| No | Logo | Trademark | Classes | Status | Application Date | Application Number | Owner | Representative |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | M |
35
|
Processing | 2025.05.15 | Nguyễn Doãn Thiệu | |||
| 2 | HOASENAQUA |
35
|
Processing | 2025.02.20 | Nguyễn Doãn Thiệu | |||
| 3 | HOA SEN AQUA |
35
|
Processing | 2025.02.20 | Nguyễn Doãn Thiệu | |||
| 4 | HOA SEN ASIA |
35
|
Processing | 2025.02.20 | Nguyễn Doãn Thiệu | |||
| 5 | HOASENASIA |
35
|
Processing | 2025.02.20 | Nguyễn Doãn Thiệu | |||
| 6 | NAM HOA SEN |
35
|
Processing | 2025.02.20 | Nguyễn Doãn Thiệu | |||
| 7 | BÌNH MINH XANH |
6, 11, 20
|
Processing | 2025.01.07 | Nguyễn Doãn Thiệu | |||
| 8 | BÌNH MINH SMART |
35
|
Processing | 2025.01.07 | Nguyễn Doãn Thiệu | |||
| 9 | BÌNH MINH PLUS |
35
|
Processing | 2025.01.07 | Nguyễn Doãn Thiệu | |||
| 10 | BÌNH MINH ECO |
35
|
Processing | 2025.01.07 | Nguyễn Doãn Thiệu | |||
| 11 | ASIA |
6
|
Processing | 2024.12.09 | Nguyễn Doãn Thiệu | |||
| 12 | ĐẠI THÀNH XANH |
6, 20
|
Processing | 2024.08.09 | Nguyễn Doãn Thiệu | |||
| 13 | BINHMINHASIA |
6, 35
|
1879 | 2024.07.17 | Nguyễn Doãn Thiệu | |||
| 14 | ASIA |
20
|
Registered
Registration No 588148
|
2024.07.17 | Nguyễn Doãn Thiệu | |||
| 15 | ĐẠI THÀNH CÔNG |
35
|
Rejected | 2024.06.24 | Nguyễn Doãn Thiệu | |||
| 16 | SOHA |
11, 20
|
Registered
Registration No 583111
|
2024.06.07 | Nguyễn Doãn Thiệu | |||
| 17 | SOHA |
35
|
Registered
Registration No 571707
|
2024.05.02 | Nguyễn Doãn Thiệu | |||
| 18 | SOHA |
6
|
Registered
Registration No 571505
|
2024.04.25 | Nguyễn Doãn Thiệu | |||
| 19 | TOÀN PHÁT |
20
|
Processing | 2024.04.17 | Nguyễn Doãn Thiệu | |||
| 20 | WAVE |
35
|
1879 | 2024.04.17 | Nguyễn Doãn Thiệu | |||
| 21 | BÌNH INH |
11
|
1879 | 2024.01.05 | Nguyễn Doãn Thiệu | |||
| 22 | BÌNH MINH |
20
|
Processing | 2024.01.05 | Nguyễn Doãn Thiệu | |||
| 23 | LUXURY ASIA |
6
|
Registered
Registration No 576686
|
2023.07.03 | Nguyễn Doãn Thiệu | |||
| 24 | TÂN HOA SEN |
6
|
Rejected | 2023.04.25 | Nguyễn Doãn Thiệu | |||
| 25 | ĐẠT HÒA |
20
|
Rejected | 2022.12.23 | Nguyễn Doãn Thiệu | |||
| 26 | BÌNH MINH XANH |
35
|
Registered
Registration No 525805
|
2022.11.29 | Nguyễn Doãn Thiệu | |||
| 27 | EROKA |
11
|
Rejected | 2022.11.29 | Nguyễn Doãn Thiệu | |||
| 28 | Bình Minh Titanium |
6
|
Registered
Registration No 495767
|
2022.08.02 | Nguyễn Doãn Thiệu | |||
| 29 | Tân Bình Minh |
35
|
Registered
Registration No 593210
|
2022.06.28 | Nguyễn Doãn Thiệu | |||
| 30 | Đại Bình Minh |
35
|
Registered
Registration No 593209
|
2022.06.28 | Nguyễn Doãn Thiệu | |||
| 31 | BM INOX |
35
|
Registered
Registration No 492868
|
2022.06.01 | Nguyễn Doãn Thiệu | |||
| 32 | Minh Bình |
35
|
Registered
Registration No 492867
|
2022.06.01 | Nguyễn Doãn Thiệu | |||
| 33 | Vua Bồn |
6
|
Registered
Registration No 486124
|
2022.05.12 | Nguyễn Doãn Thiệu | |||
| 34 | ASIA |
11
|
Registered
Registration No 490944
|
2022.04.21 | Nguyễn Doãn Thiệu | |||
| 35 | Bình Minh Smart |
6
|
Registered
Registration No 483659
|
2022.03.22 | Nguyễn Doãn Thiệu | |||
| 36 | Bình Minh Plus |
6
|
Registered
Registration No 483658
|
2022.03.22 | Nguyễn Doãn Thiệu | |||
| 37 | Bình Minh GOLD |
6
|
Registered
Registration No 504783
|
2022.03.17 | Nguyễn Doãn Thiệu | |||
| 38 | BINH MINH |
6
|
1879 | 2022.03.17 | Nguyễn Doãn Thiệu | |||
| 39 | Bình Minh ECO |
6
|
Registered
Registration No 482014
|
2022.03.17 | Nguyễn Doãn Thiệu | |||
| 40 | Bình Minh |
6
|
Registered
Registration No 482013
|
2022.03.17 | Nguyễn Doãn Thiệu | |||
| 41 | Hoa Sen Việt |
6, 11
|
Registered
Registration No 579202
|
2021.12.02 | Nguyễn Doãn Thiệu | |||
| 42 | Bình Minh Việt |
11
|
Registered
Registration No 562015
|
2021.11.08 | Nguyễn Doãn Thiệu | |||
| 43 | Bình Minh |
11
|
Rejected | 2021.07.27 | Nguyễn Doãn Thiệu | |||
| 44 | WAVELIFE |
6, 20
|
Registered
Registration No 470023
|
2021.06.15 | Nguyễn Doãn Thiệu | |||
| 45 | WAVELIFE |
11
|
Registered
Registration No 470022
|
2021.06.15 | Nguyễn Doãn Thiệu | |||
| 46 | Hòa Phát |
11, 20
|
Processing | 2021.04.16 | Nguyễn Doãn Thiệu | |||
| 47 | HOA SEN |
11
|
1879 | 2021.04.16 | Nguyễn Doãn Thiệu | |||
| 48 | ý Mỹ |
11
|
Registered
Registration No 457027
|
2021.04.12 | Nguyễn Doãn Thiệu | |||
| 49 | Hà Thành |
11
|
Registered
Registration No 450415
|
2021.04.12 | Nguyễn Doãn Thiệu | |||
| 50 | Bình Minh |
20
|
Processing | 2020.12.01 | Nguyễn Doãn Thiệu | |||
| 51 | ý Mỹ |
20
|
Registered
Registration No 444904
|
2020.12.01 | Nguyễn Doãn Thiệu | |||
| 52 | ASIA á Châu |
35
|
Registered
Registration No 425957
|
2020.06.25 | Nguyễn Doãn Thiệu | |||
| 53 | Toàn Phát |
6
|
Registered
Registration No 429180
|
2020.06.15 | Nguyễn Doãn Thiệu | |||
| 54 | Hà Thành |
11
|
Registered
Registration No 460481
|
2019.10.18 | Nguyễn Doãn Thiệu | |||
| 55 | OSIMA |
6, 11
|
Registered
Registration No 464451
|
2019.10.07 | Nguyễn Doãn Thiệu | |||
| 56 | ý Mỹ |
11
|
Registered
Registration No 403028
|
2019.09.27 | Nguyễn Doãn Thiệu | |||
| 57 | Thành Nam |
6
|
Registered
Registration No 427782
|
2019.09.27 | Nguyễn Doãn Thiệu | |||
| 58 | ÁNH DƯƠNG |
6
|
Registered
Registration No 566748
|
2019.09.19 | Nguyễn Doãn Thiệu | |||
| 59 | NAGASUN |
6
|
Registered
Registration No 470657
|
2019.09.19 | Nguyễn Doãn Thiệu | |||
| 60 | Bình Minh |
6
|
Registered
Registration No 414021
|
2019.08.13 | Nguyễn Doãn Thiệu |