Đơn đăng ký nhãn hiệu "DSLinLi" số 4-2023-60064 của Công ty TNHH sản xuất dược mỹ phẩm Tami Natural Home
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "DSLinLi" số 4-2023-60064 của Công ty TNHH sản xuất dược mỹ phẩm Tami Natural Home

Cấp bằng
4-2023-60064
4-0557193-000
27.12.2023
04.07.2025 - 27.12.2033
Công ty TNHH sản xuất dược mỹ phẩm Tami Natural Home
Lô 48, đường số 11, khu công nghiệp Tân Đức, xã Hựu Thạnh, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An
Nhãn hiệu/ Thông thường
3, 5, 35 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 75489 - 25.06.2024
27.12.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "DSLinLi"

DSLinLi là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-60064.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 27.12.2023 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH sản xuất dược mỹ phẩm Tami Natural Home.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH sản xuất dược mỹ phẩm Tami Natural Home là chủ sở hữu của nhãn hiệu DSLinLi, có địa chỉ tại khu công nghiệp Tân Đức, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An. Đây là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất dược mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, một ngành có yêu cầu cao về chất lượng, tính an toàn và khả năng đáp ứng thị trường tiêu dùng hiện đại.

Dựa trên tên gọi và lĩnh vực hoạt động, có thể thấy doanh nghiệp tập trung vào các sản phẩm gắn với chăm sóc sắc đẹp, vệ sinh cá nhân và sức khỏe. Việc đăng ký nhãn hiệu DSLinLi cho thấy doanh nghiệp đang xây dựng dấu hiệu nhận diện riêng để phục vụ hoạt động kinh doanh, mở rộng thị trường và tăng độ tin cậy đối với khách hàng. Trong quá trình tra cứu nhãn hiệu, thông tin nhãn hiệu này có thể được xem là phù hợp với định hướng phát triển của một đơn vị sản xuất và thương mại sản phẩm chăm sóc sức khỏe - sắc đẹp.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu DSLinLi

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu DSLinLi được đăng ký dưới hình thức không chứa hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ chủ yếu tập trung vào dấu hiệu chữ của tên nhãn hiệu. Điều đó có nghĩa là yếu tố được bảo hộ là cách thể hiện tên DSLinLi trong tổng thể nhãn hiệu đã nộp, không phụ thuộc vào hình vẽ hay biểu tượng đi kèm. Hiện tại, thông tin nhãn hiệu không ghi nhận yếu tố loại trừ, nên phạm vi bảo hộ được hiểu là bảo hộ đối với toàn bộ dấu hiệu DSLinLi theo mẫu đăng ký, trong giới hạn danh mục sản phẩm và dịch vụ đã kê khai.

Với nhãn hiệu không chứa hình ảnh, việc bảo hộ thường nhấn mạnh vào khả năng phân biệt của tên gọi. Do đó, các dấu hiệu trùng hoặc tương tự đáng kể với DSLinLi trong cùng lĩnh vực có thể gây nhầm lẫn và cần được xem xét khi đánh giá tình trạng nhãn hiệu. Đây là điểm quan trọng khi đối chiếu thông tin nhãn hiệu với các dấu hiệu khác trên thị trường.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "DSLinLi"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

3, 5, 35

Nhóm sản phẩm, dịch vụ được bảo hộ là phần xác định nhãn hiệu sẽ dùng cho loại hàng hóa hoặc hoạt động kinh doanh nào. Trong hồ sơ này, DSLinLi được đăng ký cho nhóm 3, nhóm 5 và nhóm 35.

Nhóm 3 gồm mỹ phẩm, tinh dầu, mặt nạ làm đẹp, nước thơm, xà phòng và các chế phẩm vệ sinh thân thể. Đây là nhóm hàng liên quan trực tiếp đến chăm sóc sắc đẹp, làm sạch và chăm sóc cá nhân.

Nhóm 5 gồm dược phẩm và thực phẩm chức năng. Đây là nhóm sản phẩm gắn với sức khỏe, hỗ trợ điều trị hoặc bổ sung dinh dưỡng, thường có yêu cầu quản lý chặt chẽ hơn so với hàng tiêu dùng thông thường.

Nhóm 35 gồm hoạt động mua bán các sản phẩm như mỹ phẩm, tinh dầu, mặt nạ làm đẹp, nước thơm, xà phòng và chế phẩm vệ sinh thân thể. Nhóm này phản ánh hoạt động thương mại, phân phối hoặc bán lẻ các sản phẩm nói trên.

Từ danh mục này có thể phỏng đoán chủ đơn sẽ sử dụng nhãn hiệu DSLinLi chủ yếu trong lĩnh vực sản xuất, phân phối và kinh doanh các sản phẩm chăm sóc sắc đẹp, vệ sinh cá nhân, đồng thời có thể mở rộng sang mảng dược phẩm và thực phẩm chức năng. Đây là thông tin hữu ích khi theo dõi tình trạng nhãn hiệu và đánh giá định hướng khai thác thương mại của doanh nghiệp.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "DSLinLi" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.