| No | Logo | Trademark | Classes | Status | Application Date | Application Number | Owner | Representative |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ZHONGGU ZHONGGU SHIPPING [Zhonggu; hăiyùn: vận tải] |
39
|
Registered
Registration No 394588
|
2019.02.15 | Công ty TNHH TAL LOGISTICS | Công ty TNHH một thành viên Trường Luật | ||
| 2 | TCLC Taicang Container Lines Company Limited [Tàicang găng jízhuangxiang hăiyún youxiàn gongxi: Công ty TNHH vận tải] |
39
|
Registered
Registration No 394589
|
2019.02.15 | Công ty TNHH TAL LOGISTICS | Công ty TNHH một thành viên Trường Luật | ||
| 3 | ZTO ZTO EXPRESS [Zhòng-tòng-kuài-dì: Trong chuyển phát nhanh] |
39
|
Rejected | 2017.09.29 | Công ty TNHH Tal Logistics | Công ty TNHH một thành viên Trường Luật | ||
| 4 | YTO EXPRESS [Yuán-tòng-sù-dì] |
39
|
Rejected | 2017.09.29 | Công ty TNHH Tal Logistics | Công ty TNHH một thành viên Trường Luật | ||
| 5 | TAL LOGISTICS |
35, 39
|
Registered
Registration No 328171
|
2017.08.03 | Công ty TNHH TAL LOGISTICS | |||
| 6 | SR GROUP [SHUN FENG JI TUAN: tập đoàn Thuận Phong] |
35, 39
|
Rejected | 2017.08.04 | Công ty TNHH TAL LOGISTICS | Công ty cổ phần Tư vấn S&B | ||
| 7 | TRUNG THÔNG |
39
|
Registered
Registration No 365289
|
2018.03.21 | Công ty TNHH TAL LOGISTICS | |||
| 8 | HOME LINK Bất Động Sản Liên Gia |
36
|
Registered
Registration No 353116
|
2018.03.21 | Công ty TNHH TAL LOGISTICS | |||
| 9 | EXPRESS [Yùn-dá] |
39
|
Rejected | 2017.09.29 | Công ty TNHH Tal Logistics | Công ty TNHH một thành viên Trường Luật |