| No | Logo | Trademark | Classes | Status | Application Date | Application Number | Owner | Representative |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SCG TRADING, hình |
35
|
Expired
Registration No 185331
(expired over 3 years)
|
2011.01.20 | The Siam Cement Public Company Limited | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 2 | SCG TRADING, hình |
37, 39
|
Expired
Registration No 189421
(expired over 3 years)
|
2011.01.20 | The Siam Cement Public Company Limited | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 3 | SCG TRADING, hình |
40
|
Expired
Registration No 189422
(expired over 3 years)
|
2011.01.20 | The Siam Cement Public Company Limited | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 4 | SCG TRADING |
37, 39
|
Registered
Registration No 192251
|
2011.01.20 | The Siam Cement Public Company Limited | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 5 | SCG eco value |
19
|
Expired
Registration No 202149
(expired over 3 years)
|
2011.07.22 | The Siam Cement Public Company Limited | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 6 | SCG |
19
|
Registered
Registration No 191420
|
2011.08.12 | The Siam Cement Public Company Limited | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 7 | TIGER BRAND THE SIAM CEMENT PUBLIC COMPANY LIMITED |
19
|
Registered
Registration No 64867
|
2002.06.19 | The Siam Cement Public Company Limited | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 8 | Mặt Trăng MOON |
6, 19
|
Expired
Registration No 46153
(expired over 3 years)
|
1992.03.19 | THE SIAM CEMENT PUBLIC COMPANY LIMITED | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 9 | Con Tê-Ngưu RHINOCEROS |
6, 19
|
Expired
Registration No 46154
(expired over 3 years)
|
1992.03.19 | THE SIAM CEMENT PUBLIC COMPANY LIMITED | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 10 | Con Báo LEOPARD |
6, 19
|
Expired
Registration No 48802
(expired over 3 years)
|
1992.03.19 | THE SIAM CEMENT PUBLIC COMPANY LIMITED | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 11 | Voi Ba Đầu ERAWAN |
6, 19
|
Expired
Registration No 46159
(expired over 3 years)
|
1992.03.19 | THE SIAM CEMENT PUBLIC COMPANY LIMITED | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 12 | Bò Rừng BULL |
6, 19
|
Expired
Registration No 46160
(expired over 3 years)
|
1992.03.19 | THE SIAM CEMENT PUBLIC COMPANY LIMITED | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 13 | Chim Thiên-Nga SWAN |
6, 19
|
Expired
Registration No 46446
(expired over 3 years)
|
1992.03.19 | THE SIAM CEMENT PUBLIC COMPANY LIMITED | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 14 | Con chó MASTIFF |
6, 19
|
Expired
Registration No 46161
(expired over 3 years)
|
1992.03.19 | THE SIAM CEMENT PUBLIC COMPANY LIMITED | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 15 | Con Bò COW |
6, 19
|
Expired
Registration No 46162
(expired over 3 years)
|
1992.03.19 | THE SIAM CEMENT PUBLIC COMPANY LIMITED | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 16 |
6, 19, 35
|
Expired
Registration No 46500
(expired over 3 years)
|
1992.04.01 | THE SIAM CEMENT PUBLIC COMPANY LIMITED | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | |||
| 17 | Voi Ba Đầu THE SIAM CEMENT CO., LTD |
6, 19, 35
|
Expired
Registration No 46449
(expired over 3 years)
|
1992.04.01 | THE SIAM CEMENT PUBLIC COMPANY LIMITED | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 18 | SCG |
1, 4, 6, 7, 9, 16, 17, 19, 35, 39
|
Registered
Registration No 101799
|
2007.02.14 | THE SIAM CEMENT PUBLIC COMPANY LIMITED | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 19 | SCG |
2, 6, 10, 11, 16, 17, 19, 20, 21, 35, 37, 39, 40, 42
|
Registered
Registration No 100132
|
2007.07.20 | THE SIAM CEMENT PUBLIC COMPANY LIMITED | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 20 | ELEPHANT |
1, 19, 35
|
Rejected | 2008.07.04 | The Siam Cement Public Company Limited. | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 21 | SCG International |
35, 39, 40, 42
|
Registered
Registration No 384100
|
2019.03.13 | The Siam Cement Public Company Limited | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 22 | ELEPHANT BRAND THE SIAM CEMENT PUBLIC COMPANY LIMITED |
19
|
Processing | 2002.06.19 | The Siam Cement Public Company Limited | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 23 | X SCG EXPERIENCE |
42
|
Registered
Registration No 240275
|
2013.10.10 | The Siam Cement Public Company Limited | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 24 | SCG HOME SOLUTION |
35
|
Registered
Registration No 245241
|
2013.10.03 | The Siam Cement Public Company Limited | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 25 | TWIN TIGERS BRAND THE SIAM CEMENT PUBLIC COMPANY LIMITED |
1, 19
|
Processing | 1998.12.28 | the siam cement public company limited | |||
| 26 | WHITE ELEPHANT BRAND THE SIAM CEMENT PUBLIC COMPANY LIMITED |
19
|
Processing | 2002.04.24 | The Siam Cement Public Company Limited | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 27 | WHITE TIGER BRAND THE SIAM CEMENT PUBLIC COMPANY LIMITED |
19
|
Processing | 2002.04.24 | The Siam Cement Public Company Limited | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 28 | Xi măng Thái |
6
|
Processing | 2001.08.20 | The Siam Cement Public Company Limited | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 29 | THE SIAM CEMENT PUBLIC COMPANY LIMITED |
19
|
Rejected | 1997.01.29 | the siam cement public company limited | |||
| 30 | THE SIAM CEMENT PUBLIC COMPANY LIMITED |
