Đơn đăng ký nhãn hiệu "ENSITO SENSITOS S pleasure with sensitivity" số 4-2009-04264 của DKT INTERNATIONAL, INC.
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "ENSITO SENSITOS S pleasure with sensitivity" số 4-2009-04264 của DKT INTERNATIONAL, INC.

Cấp bằng
4-2009-04264
4-0165522-000
13.03.2009
13.06.2011 - 13.03.2029
DKT INTERNATIONAL, INC.
1701 K Street, NW, Suite 900, Washington, DC 20006, U.S.A.
Lịch sử sửa đổi/ chuyển nhượng
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "pleasure with sensitivity", "S", "R".
Nhãn hiệu/ Thông thường
10 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Đỏ, đen, trắng.
05.03.14 (7),26.13.25 (7)
n/a
n/a
A: 254A - 25.05.2009
B: 254A - 25.07.2011
13.03.2009 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
13.04.2009 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
25.05.2009 Công bố A
28.09.2010 251-Thông báo cấp văn bằng
07.10.2010 4151 Lệ phí cấp bằng
26.10.2010 4111 CĐ Yêu cầu ghi nhận việc chuyển giao đơn
13.06.2011 263-Quyết định cấp VBBH
13.06.2011
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "ENSITO SENSITOS S pleasure with sensitivity"

ENSITO SENSITOS S pleasure with sensitivity là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2009-04264.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 13.03.2009 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là DKT INTERNATIONAL, INC..

Giới thiệu về chủ sở hữu

DKT INTERNATIONAL, INC. là doanh nghiệp quốc tế có trụ sở tại Washington, DC, Mỹ. Đây là tập đoàn nổi tiếng trong lĩnh vực sản xuất sản phẩm chăm sóc sức khỏe tình dục và vệ sinh cá nhân, đặc biệt là bao cao su. Với thương hiệu toàn cầu, DKT thường hợp tác với các đối tác địa phương để phân phối sản phẩm tại thị trường Việt Nam, tuân thủ quy định pháp luật về sản phẩm y tế và hàng hóa tiêu dùng.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu ENSITO SENSITOS S pleasure with sensitivity

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu 'ENSITO SENSITOS S pleasure with sensitivity' thuộc loại hình hình, được bảo hộ tổng thể. Theo yếu tố loại trừ, phần cụm từ 'pleasure with sensitivity', chữ 'S' và ký hiệu 'R' không thuộc phạm vi bảo hộ riêng. Chỉ phần 'ENSITO SENSITOS S' và yếu tố hình ảnh đi kèm mới được bảo hộ độc quyền. Điều này cho thấy chủ sở hữu muốn bảo vệ dấu hiệu tổng thể, đồng thời từ bỏ quyền yêu cầu độc quyền đối với các thành phần mang tính mô tả hoặc phổ biến.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "ENSITO SENSITOS S pleasure with sensitivity"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

10

Nhãn hiệu được bảo hộ cho nhóm 10: bao cao su. Đây là nhóm sản phẩm y tế thuộc danh mục hàng hóa có quy định riêng về kiểm soát chất lượng và quảng cáo tại Việt Nam. Việc đăng ký nhóm này phù hợp với hoạt động kinh doanh cốt lõi của DKT, tập trung vào sản phẩm phòng tránh thai và phòng chống lây nhiễm qua đường tình dục. Nhóm 10 cũng bao gồm các sản phẩm hỗ trợ tình dục, dụng cụ y tế cá nhân liên quan đến sức khỏe sinh sản.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "ENSITO SENSITOS S pleasure with sensitivity" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.