| No | Logo | Trademark | Classes | Status | Application Date | Application Number | Owner | Representative |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | WIN'S HUTA |
3
|
Registered
Registration No 531316
|
2023.05.11 | Công ty TNHH mỹ phẩm Phương Nghi | |||
| 2 | SAMBA K |
3, 35
|
Registered
Registration No 536953
|
2018.08.20 | Công ty TNHH mỹ phẩm Phương Nghi | |||
| 3 | Halloza |
3, 35
|
Registered
Registration No 345226
|
2017.11.23 | Công ty TNHH mỹ phẩm Phương Nghi | |||
| 4 | Alenka |
35
|
Registered
Registration No 274954
|
2015.06.17 | Công ty TNHH mỹ phẩm Phương Nghi | |||
| 5 | Karanz |
35
|
Registered
Registration No 274956
|
2015.06.17 | Công ty TNHH mỹ phẩm Phương Nghi | |||
| 6 | GOLKING |
3
|
Registered
Registration No 412473
|
2019.09.17 | Công ty TNHH mỹ phẩm Phương Nghi | |||
| 7 | KinKlean |
3, 35
|
Registered
Registration No 406476
|
2019.05.16 | Công ty TNHH mỹ phẩm Phương Nghi | |||
| 8 | hinice |
3, 35
|
Registered
Registration No 353312
|
2018.03.02 | Công ty TNHH mỹ phẩm Phương Nghi | |||
| 9 | MiramaX TM |
3, 35
|
Registered
Registration No 352081
|
2017.08.03 | Công ty TNHH mỹ phẩm Phương Nghi | |||
| 10 | KENNESLY |
3, 35
|
Registered
Registration No 342363
|
2017.08.04 | Công ty TNHH mỹ phẩm Phương Nghi | |||
| 11 | AMENLA |
3, 35
|
Registered
Registration No 342362
|
2017.08.04 | Công ty TNHH mỹ phẩm Phương Nghi | |||
| 12 | TaKiza |
3, 35
|
Registered
Registration No 342343
|
2017.08.04 | Công ty TNHH mỹ phẩm Phương Nghi | |||
| 13 | ANNA Danang |
3, 35
|
Rejected | 2017.11.23 | Công ty TNHH mỹ phẩm Phương Nghi | |||
| 14 | NICE Cosmetics |
35
|
Rejected | 2015.06.17 | Công ty TNHH mỹ phẩm Phương Nghi | |||
| 15 | PNCOS Your Hair, We care |
35
|
Rejected | 2015.06.17 | Công ty TNHH mỹ phẩm Phương Nghi | |||
| 16 | NICE Cosmetics |
3
|
Rejected | 2009.09.21 | Công ty TNHH mỹ phẩm Phương Nghi | |||
| 17 | KahLa |
3, 35
|
Registered
Registration No 362775
|
2018.08.20 | Công ty TNHH mỹ phẩm Phương Nghi | |||
| 18 | Arami |
3, 35
|
Rejected | 2019.03.14 | Công ty TNHH mỹ phẩm Phương Nghi | |||
| 19 | DIFFERENCE PROFESSIONALS |
3
|
Rejected | 2011.11.22 | Công ty TNHH mỹ phẩm Phương Nghi | |||
| 20 | NioE PNCos |
3
|
Rejected | 2013.04.12 | Công ty TNHH mỹ phẩm Phương Nghi | Công ty Luật TNHH Việt An | ||
| 21 | AMéLA |
35
|
Rejected | 2015.08.14 | Công ty TNHH mỹ phẩm Phương Nghi | |||
| 22 | CW CARWYN |
3
|
Processing | 2024.03.28 | Công ty TNHH mỹ phẩm Phương Nghi |