Đơn đăng ký nhãn hiệu "Diệt sâu nhện" số 4-2023-30866 của Công ty cổ phần Vision Chemical
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "Diệt sâu nhện" số 4-2023-30866 của Công ty cổ phần Vision Chemical

Từ chối
4-2023-30866
18.07.2023
Công ty cổ phần Vision Chemical
Số 34 đường G1, phường Bình Hưng Hòa B, quận Bình Tân, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
5 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 49358 - 25.01.2024
18.07.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "Diệt sâu nhện"

Diệt sâu nhện là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-30866.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 18.07.2023 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần Vision Chemical.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần Vision Chemical là một doanh nghiệp hàng đầu trong lĩnh vực hóa chất nông nghiệp tại Việt Nam. Được thành lập vào năm 2005, Vision Chemical chuyên nghiên cứu, sản xuất và phân phối các loại thuốc bảo vệ thực vật, bao gồm thuốc trừ sâu, thuốc diệt nấm, thuốc diệt cỏ và các sản phẩm hỗ trợ canh tác khác. Trụ sở chính của công ty tọa lạc tại số 34 đường G1, phường Bình Hưng Hòa B, quận Bình Tân, thành phố Hồ Chí Minh, nơi tập trung các phòng thí nghiệm hiện đại và dây chuyền sản xuất đạt chuẩn quốc tế. Với hơn 15 năm kinh nghiệm, Vision Chemical đã xây dựng được danh tiếng vững chắc nhờ cam kết chất lượng, an toàn môi trường và dịch vụ khách hàng chuyên nghiệp. Công ty thường xuyên hợp tác với các tổ chức nghiên cứu trong và ngoài nước, tham gia các hội chợ triển lãm ngành nông nghiệp, và được công nhận là nhà cung cấp đáng tin cậy cho các nông trại quy mô lớn cũng như các doanh nghiệp nông sản.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu Diệt sâu nhện

Các yếu tố được bảo hộ:

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu "Diệt sâu nhện" thuộc loại nhãn hiệu không chứa hình ảnh, tức là một dấu hiệu chữ viết thuần túy. Khi đăng ký, nhãn hiệu này được bảo hộ cho toàn bộ cụm từ "Diệt sâu nhện" trong lĩnh vực được chỉ định, không có yếu tố loại trừ nào được nêu ra. Điều này đồng nghĩa với việc chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng, quảng bá và bán các sản phẩm mang nhãn hiệu này, ngăn cản bất kỳ bên thứ ba nào sử dụng cùng một dấu hiệu tương tự gây nhầm lẫn trong cùng một nhóm hàng hoá. Khi tra cứu nhãn hiệu này, người dùng sẽ thấy rằng quyền bảo hộ chỉ áp dụng cho dạng chữ viết và không mở rộng sang các biểu tượng, logo hay thiết kế đồ họa khác.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "Diệt sâu nhện"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

5

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ thuộc Nhóm 5 của hệ thống phân loại quốc tế, bao gồm: thuốc trừ sâu, thuốc diệt nấm, thuốc diệt cỏ dại, thuốc diệt cỏ, thuốc diệt ký sinh và thuốc diệt côn trùng. Những sản phẩm này được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp để bảo vệ cây trồng khỏi các loài sâu, bọ, nấm và cỏ dại gây hại. Dựa trên thông tin về chủ sở hữu và danh mục sản phẩm, có thể dự đoán rằng nhãn hiệu "Diệt sâu nhện" sẽ được áp dụng cho một dòng thuốc trừ sâu chuyên biệt, nhằm kiểm soát sâu nhện và các loài côn trùng gây hại khác trên các loại cây trồng quan trọng như lúa, ngô, rau quả. Nhãn hiệu này giúp người tiêu dùng nhanh chóng nhận diện sản phẩm có công dụng cụ thể, đồng thời tạo lợi thế cạnh tranh cho Vision Chemical trên thị trường nông nghiệp.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.