Đơn đăng ký nhãn hiệu "EST 2000 ESGVALLE Di sản Trà Việt" số 4-2025-61605 của Công ty cổ phần Chè Quân Chu
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "EST 2000 ESGVALLE Di sản Trà Việt" số 4-2025-61605 của Công ty cổ phần Chè Quân Chu

Đang giải quyết
4-2025-61605
28.11.2025
Công ty cổ phần Chè Quân Chu
Xóm Khu vực Nhà Máy, xã Quân Chu, tỉnh Thái Nguyên
Nhãn hiệu/ Thông thường
30, 35 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Luật ALIAT
Lầu 72, Vincom Center Landmark 81, 720A Điện Biên Phủ, phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh
Combined
Vàng đồng, xanh lá cây, trắng.
02.03.01 (7),02.03.02 (7)
n/a
n/a
A: 202697 - 25.02.2026
28.11.2025 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "EST 2000 ESGVALLE Di sản Trà Việt"

EST 2000 ESGVALLE Di sản Trà Việt là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2025-61605.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 28.11.2025 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần Chè Quân Chu.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần Chè Quân Chu là cái tên quen thuộc trong ngành chè truyền thống Việt Nam, hoạt động lâu năm tại vùng đất nổi tiếng với chè Thái Nguyên. Công ty có trụ sở tại Xóm Khu vực Nhà Máy, xã Quân Chu, tỉnh Thái Nguyên, nơi hội tụ kinh nghiệm chế biến chè suốt nhiều thế hệ, mang lại các dòng sản phẩm chất lượng cao phục vụ cả thị trường nội địa và xuất khẩu. Với nền tảng sản xuất đã được đổi mới và hệ thống phân phối rộng khắp, chủ sở hữu được đánh giá cao trong việc kết hợp truyền thống và đổi mới để cung cấp trải nghiệm trà Việt đặc trưng.

Danh tiếng của Công ty cổ phần Chè Quân Chu gắn liền với quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt và sự tập trung vào nguồn nguyên liệu sạch, điều này góp phần xây dựng sự tin cậy từ người tiêu dùng và đối tác. Sự hiện diện của thương hiệu trên thị trường giúp nhận diện rõ ràng các sản phẩm từ trà xanh, trà đen đến các dòng trà túi lọc tiện lợi. Việc đăng ký nhãn hiệu như EST 2000 ESGVALLE Di sản Trà Việt phản ánh chiến lược củng cố vị thế thương hiệu trong lĩnh vực trà và đồ uống dựa trên di sản văn hóa trà Việt.

Thông tin nhãn hiệu được ghi nhận tại cơ quan sở hữu trí tuệ góp phần đảm bảo quyền đối với các thiết kế đặc trưng và tên gọi gắn với thương hiệu, đồng thời tạo nền tảng vững chắc để Công ty tiếp tục mở rộng quy mô. Các hoạt động tiếp theo như mở rộng kênh phân phối, tham gia hội chợ quốc tế hay hợp tác xuất khẩu đều hưởng lợi khi nhãn hiệu có cơ sở pháp lý rõ ràng, đem lại sự an tâm cho đối tác trong nước và quốc tế.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu EST 2000 ESGVALLE Di sản Trà Việt

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu EST 2000 ESGVALLE Di sản Trà Việt bao gồm các yếu tố hình ảnh kết hợp với chữ, tạo dấu ấn nhận diện riêng biệt giữa tên nhãn hiệu, kiểu dáng và thông điệp gắn liền với di sản trà Việt. Là nhãn hiệu có hình ảnh, quyền bảo hộ không chỉ giới hạn ở phần chữ mà còn mở rộng đến hình ảnh đồ họa cụ thể được đăng ký trong đơn, giúp ngăn chặn việc bắt chước về mặt thị giác và gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng.

Việc đăng ký trong hệ thống nhãn hiệu quốc gia cũng nghĩa là tên gọi này được bảo vệ trong cả phần chữ và phần hình ảnh đã nộp. Khi tra cứu nhãn hiệu, người dùng có thể xác nhận được tổ hợp độc nhất này, việc bảo hộ bao trọn bộ nhận diện giúp chủ sở hữu duy trì quyền sử dụng độc quyền trong lĩnh vực hoạt động đã đăng ký.

Tình trạng nhãn hiệu và thông tin liên quan đều dựa trên nội dung đơn số 4-2025-61605, đảm bảo các bên liên quan có cơ sở hiểu rõ phạm vi và điều kiện bảo hộ. Trong trường hợp không có yếu tố loại trừ, chủ sở hữu có thể tự tin sử dụng nhãn hiệu này ở những dịch vụ đã nêu mà vẫn đảm bảo được quyền ưu tiên trong thương mại.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "EST 2000 ESGVALLE Di sản Trà Việt"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

30, 35

Nhóm 30 bao gồm sản phẩm trà, đồ uống trên cơ sở trà, trà túi lọc và trà hòa tan. Đây là nhóm sản phẩm cơ bản phản ánh cốt lõi ngành nghề kinh doanh của Công ty cổ phần Chè Quân Chu, với khả năng đa dạng hóa từ trà thượng hạng truyền thống đến các dòng sản phẩm hiện đại phù hợp với thị hiếu tiêu dùng ngày nay. Nhận định cho thấy chủ sở hữu có khả năng sử dụng nhãn hiệu này để giới thiệu các dòng sản phẩm phục vụ thị trường trong và ngoài nước, nâng cao trải nghiệm thương hiệu trà Việt.

Nhóm 35 bảo hộ dịch vụ bán buôn, đại lý xuất nhập khẩu đối với trà và các đồ uống trên cơ sở trà, cùng trà túi lọc và trà hòa tan. Nhóm dịch vụ này mở ra khả năng phân phối rộng rãi, hỗ trợ thâm nhập thị trường mới thông qua mạng lưới bán buôn và logistics. Chủ đơn có thể tận dụng sự kết hợp giữa hai nhóm sản phẩm/dịch vụ để xây dựng hệ sinh thái thương mại từ sản xuất đến phân phối.

Với thông tin nhãn hiệu minh bạch, người tiêu dùng và đối tác có thể dễ dàng tra cứu nhãn hiệu để kiểm chứng tính hợp pháp cũng như định hướng sử dụng. Bằng cách bảo hộ cả sản phẩm lẫn dịch vụ, nhãn hiệu EST 2000 ESGVALLE Di sản Trà Việt đạt sự linh hoạt trong chiến lược thị trường, đồng thời củng cố vị thế của thương hiệu trà Việt uy tín.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "EST 2000 ESGVALLE Di sản Trà Việt" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.