| No | Logo | Trademark | Classes | Status | Application Date | Application Number | Owner | Representative |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
5
|
Registered
Registration No 343265
|
2017.09.26 | Uni-Charm Corporation | Công ty TNHH T&T INVENMARK Sở hữu trí tuệ Quốc tế | |||
| 2 |
5
|
Registered
Registration No 343264
|
2017.09.26 | Uni-Charm Corporation | Công ty TNHH T&T INVENMARK Sở hữu trí tuệ Quốc tế | |||
| 3 |
5
|
Registered
Registration No 343263
|
2017.09.26 | Uni-Charm Corporation | Công ty TNHH T&T INVENMARK Sở hữu trí tuệ Quốc tế | |||
| 4 |
5
|
Registered
Registration No 343262
|
2017.09.26 | Uni-Charm Corporation | Công ty TNHH T&T INVENMARK Sở hữu trí tuệ Quốc tế | |||
| 5 |
5
|
Registered
Registration No 343261
|
2017.09.26 | Uni-Charm Corporation | Công ty TNHH T&T INVENMARK Sở hữu trí tuệ Quốc tế | |||
| 6 |
5
|
Registered
Registration No 343260
|
2017.09.26 | Uni-Charm Corporation | Công ty TNHH T&T INVENMARK Sở hữu trí tuệ Quốc tế | |||
| 7 | Center-in |
5
|
Registered
Registration No 355233
|
2017.12.19 | Uni-Charm Corporation | Công ty TNHH T&T INVENMARK Sở hữu trí tuệ Quốc tế | ||
| 8 | Silcot [shi-ru-cott] |
5
|
Rejected | 2018.01.02 | UNI-CHARM CORPORATION | Công ty TNHH T&T INVENMARK Sở hữu trí tuệ Quốc tế | ||
| 9 | Silcot |
3
|
Registered
Registration No 353759
|
2017.11.16 | Uni-Charm Corporation | Công ty TNHH T&T INVENMARK Sở hữu trí tuệ Quốc tế | ||
| 10 | E C Eco Charming |
5
|
Registered
Registration No 343112
|
2017.08.08 | UNI-CHARM CORPORATION | Công ty TNHH T&T INVENMARK Sở hữu trí tuệ Quốc tế | ||
| 11 | MamyPoko [ase: mồ hôi, sukkiri: làm mới, làm sạch] |
5
|
Registered
Registration No 338326
|
2017.06.21 | Uni-Charm Corporation | Công ty TNHH T&T INVENMARK Sở hữu trí tuệ Quốc tế | ||
| 12 | ORGANIC |
5
|
Rejected | 2017.04.14 | UNI-CHARM CORPORATION | Công ty TNHH T&T INVENMARK Sở hữu trí tuệ Quốc tế | ||
| 13 | kira kira |
3, 5, 10, 16
|
Rejected | 2016.11.30 | UNI-CHARM CORPORATION | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 14 | [ki ra ki ra] |
3, 5, 10, 16
|
Rejected | 2016.11.30 | UNI-CHARM CORPORATION | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 15 | kira kira [kira kira] |
3, 5, 10, 16
|
Rejected | 2016.11.30 | UNI-CHARM CORPORATION | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 16 |
3, 5, 10, 16
|
Registered
Registration No 324842
|
2016.11.30 | UNI-CHARM CORPORATION | Công ty Luật TNHH T&G | |||
| 17 | kira kira [kira kira] |
3, 5, 10, 16
|
Rejected | 2016.11.30 | UNI-CHARM CORPORATION | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 18 | moony [mi-zu-a-so-bi: chơi trong nước] |
5
|
Registered
Registration No 318173
|
2016.12.21 | Uni-Charm Corporation | Công ty TNHH T&T INVENMARK Sở hữu trí tuệ Quốc tế | ||
| 19 | DeoSheet |
21, 31
|
Registered
Registration No 324130
|
2017.01.17 | Uni-Charm Corporation | Công ty TNHH T&T INVENMARK Sở hữu trí tuệ Quốc tế | ||
| 20 | DeoToilet |
21, 31
|
Registered
Registration No 324131
|
2017.01.17 | Uni-Charm Corporation | Công ty TNHH T&T INVENMARK Sở hữu trí tuệ Quốc tế | ||
| 21 | DeoSand |
21, 31
|
Registered
Registration No 327300
|
2017.01.17 | Uni-Charm Corporation | Công ty TNHH T&T INVENMARK Sở hữu trí tuệ Quốc tế | ||
| 22 | Deodorant Beeds |
21, 31
|
Registered
Registration No 324132
|
2017.01.17 | Uni-Charm Corporation | Công ty TNHH T&T INVENMARK Sở hữu trí tuệ Quốc tế | ||
| 23 | DeoSheet [De-o-shit-su] |
21, 31
|
Registered
Registration No 334789
|
2017.01.18 | Uni-Charm Corporation | Công ty TNHH T&T INVENMARK Sở hữu trí tuệ Quốc tế | ||
| 24 | Manner Wear [Ma-nạ-u-e-a] |
5
|
Registered
Registration No 334787
|
2017.01.18 | Uni-Charm Corporation | Công ty TNHH T&T INVENMARK Sở hữu trí tuệ Quốc tế | ||
| 25 | DeoToilet [de-o-toi-le] |
21, 31
|
Registered
Registration No 334788
|
2017.01.18 | Uni-Charm Corporation | Công ty TNHH T&T INVENMARK Sở hữu trí tuệ Quốc tế | ||
| 26 | DeoSand [de-o-san-do] |
21, 31
|
Registered
Registration No 334790
|
2017.01.18 | Uni-Charm Corporation | Công ty TNHH T&T INVENMARK Sở hữu trí tuệ Quốc tế | ||
| 27 | Manner Wear |
5
|
Registered
Registration No 334791
|
2017.01.18 | Uni-Charm Corporation | Công ty TNHH T&T INVENMARK Sở hữu trí tuệ Quốc tế | ||
| 28 | Yêu thương cuộc sống |
5
|
Registered
Registration No 574725
|
2018.01.31 | Uni-Charm Corporation | Công ty TNHH T&T INVENMARK Sở hữu trí tuệ Quốc tế | ||
| 29 | Silcot [shi-ru-cott] |
3, 16, 21
|
Registered
Registration No 387421
|
2018.01.02 | Uni-Charm Corporation | Công ty TNHH T&T INVENMARK Sở hữu trí tuệ Quốc tế | ||
| 30 | ICE |
