Đơn đăng ký nhãn hiệu "VINPHACO" số 4-2023-29890 của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "VINPHACO" số 4-2023-29890 của CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC

Đang giải quyết
4-2023-29890
12.07.2023
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Số nhà 789, đường Đình Ấm, phường Khai Quang, thành phố Vĩnh Yên, tỉnh Vĩnh Phúc
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình viên thuốc.
Nhãn hiệu/ Thông thường
5, 10, 35 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự
Tầng 2, số 7, phố Đỗ Hạnh, phường Nguyễn Du, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội
Combined
Đỏ, xanh dương, trắng.
05.03.13 (7),19.13.21 (7),26.03.01 (7)
n/a
n/a
A: 47844 - 25.01.2024
12.07.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
12.07.2023 Biên lai điện tử XLQ
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "VINPHACO"

VINPHACO là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-29890.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 12.07.2023 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC.

Giới thiệu về chủ sở hữu

CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực dược phẩm và các sản phẩm chăm sóc sức khỏe, có trụ sở tại tỉnh Vĩnh Phúc. Với tên gọi gắn liền địa danh Vĩnh Phúc, chủ sở hữu nhãn hiệu thường được nhận diện là đơn vị có định hướng phát triển bền vững trong ngành dược, tập trung vào nghiên cứu, sản xuất, phân phối và thương mại các sản phẩm phục vụ y tế và đời sống. Trong nhóm ngành này, uy tín của doanh nghiệp thường được xây dựng dựa trên chất lượng sản phẩm, hệ thống phân phối và khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn chuyên môn khắt khe.

Trên thị trường, các doanh nghiệp dược phẩm có quy mô và định hướng tương tự thường tham gia sâu vào chuỗi cung ứng từ dược phẩm, thực phẩm chức năng đến thiết bị y tế. Vì vậy, thông tin nhãn hiệu VINPHACO cho thấy đây là dấu hiệu nhận diện phù hợp với một chủ thể có hoạt động kinh doanh gắn chặt với lĩnh vực y dược, chăm sóc sức khỏe và thương mại chuyên ngành. Đây cũng là cơ sở quan trọng khi xem xét tình trạng nhãn hiệu và tra cứu nhãn hiệu trong thực tế, nhất là đối với các sản phẩm có yêu cầu cao về nguồn gốc và độ tin cậy.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu VINPHACO

Các yếu tố được bảo hộ:

VINPHACOnhãn hiệu có hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ được xác định theo tổng thể dấu hiệu gồm phần chữ và phần hình đi kèm, chứ không tách riêng từng yếu tố để bảo hộ độc lập. Theo thông tin loại trừ, nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể và không bảo hộ riêng hình viên thuốc. Điều này có nghĩa là yếu tố hình viên thuốc chỉ được xem là một phần trong bố cục chung của dấu hiệu, không phải là chi tiết độc quyền nếu đứng riêng lẻ.

Trong thực tiễn, phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu sẽ tập trung vào sự kết hợp đặc trưng giữa tên gọi VINPHACO và hình thức trình bày tổng thể. Do đó, các dấu hiệu khác chỉ sử dụng phần hình viên thuốc hoặc các yếu tố mô tả tương tự sẽ không đương nhiên bị coi là xâm phạm, trừ khi có sự tương đồng đáng kể với toàn bộ nhãn hiệu đã đăng ký. Đây là điểm rất quan trọng khi đánh giá khả năng phân biệt, tra cứu nhãn hiệu và đối chiếu các dấu hiệu gần giống trên thị trường.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "VINPHACO"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

5, 10, 35

Nhóm sản phẩm/dịch vụ là cách phân loại hàng hóa và dịch vụ trong đơn đăng ký nhãn hiệu để xác định phạm vi bảo hộ theo từng lĩnh vực cụ thể. Với nhãn hiệu VINPHACO, nhóm bảo hộ khá rộng và tập trung vào lĩnh vực y dược, thiết bị y tế và thương mại chuyên ngành.

Nhóm 5 gồm dược phẩm; thực phẩm chức năng dùng cho mục đích y tế; thực phẩm ăn kiêng thích hợp cho mục đích y tế; chế phẩm hóa học, chế phẩm sinh học và chế phẩm hóa dược dùng cho mục đích y tế. Đây là nhóm phản ánh rõ định hướng hoạt động cốt lõi của doanh nghiệp trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe và điều trị.

Nhóm 10 gồm thiết bị và dụng cụ y tế; bao cao su; thiết bị và dụng cụ nha khoa; thiết bị vật lý trị liệu; thiết bị và dụng cụ phẫu thuật. Nhóm này cho thấy nhãn hiệu không chỉ gắn với thuốc và sản phẩm hỗ trợ y tế mà còn mở rộng sang thiết bị chuyên dụng phục vụ khám, chữa bệnh và chăm sóc y khoa.

Nhóm 35 bao gồm hoạt động mua bán, xuất nhập khẩu mỹ phẩm, dược phẩm, dược liệu, thực phẩm chức năng dùng cho mục đích y tế, thực phẩm ăn kiêng thích hợp cho mục đích y tế, các chế phẩm hóa học, sinh học, hóa dược và thiết bị, dụng cụ y tế. Có thể suy đoán chủ đơn sẽ sử dụng nhãn hiệu này chủ yếu trong hệ thống kinh doanh, phân phối và thương mại dược phẩm - thiết bị y tế, đồng thời có thể phát triển theo hướng mở rộng thị trường trong và ngoài nước.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "VINPHACO" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.