| No | Logo | Trademark | Classes | Status | Application Date | Application Number | Owner | Representative |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KING KONG |
35
|
Rejected | 2016.10.04 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Thiên Phúc Hưng | |||
| 2 | OSAKA |
35
|
Rejected | 2017.12.29 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Thiên Phúc Hưng | |||
| 3 | TPMAX |
9, 12
|
Registered
Registration No 389444
|
2018.12.06 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Thiên Phúc Hưng | |||
| 4 | FOGEEN |
9
|
Rejected | 2019.01.03 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Thiên Phúc Hưng | |||
| 5 | BITOP |
1, 3, 16
|
Rejected | 2021.03.05 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Thiên Phúc Hưng | |||
| 6 | SU CHAT LUONG TAO NEN THUONG HIEU |
7, 9, 11
|
Rejected | 2016.09.01 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Thiên Phúc Hưng | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ PADEMARK | ||
| 7 | SU Chất Lượng Tạo Nên Thương Hiệu |
35
|
Rejected | 2015.06.24 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Thiên Phúc Hưng | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ PADEMARK | ||
| 8 | THIEN PHUC HUNG Mang hưng thịnh đến với khách hàng! |
35, 37
|
Registered
Registration No 160680
|
2009.09.09 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Thiên Phúc Hưng | |||
| 9 | SUPERLONG |
17
|
Rejected | 2019.05.06 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Thiên Phúc Hưng | |||
| 10 | SUPERLON |
17
|
Rejected | 2015.12.30 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Thiên Phúc Hưng | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ PADEMARK | ||
| 11 | SUPERVINA |
17
|
Expired
Registration No 306519
(expired less than 6 months)
|
2015.12.30 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Thiên Phúc Hưng | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ PADEMARK | ||
| 12 | SUPON |
4
|
Expired
Registration No 306812
(expired less than 6 months)
|
2016.02.29 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Thiên Phúc Hưng | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ PADEMARK | ||
| 13 | MetTube |
6, 11
|
Registered
Registration No 432138
|
2019.12.17 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Thiên Phúc Hưng | |||
| 14 | VINASUPER |
17
|
Expired
Registration No 312527
(expired less than 6 months)
|
2015.12.31 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Thiên Phúc Hưng | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ PADEMARK | ||
| 15 | LHCT |
6, 11
|
Registered
Registration No 528842
|
2019.12.17 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Thiên Phúc Hưng | |||
| 16 | THK Tiện ích, Hiệu Quả, Kinh Tế |
6
|
Registered
Registration No 334726
|
2017.04.18 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Thiên Phúc Hưng | |||
| 17 | CAPMETAL |
6
|
Registered
Registration No 409375
|
2020.03.25 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Thiên Phúc Hưng | |||
| 18 | BGE |
7, 11
|
Processing | 2025.05.27 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Thiên Phúc Hưng | |||
| 19 | HANON |
7, 8, 9, 21
|
Công bố | 2024.07.30 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Thiên Phúc Hưng | |||
| 20 | HANON |
7, 9, 11, 20
|
Công bố | 2024.07.30 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Thiên Phúc Hưng | |||
| 21 | HONGLI ELETRIC MOTOR |
7
|
Processing | 2025.05.27 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Thiên Phúc Hưng | |||
| 22 | Boer |
7
|
Processing | 2025.05.27 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Thiên Phúc Hưng | |||
| 23 | HBS |
7, 9, 11
|
Registered
Registration No 593867
|
2024.07.24 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Thiên Phúc Hưng | |||
| 24 | OIL RL68H |
4
|
Processing | 2024.08.08 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Thiên Phúc Hưng | |||
| 25 | HANON |
9
|
Registered
Registration No 597847
|
2024.07.30 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Thiên Phúc Hưng | |||
| 26 | [shuãngniăo] SHUANGNIAO |
7
|
Processing | 2025.06.04 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Thiên Phúc Hưng | |||
| 27 | [Yìxiáng] YiXiANG |
7, 11, 12
|
Processing | 2025.06.04 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Thiên Phúc Hưng | |||
| 28 | [míngkẽhuá] MINGKEHUA |
12
|
Processing | 2025.06.04 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Thiên Phúc Hưng | |||
| 29 | Dong Cheng |
7, 8
|
Rejected | 2021.03.22 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Thiên Phúc Hưng | |||
| 30 | HONGSEN |
17
|
Processing | 2025.06.04 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Thiên Phúc Hưng | |||
| 31 | VALUE VALUE Creates Value |
6, 17
|
Processing | 2025.06.04 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Thiên Phúc Hưng | |||
| 32 | SU8L |
7
|
Registered
Registration No 333669
|
2016.12.30 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Thiên Phúc Hưng | |||
| 33 | HANON |
1, 4
|
Processing | 2024.08.08 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Thiên Phúc Hưng | |||
| 34 | ODCCOPPER |
6
|
Expired
Registration No 222889
(expired over 3 years)
|
2012.12.24 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Thiên Phúc Hưng | Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư và Sở hữu trí tuệ SPVN | ||
| 35 | HA I LUONGCOPPER |
6
|
Expired
Registration No 224489
(expired over 3 years)
|
2012.12.25 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Thiên Phúc Hưng | Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư và Sở hữu trí tuệ SPVN | ||
| 36 | RUNNINGCOPPER |
6
|
Expired
Registration No 222888
(expired over 3 years)
|
2012.12.20 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Thiên Phúc Hưng | Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư và Sở hữu trí tuệ SPVN | ||
| 37 |
6, 9, 35, 37, 42
|
Expired
Registration No 236920
(expired less than 3 years)
|
2013.05.14 | Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ Thiên Phúc Hưng | Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư và Sở hữu trí tuệ SPVN |