| No | Logo | Trademark | Classes | Status | Application Date | Application Number | Owner | Representative |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ANTITETA II |
5
|
Registered
Registration No 524187
|
2023.03.13 | Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 2 | ClausiSpo-fort |
5
|
Registered
Registration No 516478
|
2023.02.02 | Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và công nghệ Thủ Đô (CAPITAL IP&T) | ||
| 3 | Bacirup |
5
|
Registered
Registration No 516479
|
2023.02.02 | Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và công nghệ Thủ Đô (CAPITAL IP&T) | ||
| 4 | Pro-Bacirup |
5
|
Registered
Registration No 516480
|
2023.02.02 | Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và công nghệ Thủ Đô (CAPITAL IP&T) | ||
| 5 | ClausiSpo |
5
|
Registered
Registration No 516481
|
2023.02.02 | Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và công nghệ Thủ Đô (CAPITAL IP&T) | ||
| 6 | ProbioSpo |
5
|
Registered
Registration No 516482
|
2023.02.02 | Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và công nghệ Thủ Đô (CAPITAL IP&T) | ||
| 7 | Bioyogus |
5
|
Registered
Registration No 516483
|
2023.02.02 | Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và công nghệ Thủ Đô (CAPITAL IP&T) | ||
| 8 | ViVacBio |
5
|
Registered
Registration No 507367
|
2022.09.05 | Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 9 | BIOYOGUS |
5
|
Registered
Registration No 338813
|
2017.06.27 | Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Công ty Luật TNHH WINCO | ||
| 10 | BIOACIDOL |
5
|
Registered
Registration No 240903
|
2013.10.10 | Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ WINCO | ||
| 11 | SACBOULA |
5
|
Rejected | 2017.06.27 | Công ty cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Công ty Luật TNHH WINCO | ||
| 12 | BIOPHARCO BI |
5
|
Registered
Registration No 50309
|
2002.07.23 | Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ WINCO | ||
| 13 | TRIBIFIDO |
5
|
Processing | 2024.02.20 | Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 14 | PROACIDOL |
5
|
Registered
Registration No 240904
|
2013.10.10 | Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ WINCO | ||
| 15 | Bacitilis |
5
|
Registered
Registration No 244751
|
2013.10.10 | Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ WINCO | ||
| 16 | Bacisubti |
5
|
Registered
Registration No 250782
|
2013.10.10 | Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ WINCO | ||
| 17 | ENTEROPLUS |
5
|
Registered
Registration No 330632
|
2015.04.06 | Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ WINCO | ||
| 18 | ENTEROGRAN |
5
|
Registered
Registration No 271310
|
2015.04.06 | Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ WINCO | ||
| 19 | GLUSIVAC |
5
|
Registered
Registration No 82997
|
2005.08.15 | Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ WINCO | ||
| 20 | ORESOL-ll ORANGE FLAVOUR |
5
|
Registered
Registration No 141725
|
2005.08.22 | Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ WINCO | ||
| 21 | Probasu |
5
|
Processing | 2026.01.13 | Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ thủ đô | ||
| 22 | Prosubti |
5
|
Processing | 2026.01.13 | Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ thủ đô | ||
| 23 | Prostrep |
5
|
Processing | 2026.01.13 | Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ thủ đô | ||
| 24 | Procalis |
5
|
Processing | 2026.01.13 | Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ thủ đô | ||
| 25 | Enterobaby |
5
|
Processing | 2026.01.13 | Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ thủ đô | ||
| 26 | Bioenzympluz |
5
|
Processing | 2026.01.27 | Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ thủ đô | ||
| 27 | Enzybest |
5
|
Processing | 2026.01.27 | Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ thủ đô | ||
| 28 | Enzyhom |
5
|
Processing | 2026.01.27 | Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ thủ đô | ||
| 29 | Enzydayli |
5
|
Processing | 2026.01.27 | Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ thủ đô | ||
| 30 | Posbiotap |
5
|
Processing | 2026.01.23 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NHA TRANG | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ thủ đô | ||
| 31 | Posbiotress |
5
|
Processing | 2026.01.23 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NHA TRANG | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ thủ đô | ||
| 32 | Posbioimu |
5
|
Processing | 2026.01.23 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NHA TRANG | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ thủ đô | ||
| 33 | Posbiohem |
5
|
Processing | 2026.01.23 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NHA TRANG | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ thủ đô | ||
| 34 | Posbiocit |
5
|
Processing | 2026.01.23 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NHA TRANG | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ thủ đô | ||
| 35 | Posbiogrand |
5
|
Processing | 2026.01.23 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NHA TRANG | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ thủ đô | ||
| 36 | Posbiosuptol |
5
|
Processing | 2026.01.23 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NHA TRANG | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ thủ đô | ||
| 37 | Posbiodayli |
5
|
Processing | 2026.01.23 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NHA TRANG | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ thủ đô | ||
| 38 | Posbiohom |
5
|
Processing | 2026.01.23 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NHA TRANG | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ thủ đô | ||
| 39 | Posbiocap |
5
|
Processing | 2026.01.23 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NHA TRANG | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ thủ đô | ||
| 40 | Enzymbalan |
5
|
Processing | 2026.01.29 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NHA TRANG | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ thủ đô | ||
| 41 | Posbalans |
5
|
Processing | 2026.01.29 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NHA TRANG | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ thủ đô | ||
| 42 | Enzypluz |
5
|
Processing | 2026.01.28 | Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ thủ đô | ||
| 43 | Enzybeuti |
5
|
Processing | 2026.01.28 | Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ thủ đô | ||
| 44 | Enzysmec |
5
|
Processing | 2026.01.28 | Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ thủ đô | ||
| 45 | Enzyvit |
5
|
Processing | 2026.01.28 | Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ thủ đô | ||
| 46 | Prephaco |
5
|
Processing | 2026.01.29 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NHA TRANG | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ thủ đô | ||
| 47 | Prepharma |
5
|
Processing | 2026.01.29 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NHA TRANG | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ thủ đô | ||
| 48 | Posbiopharco |
5
|
Processing | 2026.01.22 | Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ thủ đô | ||
| 49 | Posbiotex |
5
|
Processing | 2026.01.22 | Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ thủ đô | ||
| 50 | Posbiotech |
5
|
Processing | 2026.01.22 | Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ thủ đô | ||
| 51 | Posbiocare |
5
|
Processing | 2026.01.22 | Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ thủ đô | ||
| 52 | Posbiolac |
5
|
Processing | 2026.01.22 | Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ thủ đô | ||
| 53 | Enterostress |
5
|
Processing | 2026.01.13 | Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ thủ đô | ||
| 54 | Enterolipid |
5
|
Processing | 2026.01.13 | Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ thủ đô | ||
| 55 | Enteroslim |
5
|
Processing | 2026.01.13 | Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ thủ đô | ||
| 56 | BIOFARCO |
35
|
Registered
Registration No 591152
|
2024.05.24 | Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 57 | BIOPHARCO B i |
31
|
Registered
Registration No 592088
|
2024.05.04 | Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 58 | BiOPHARCO B i |
10
|
Registered
Registration No 592085
|
2024.05.04 | Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 59 | BIOPHARCO B I |
29
|
Registered
Registration No 592086
|
2024.05.04 | Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 60 | BIOPHARCO B i |
30
|
Registered
Registration No 592087
|
2024.05.04 | Công ty cổ phần vắc xin và sinh phẩm Nha Trang | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô |