Đơn đăng ký nhãn hiệu "Đjthant" số 4-2026-00356 của LÊ QUỐC TƯỜNG
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Đjthant" số 4-2026-00356 của LÊ QUỐC TƯỜNG

1907
(trạng thái trung gian khi giải quyết đơn của Cục SHTT, thường có nghĩa là đang giải quyết)
4-2026-00356
06.01.2026
LÊ QUỐC TƯỜNG
Ấp Vĩnh Thắng, xã Vĩnh Trạch, tỉnh An Giang
Nhãn hiệu/ Thông thường
5 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư và SHTT Hoàng Phi
Số 11, ngõ 286 đường Di Trạch, xã Hoài Đức, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 209584 - 27.04.2026
06.01.2026 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Đjthant"

Đjthant là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2026-00356.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 06.01.2026 và hiện tại có trạng thái là 1907.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là LÊ QUỐC TƯỜNG.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Chủ sở hữu nhãn hiệu Đjthant là ông Lê Quốc Tường, có trụ sở tại Ấp Vĩnh Thắng, xã Vĩnh Trạch, tỉnh An Giang. Với vị trí tại một vùng nông nghiệp trọng điểm của miền Tây Nam Bộ, ông Tường được biết đến như một cá nhân đang hoạt động liên quan đến lĩnh vực nông nghiệp và bảo vệ cây trồng, hướng đến cung cấp các giải pháp bảo vệ cho người dân địa phương. Thông tin này giúp tạo dựng sự tin cậy cho việc đăng ký nhãn hiệu, bởi địa chỉ rõ ràng và gắn liền với hoạt động thực tiễn của người làm chủ sở hữu. Trong bối cảnh ngành nông nghiệp đang chuyển mình mạnh mẽ, nhãn hiệu Đjthant được xem là một phần trong chiến lược xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm chuyên dùng phục vụ trang trại, vườn trồng và các hộ sản xuất nông nghiệp quy mô vừa và nhỏ.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Đjthant

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ nhãn hiệu Đjthant bao gồm dấu hiệu chữ, không chứa hình ảnh. Điều này đồng nghĩa với việc bảo hộ tập trung vào tên gọi và cách trình bày chữ cái mà không yêu cầu biểu tượng đi kèm. Khi tra cứu nhãn hiệu, người dùng sẽ thấy Đjthant là dòng chữ duy nhất được bảo hộ trong đơn số 4-2026-00356. Với loại nhãn hiệu không có hình ảnh, phạm vi bảo hộ sẽ bao quát cách viết và cách đọc của tên nhãn hiệu, giúp ngăn chặn hành vi đăng ký tương tự có thể gây nhầm lẫn trong mắt người tiêu dùng. Yếu tố loại trừ không được khai báo, nên không có hạn chế đặc biệt nào đối với nội dung cần được bảo hộ, miễn là vẫn giữ được sự khác biệt về mặt hình thức so với các nhãn hiệu đã có.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Đjthant"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

5

Nhóm sản phẩm được bảo hộ trong hồ sơ này là nhóm 5, bao gồm những sản phẩm liên quan đến thuốc bảo vệ thực vật như chất diệt động vật có hại, chất diệt nấm và chất diệt cỏ. Nhóm 5 là hạng mục quen thuộc của các sản phẩm hóa học phục vụ cho nông nghiệp, giúp quản lý sâu bệnh, nấm mốc và cỏ dại cho cây trồng. Với thông tin nhãn hiệu và chủ sở hữu gắn liền với địa phương nông nghiệp, có thể phỏng đoán Đjthant sẽ được sử dụng trong lĩnh vực cung cấp các giải pháp bảo vệ mùa màng, phù hợp với các nhà sản xuất nông nghiệp tại An Giang và vùng đồng bằng sông Cửu Long. Nhìn chung, nhãn hiệu này được đăng ký để tạo sự khác biệt và uy tín trong thị trường thuốc bảo vệ thực vật, nơi mà độ tin cậy về chất lượng và nguồn gốc sản phẩm luôn được đặt lên hàng đầu.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Thông tin:

Để biết thêm thông tin chi tiết về tình trạng pháp lý của nhãn hiệu này, vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp