| No | Logo | Trademark | Classes | Status | Application Date | Application Number | Owner | Representative |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HALLITE |
7, 17
|
Registered
Registration No 406796
|
2019.07.05 | Jiang Baofu | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Hải Hân | ||
| 2 | POLYPAC |
17
|
Registered
Registration No 396039
|
2019.07.05 | Jiang Baofu | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Hải Hân | ||
| 3 | MPI |
7, 17
|
Registered
Registration No 421394
|
2019.07.05 | Jiang Baofu | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Hải Hân | ||
| 4 | YBS |
17
|
Registered
Registration No 406260
|
2019.07.05 | Jiang Baofu | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Hải Hân | ||
| 5 | KASTAS |
7
|
Registered
Registration No 416227
|
2019.07.05 | Jiang Baofu | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Hải Hân | ||
| 6 | TRELLEBORG |
7, 17
|
Registered
Registration No 406798
|
2019.07.05 | Jiang Baofu | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Hải Hân | ||
| 7 | YCC |
7, 17
|
Registered
Registration No 396045
|
2019.07.05 | Jiang Baofu | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Hải Hân | ||
| 8 | WYS |
7, 17
|
Registered
Registration No 406919
|
2019.07.05 | Jiang Baofu | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Hải Hân | ||
| 9 | CTY |
17
|
Registered
Registration No 406799
|
2019.07.05 | Jiang Baofu | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Hải Hân | ||
| 10 | SOG |
7
|
Registered
Registration No 396044
|
2019.07.05 | Jiang Baofu | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Hải Hân | ||
| 11 | GAPI |
7
|
Registered
Registration No 396043
|
2019.07.05 | Jiang Baofu | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Hải Hân | ||
| 12 | SAKAGAMI |
7, 17
|
Registered
Registration No 396042
|
2019.07.05 | Jiang Baofu | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Hải Hân | ||
| 13 | MERKEL |
17
|
Registered
Registration No 396041
|
2019.07.05 | Jiang Baofu | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Hải Hân | ||
| 14 | CORTECO |
17
|
Registered
Registration No 585187
|
2019.07.05 | Jiang Baofu | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Hải Hân |