơn lẻ mà còn hướng tới chuỗi giá trị từ nguyên liệu tươi đến sản phẩm chế biến và dịch vụ phục vụ ăn uống. Điều này góp phần tạo dựng uy tín và sự nhận diện cho thông tin nhãn hiệu trên thị trường.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu FARMERS MARKET

Các yếu tố được bảo hộ:

FARMERS MARKET là nhãn hiệu có hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ không chỉ xét riêng phần chữ mà còn bao gồm tổng thể dấu hiệu được thể hiện trong mẫu nhãn hiệu đã nộp. Nói cách khác, yếu tố được bảo hộ sẽ là sự kết hợp giữa tên FARMERS MARKET và phần hình ảnh đi kèm, trong đúng bố cục, màu sắc, cách trình bày thể hiện trong đơn.

Hiện không có yếu tố loại trừ được nêu trong thông tin nhãn hiệu, nên phạm vi bảo hộ về dấu hiệu thường được hiểu là bảo hộ toàn bộ mẫu nhãn hiệu theo đúng cấu trúc đã đăng ký. Tuy nhiên, việc bảo hộ vẫn sẽ gắn với dấu hiệu cụ thể đã nộp chứ không mặc nhiên mở rộng cho mọi cách viết, mọi kiểu trình bày hoặc mọi dấu hiệu tương tự khác. Khi xem xét tình trạng nhãn hiệu hoặc tra cứu nhãn hiệu, cần đối chiếu đúng phần chữ, phần hình và tổng thể nhận diện để đánh giá khả năng trùng hoặc tương tự với nhãn hiệu đã đăng ký.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "FARMERS MARKET"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

29, 31, 43

Nhóm sản phẩm, dịch vụ được bảo hộ là phạm vi hàng hóa hoặc dịch vụ mà nhãn hiệu được phép gắn lên. Trong trường hợp này, nhãn hiệu FARMERS MARKET được đăng ký cho 3 nhóm chính, cho thấy định hướng kinh doanh khá rõ ràng trong lĩnh vực thực phẩm và nông sản.

Nhóm 29 bao gồm các sản phẩm thực phẩm đã qua chế biến như rau đã sấy khô, thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở trái cây, mứt ướt, trái cây đóng hộp, lát trái cây sấy khô, thịt đã chế biến, hạt đã chế biến, cá, tôm và động vật có vỏ cứng không còn sống. Đây là nhóm hàng hóa thiên về thực phẩm chế biến, bảo quản và tiện dụng.

Nhóm 31 gồm rau, quả tươi, nấm tươi, củ cải đường tươi, củ hành, củ tỏi, củ lạc tươi, cây trồng và hạt giống thực vật. Đây là nhóm phản ánh rõ hoạt động liên quan đến nông sản tươi, nguyên liệu đầu vào và sản phẩm trồng trọt.

Nhóm 43 bao gồm dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện và dịch vụ nhà hàng ăn uống. Nhóm này cho thấy nhãn hiệu có thể được sử dụng cho mô hình nhà hàng, quán ăn, cửa hàng thực phẩm hoặc các dịch vụ ẩm thực theo phong cách phục vụ trực tiếp.

Từ cơ cấu nhóm hàng hóa và dịch vụ nêu trên, có thể phỏng đoán chủ đơn sẽ sử dụng nhãn hiệu này trong lĩnh vực bán lẻ nông sản, thực phẩm chế biến và dịch vụ ăn uống theo mô hình gắn với thực phẩm tươi, sạch, có nguồn gốc rõ ràng. Đây cũng là cách giúp nhãn hiệu tạo dấu ấn mạnh mẽ hơn trên thị trường và nâng cao hiệu quả bảo hộ.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.