19
|
Rejected | 1997.01.29 | the siam cement public company limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 31 | THE SIAM CEMENT PUBLIC COMPANY LIMITED |
19
|
Rejected | 1997.01.29 | the siam cement public company limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | ||
| 32 | THE SIAM CEMENT logo |
19
|
Processing | 1997.01.29 | the siam cement public company limited | |||
| 33 | X SCG EXPERIENCE |
37
|
Registered
Registration No 240274
|
2013.10.10 | The Siam Cement Public Company Limited | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 34 | WHITE TIGER BRAND THE SIAM CEMENT PUBLIC COMPANY LIMITED |
19
|
Registered
Registration No 115133
|
2007.11.15 | The Siam Cement Public Company Limited | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 35 | HOME MART SCG DISTRIBUTION Authorized Dealer |
35
|
Registered
Registration No 180836
|
2010.01.19 | The Siam Cement Public Company Limited | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 36 | SRIC |
19
|
Expired
Registration No 263527
(expired less than 3 years)
|
2014.06.02 | The Siam Cement Public Company Limited | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 37 | ERAWAN BRAND THE SIAM CEMENT PUBLIC COMPANY LIMITED |
19
|
Registered
Registration No 48060
|
2000.08.10 | THE SIAM CEMENT PUBLIC COMPANY LIMITED | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 38 | CEMENTHAI |
19
|
Registered
Registration No 26712
|
1996.12.14 | The Siam Cement Public Company Limited | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 39 | CEMENTHAI |
19
|
Registered
Registration No 41051
|
1996.12.14 | THE SIAM CEMENT PUBLIC COMPANY LIMITED | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 40 | EXPERIENCE SCG X |
42
|
Registered
Registration No 240272
|
2013.10.10 | The Siam Cement Public Company Limited | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 41 | SCG X EXPERIENCE |
35
|
Registered
Registration No 240273
|
2013.10.10 | The Siam Cement Public Company Limited | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 42 | SCG HOME SOLUTION |
37
|
Registered
Registration No 247622
|
2013.10.03 | The Siam Cement Public Company Limited | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 43 | SCG HOME SOLUTION |
42
|
Registered
Registration No 245242
|
2013.10.03 | The Siam Cement Public Company Limited | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 44 | SCG HOME SOLUTION |
35
|
Registered
Registration No 241129
|
2013.10.03 | The Siam Cement Public Company Limited | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 45 | SCG HOME SOLUTION |
37
|
Registered
Registration No 241130
|
2013.10.03 | The Siam Cement Public Company Limited | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 46 | SCG HOME SOLUTION |
42
|
Registered
Registration No 241131
|
2013.10.03 | The Siam Cement Public Company Limited | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 47 | EXPERIENCE SCG X |
37
|
Registered
Registration No 240271
|
2013.10.10 | The Siam Cement Public Company Limited | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 48 | SCG |
7, 16, 20, 22, 31, 40
|
Registered
Registration No 110207
|
2007.03.23 | THE SIAM CEMENT PUBLIC COMPANY LIMITED | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 49 | SCG LOGISTICS |
39
|
Registered
Registration No 186171
|
2011.05.31 | The Siam Cement Public Company Limited | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 50 | SCG TRADING |
35
|
Registered
Registration No 212901
|
2011.01.20 | The Siam Cement Public Company Limited | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 51 | SCG TRADING |
40
|
Registered
Registration No 192252
|
2011.01.20 | The Siam Cement Public Company Limited | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 52 | SCG |
1, 4
|
Registered
Registration No 104047
|
2007.01.04 | The Siam Cement Public Company Limited | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 53 | SCG |
36
|
Registered
Registration No 284945
|
2015.03.02 | The Siam Cement Public Company Limited | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 54 | SCG PACKAGING |
16, 21, 35, 39, 40
|
Expired
Registration No 288249
(expired less than 3 years)
|
2015.07.14 | The Siam Cement Public Company Limited | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 55 | SCG SCG BUILDING TECH |
1, 2, 6, 17, 19, 35, 36, 37, 39, 42, 44
|
Registered
Registration No 318924
(expires in 167 days)
|
2016.08.04 | The Siam Cement Public Company Limited | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 56 | SCG SCG LIVING TECH |
1, 2, 6, 17, 19, 35, 36, 37, 39, 42, 44
|
Registered
Registration No 318925
(expires in 167 days)
|
2016.08.04 | The Siam Cement Public Company Limited | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | ||
| 57 | SCG SUPER WALL |
16, 19
|
Registered
Registration No 475216
|
2021.09.15 | The Siam Cement Public Company Limited | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 58 | SCG SUPER XI MANG |
16, 19
|
Registered
Registration No 475215
|
2021.09.15 | The Siam Cement Public Company Limited | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 59 | SCG SUPER BUILD |
16, 19
|
Registered
Registration No 475217
|
2021.09.15 | The Siam Cement Public Company Limited | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 60 | SCG SmartBLOCK |
19
|
Expired
Registration No 249865
(expired over 3 years)
|
2012.06.01 | The Siam Cement Public Company Limited | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ |