| No | Logo | Trademark | Classes | Status | Application Date | Application Number | Owner | Representative |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TOCOVIT |
5
|
Registered
Registration No 235933
|
2013.02.05 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 2 | NAT C PHYTO |
29
|
Withdrawed | 2015.05.27 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 3 | GUTCARE |
5
|
Registered
Registration No 65603
|
2004.04.19 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 4 | NORMAGUT |
5
|
Registered
Registration No 65604
|
2004.04.19 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 5 | CALMEE Z |
5
|
Registered
Registration No 65605
|
2004.04.19 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 6 | CALMSS |
5
|
Registered
Registration No 65606
|
2004.04.19 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 7 | OSTEOMIN |
5
|
Registered
Registration No 118979
|
2004.04.19 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 8 | DEZIRE |
5
|
Registered
Registration No 65607
|
2004.04.19 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 9 | FLEXSA |
5
|
Registered
Registration No 64810
|
2004.04.19 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 10 | PRIM E-1000 |
5
|
Registered
Registration No 65608
|
2004.04.19 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 11 | FLOEZY |
5
|
Registered
Registration No 65609
|
2004.04.19 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 12 | AMPHOMED |
5
|
Registered
Registration No 65610
|
2004.04.19 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 13 | GENAPRO |
5
|
Registered
Registration No 65611
|
2004.04.19 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 14 | COXCEL 200 |
5
|
Registered
Registration No 65612
|
2004.04.19 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 15 | SKWA |
5
|
Registered
Registration No 36900
|
1999.08.12 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 16 | CODEPECT |
5
|
Registered
Registration No 26943
|
1997.01.10 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 17 | MEGA We care Calcium D with soy |
29
|
Rejected | 2014.01.02 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 18 | Emulcap |
5
|
Registered
Registration No 261726
|
2014.07.14 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 19 | TORMEG A |
5
|
Expired
Registration No 256586
(expired over 3 years)
|
2014.07.15 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 20 | MEGA We care VITACAP |
29
|
Registered
Registration No 298500
|
2014.07.15 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 21 | MEGA We care FERROVIT |
5
|
Registered
Registration No 285025
|
2014.07.15 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 22 | MEGA We care FERROVIT |
29
|
Registered
Registration No 285026
|
2014.07.15 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 23 | DIAMEAL |
5
|
Registered
Registration No 261622
|
2014.07.16 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 24 | GLUCOMEAL |
5
|
Registered
Registration No 257411
|
2014.07.16 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 25 | MEGA We care Max Green, hình |
5
|
Withdrawed | 2013.12.24 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 26 | MEGA We care 1-A-Day Complex, hình |
5
|
Withdrawed | 2013.12.24 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 27 | MEGA We care Calcium D with soy, hình |
5
|
Withdrawed | 2013.12.24 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 28 | BERRY YUMMY GUMMYZ |
29
|
Registered
Registration No 268243
|
2014.05.22 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 29 | MOFAZT DAY |
5
|
Registered
Registration No 266868
|
2014.05.22 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 30 | KIDDZ SALAD CHEWZ |
29
|
Registered
Registration No 268664
|
2014.05.22 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 31 | NAT C PHYTO |
5
|
Withdrawed | 2013.05.14 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 32 | Mega we care eve |
5
|
Registered
Registration No 234768
|
2013.03.26 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 33 | OGREL |
5
|
Registered
Registration No 67647
|
2004.06.02 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 34 | WEEZ |
5
|
Registered
Registration No 67648
|
2004.06.02 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 35 | MEDICOFF |
5
|
Registered
Registration No 66327
|
2004.06.02 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 36 | LARFEN |
5
|
Registered
Registration No 67649
|
2004.06.02 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 37 | ESOP |
5
|
Registered
Registration No 67650
|
2004.06.02 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 38 | ESMIL |
5
|
Registered
Registration No 67651
|
2004.06.02 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 39 | ENAT 400 |
5
|
Registered
Registration No 79461
|
2004.06.02 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 40 | HIMUNE |
5
|
Registered
Registration No 67416
|
2004.06.11 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 41 | IMMUNEZE |
5
|
Registered
Registration No 67417
|
2004.06.11 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 42 | VLOW |
5
|
Registered
Registration No 66661
|
2004.06.11 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 43 | EXCOFF |
5
|
Registered
Registration No 65770
|
2004.05.14 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 44 | HIZIN |
5
|
Registered
Registration No 65771
|
2004.05.14 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 45 | WORZOL |
5
|
Registered
Registration No 65772
|
2004.05.14 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 46 | PANFOR |
5
|
Registered
Registration No 65773
|
2004.05.14 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 47 | CLARIBAC 250 |
5
|
Registered
Registration No 65774
|
2004.05.14 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 48 | MYZITH 250 |
5
|
Registered
Registration No 65775
|
2004.05.14 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 49 | DIPLO |
5
|
Registered
Registration No 68597
|
2004.07.22 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 50 | BINTER |
5
|
Registered
Registration No 68598
|
2004.07.22 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 51 | KIPEL |
5
|
Registered
Registration No 111238
|
2007.01.31 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 52 | EZYTOX |
5
|
Registered
Registration No 126618
|
2007.07.27 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 53 | GOFEN CLEARCAP |
5
|
Registered
Registration No 111080
|
2007.09.27 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 54 | NAT-D |
5
|
Registered
Registration No 136247
|
2008.04.09 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 55 | EZY-1 |
5
|
Registered
Registration No 160723
|
2009.11.11 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 56 | REVETIZE |
5
|
Processing | 2018.09.24 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 57 | NUCLOFAR |
5
|
Registered
Registration No 382860
|
2019.03.04 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 58 | INSUNOVA DP |
5
|
Registered
Registration No 376705
|
2018.12.24 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 59 | INSUNOVA G |
5
|
Rejected | 2018.12.24 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 60 | ZENTHIN |
29
|
Registered
Registration No 259155
|
2014.03.13 | Mega Lifesciences Public Company Limited | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô |