| No | Logo | Trademark | Classes | Status | Application Date | Application Number | Owner | Representative |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ViệtTeen BTV6 |
35, 38, 41
|
Expired
Registration No 257779
(expired over 3 years)
|
2012.01.19 | Công ty cổ phần Nghe nhìn Toàn Cầu | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 2 | PHIM HAY |
35, 38, 41
|
Expired
Registration No 199423
(expired over 3 years)
|
2011.11.03 | Công ty cổ phần Nghe nhìn Toàn Cầu | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 3 | PHIM HAY AVG |
9, 35, 38, 41
|
Expired
Registration No 191687
(expired over 3 years)
|
2011.08.15 | Công ty cổ phần nghe nhìn Toàn Cầu | |||
| 4 | PHIM HAY AVG |
9, 35, 38, 41
|
Expired
Registration No 191688
(expired over 3 years)
|
2011.08.15 | Công ty cổ phần nghe nhìn Toàn Cầu | |||
| 5 | n c m BTV10 |
35, 38, 41
|
Expired
Registration No 201033
(expired over 3 years)
|
2012.01.16 | Công ty cổ phần Nghe nhìn Toàn Cầu | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 6 | MOBITV |
9, 38
|
Rejected | 2017.04.21 | Công ty cổ phần Nghe Nhìn Toàn Cầu | |||
| 7 | mobiON |
9, 35, 38, 41, 42
|
Rejected | 2018.03.07 | Công ty cổ phần nghe nhìn Toàn Cầu | |||
| 8 | MOBION |
9, 35, 38, 41, 42
|
Rejected | 2018.03.07 | Công ty cổ phần nghe nhìn Toàn Cầu | |||
| 9 | Video m |
9, 35
|
Rejected | 2017.07.07 | Công ty cổ phần nghe nhìn Toàn Cầu | |||
| 10 | Aradio |
9, 35
|
Rejected | 2017.07.07 | Công ty cổ phần nghe nhìn Toàn Cầu | |||
| 11 | ANNINH XAHOI |
9, 35
|
Rejected | 2017.07.07 | Công ty cổ phần nghe nhìn Toàn Cầu | |||
| 12 | MOVHD |
35, 38, 41
|
Rejected | 2017.07.07 | Công ty cổ phần nghe nhìn Toàn Cầu | |||
| 13 | Lastatv |
9, 35
|
Rejected | 2017.07.07 | Công ty cổ phần nghe nhìn Toàn Cầu | |||
| 14 | LOVE TV |
9, 35
|
Rejected | 2017.07.07 | Công ty cổ phần nghe nhìn Toàn Cầu | |||
| 15 | MCINEMA |
9, 35
|
Rejected | 2017.07.07 | Công ty cổ phần nghe nhìn Toàn Cầu | |||
| 16 | VIVA TV |
9, 35
|
Rejected | 2017.07.07 | Công ty cổ phần nghe nhìn Toàn Cầu | |||
| 17 | M iền tây THĐT2 |
9, 35
|
Rejected | 2017.07.07 | Công ty cổ phần Nghe Nhìn Toàn Cầu | |||
| 18 | mione |
9, 35
|
Rejected | 2017.07.07 | Công ty cổ phần Nghe Nhìn Toàn Cầu | |||
| 19 | mPOKI |
9, 35
|
Rejected | 2017.07.07 | Công ty cổ phần Nghe Nhìn Toàn Cầu | |||
| 20 | Zizi |
9, 36
|
Rejected | 2017.07.07 | Công ty cổ phần Nghe nhìn Toàn cầu | |||
| 21 | ASPORT |
9, 35
|
Rejected | 2017.07.07 | Công ty cổ phần Nghe Nhìn Toàn Cầu | |||
| 22 | FUNTV |
9, 35
|
Rejected | 2017.07.07 | Công ty cổ phần Nghe Nhìn Toàn Cầu | |||
| 23 | Văn hóa Phương Đông |
9, 35
|
Rejected | 2017.07.07 | Công ty cổ phần Nghe Nhìn Toàn Cầu | |||
| 24 | Zizi |
9, 35, 38, 41
|
Registered
Registration No 437427
|
2020.09.23 | Công ty cổ phần nghe nhìn Toàn Cầu | |||
| 25 | AVG |
9, 35, 38, 41
|
Registered
Registration No 437428
|
2020.09.23 | Công ty cổ phần nghe nhìn Toàn Cầu | |||
| 26 | NET Cine |
9, 35, 38, 41, 45
|
Registered
Registration No 449685
|
2021.01.06 | Công ty cổ phần nghe nhìn Toàn Cầu | |||
| 27 | SAM |
38, 41
|
Rejected | 2011.09.29 | Công ty Cổ phần Nghe nhìn Toàn Cầu | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 28 | NET Sports |
9, 35, 38, 41, 45
|
Registered
Registration No 449684
|
2021.01.06 | Công ty cổ phần nghe nhìn Toàn Cầu | |||
| 29 | NET |
9, 35, 38, 41, 45
|
Registered
Registration No 449446
|
2021.01.06 | Công ty cổ phần nghe nhìn Toàn Cầu | |||
| 30 | AVG Truyền Hình An Viên |
38, 41
|
Expired
Registration No 239784
(expired less than 3 years)
|
2013.09.12 | Công ty cổ phần nghe nhìn Toàn Cầu | |||
| 31 | NET Hub |
9, 35, 38, 41, 45
|
Registered
Registration No 449445
|
2021.01.06 | Công ty cổ phần nghe nhìn Toàn Cầu | |||
| 32 | mobiTV |
9, 35, 38, 41, 42
|
Expired
Registration No 285040
(expired less than 6 months)
|
2016.03.24 | Công ty cổ phần nghe nhìn Toàn Cầu | Công ty cổ phần Tư vấn S&B | ||
| 33 | AVG |
9, 35, 38, 41
|
Registered
Registration No 394902
|
2020.02.07 | Công ty cổ phần nghe nhìn Toàn Cầu | |||
| 34 | AVG |
9, 35, 38, 41
|
Registered
Registration No 394903
|
2020.02.07 | Công ty cổ phần nghe nhìn Toàn Cầu | |||
| 35 | AVG |
9, 35, 38, 41
|
Registered
Registration No 394904
|
2020.02.18 | Công ty cổ phần nghe nhìn Toàn Cầu | |||
| 36 | AVG |
9, 35, 38, 41
|
Registered
Registration No 394905
|
2020.02.18 | Công ty cổ phần nghe nhìn Toàn Cầu | |||
| 37 | NET Stars |
35, 38, 41, 45
|
Rejected | 2021.01.06 | Công ty cổ phần nghe nhìn Toàn Cầu |