5
|
Registered
Registration No 419172
|
2019.02.19 | UNI-CHARM CORPORATION | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 31 | Cool |
5
|
Rejected | 2019.02.19 | UNI-CHARM CORPORATION | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 32 | Eco Charming |
3, 21, 31
|
Rejected | 2019.06.18 | UNI-CHARM CORPORATION | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 33 | ANTIMOS |
5
|
Registered
Registration No 408207
|
2019.07.11 | UNI-CHARM CORPORATION | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 34 | Silcot |
3
|
Registered
Registration No 399897
|
2019.08.30 | UNI-CHARM CORPORATION | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 35 | MamyPoko |
3, 5, 16
|
Registered
Registration No 372119
|
2018.09.20 | UNI-CHARM CORPORATION | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 36 | Rãnh rốn Oheso |
5
|
Expired
Registration No 305998
(expired less than 3 years)
|
2015.09.17 | Uni-Charm Corporation | Công ty TNHH T&T INVENMARK Sở hữu trí tuệ Quốc tế | ||
| 37 | DianaUniCharm |
3, 5, 16, 21, 25, 31
|
Registered
Registration No 487830
|
2019.08.07 | UNI-CHARM CORPORATION | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 38 | SPORTS unicharm [sofy; UGOKIMORE SINPAINAHITONI: Dành cho những ai lo lắng về sự rò rỉ do vận động; ZURENITUYOI: Chống trượt tố |
5
|
Registered
Registration No 437522
|
2020.11.18 | UNI-CHARM CORPORATION | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 39 | Lifree |
5
|
Registered
Registration No 422125
|
2020.05.26 | UNI-CHARM CORPORATION | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 40 | Cool Fresh |
5
|
Rejected | 2020.05.27 | UNI-CHARM CORPORATION | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 41 | Airy |
5
|
Rejected | 2013.12.16 | Uni-Charm Corporation | Công ty TNHH T&T INVENMARK Sở hữu trí tuệ Quốc tế | ||
| 42 | 3D MASK unicharm |
10
|
Registered
Registration No 461980
|
2021.10.08 | UNI-CHARM CORPORATION | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 43 | unicharm |
9, 42
|
Registered
Registration No 445063
|
2020.12.10 | UNI-CHARM CORPORATION | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 44 | Lifree |
9, 42
|
Registered
Registration No 486337
|
2020.12.10 | UNI-CHARM CORPORATION | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 45 | DSG |
5
|
Registered
Registration No 464881
|
2021.03.05 | UNI-CHARM CORPORATION | Công ty Luật TNHH T&G | ||
| 46 | MamyPoko [MamyPoko] |
16
|
Registered
Registration No 115039
|
2007.11.20 | Uni-Charm Corporation | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 47 | MamyPoko [Mamypoko] |
16
|
Registered
Registration No 115040
|
2007.11.20 | Uni-Charm Corporation | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 48 | PureStyle |
5
|
Rejected | 2012.05.22 | UNI-CHARM CORPORATION | Công ty TNHH T&T INVENMARK Sở hữu trí tuệ Quốc tế | ||
| 49 | Delicare |
5
|
Expired
Registration No 221805
(expired over 3 years)
|
2012.05.29 | UNI-CHARM CORPORATION | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 50 | Sofy ExtraDry |
5
|
Expired
Registration No 217989
(expired over 3 years)
|
2012.08.21 | UNI-CHARM CORPORATION | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 51 |
16, 28
|
Registered
Registration No 176155
|
2010.08.18 | Uni-Charm Corporation | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | |||
| 52 |
16
|
Expired
Registration No 201169
(expired over 3 years)
|
2011.07.13 | Uni-Charm Corporation | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | |||
| 53 | unicharm |
5, 16
|
Registered
Registration No 188106
|
2011.01.24 | Uni-Charm Corporation | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 54 | MamyPoko |
16
|
Registered
Registration No 180480
|
2011.02.09 | Uni-Charm Corporation | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 55 | GAINES |
31
|
Rejected | 2010.09.13 | Uni-Charm Corporation | Công ty TNHH T&T INVENMARK Sở hữu trí tuệ Quốc tế | ||
| 56 | POWER SLIM |
16
|
Registered
Registration No 193248
|
2010.08.05 | Uni-Charm Corporation | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | ||
| 57 | DRY SLIM |
16
|
Rejected | 2010.08.06 | Uni-Charm Corporation | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 58 | SLIM DRY |
16
|
Rejected | 2010.08.06 | Uni-Charm Corporation | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 59 | Extra Dry |
16
|
Rejected | 2011.07.19 | Uni-Charm Corporation | Công ty TNHH T&T INVENMARK Sở hữu trí tuệ Quốc tế | ||
| 60 | DianaUniCharm |
5, 16
|
Rejected | 2011.09.06 | Uni-Charm Corporation | Công ty TNHH T&T INVENMARK Sở hữu trí tuệ Quốc tế |