Đơn đăng ký nhãn hiệu "DELIVIE" số 4-2012-14910 của Công ty cổ phần thực phẩm HOMEFOOD
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "DELIVIE" số 4-2012-14910 của Công ty cổ phần thực phẩm HOMEFOOD

Cấp bằng
4-2012-14910
4-0226759-000
10.07.2012
20.06.2014 - 10.07.2032
Công ty cổ phần thực phẩm HOMEFOOD
Số 26 Trần Bình Trọng, phường Nguyễn Du, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội
Lịch sử sửa đổi/ chuyển nhượng
Nhãn hiệu/ Thông thường
30, 43 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 294A - 25.09.2012
B: 294A - 25.07.2014
10.07.2012 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
23.08.2012 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
25.09.2012 Công bố A
14.04.2014 251-Thông báo cấp văn bằng
26.05.2014 4151 Lệ phí cấp bằng
20.06.2014 263-Quyết định cấp VBBH
25.07.2014 Công bố B
18.12.2017 4531 SB4 Yêu cầu sửa tên, địa chỉ chủ VB
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "DELIVIE"

DELIVIE là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2012-14910.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 10.07.2012 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty cổ phần thực phẩm HOMEFOOD.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty cổ phần thực phẩm HOMEFOOD là chủ sở hữu nhãn hiệu DELIVIE, được đặt tại số 26 Trần Bình Trọng, phường Nguyễn Du, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội. Với định hướng kinh doanh tập trung vào chế biến và cung cấp thực phẩm tiện lợi, doanh nghiệp đã xây dựng hình ảnh là đơn vị cung ứng sản phẩm ăn uống phục vụ nhu cầu hàng ngày và dịch vụ ăn uống kèm theo. Những hoạt động tại địa chỉ trên phản ánh sự gắn bó với trung tâm thủ đô, thuận lợi cho việc phân phối và tiếp cận khách hàng tại nhiều khu vực.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu DELIVIE

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhận diện chữ DELIVIE được phục vụ cho các sản phẩm và dịch vụ thuộc các lĩnh vực ẩm thực với mục tiêu bảo hộ rõ ràng. Là nhãn hiệu dạng chữ, DELIVIE tập trung vào tên riêng, không chứa yếu tố hình ảnh phức tạp, nên phạm vi bảo hộ chủ yếu theo nội dung ký tự đã đăng ký. Tình trạng nhãn hiệu là đã được cấp bằng, chứng tỏ thông tin nhãn hiệu được quản lý chính thức và hiện tại. Khi tra cứu nhãn hiệu, cần chú ý về ngày cấp bằng 20.06.2014 để xác minh hiệu lực.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "DELIVIE"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

30, 43

Nhóm 30 tập trung vào thực phẩm thuộc dạng ngũ cốc, món ăn nhanh và gia vị: bánh ngọt, chế phẩm ngũ cốc, mì ăn liền, cháo ăn liền, gia vị như xốt cà chua, nước xốt thịt, cùng các loại món điểm tâm từ hạt ngũ cốc và quả khô. Nhóm này phản ánh thế mạnh trong ngành sản xuất ăn uống tiện lợi dành cho thị trường nội địa.

Nhóm 43 bao gồm dịch vụ ăn uống và lưu trú: nhà hàng ăn uống, cung cấp thức ăn đồ uống theo hình thức nhà hàng, khách sạn, nhà nghỉ du lịch và nhà dưỡng lão. Từ chủ sở hữu hoạt động trong lĩnh vực thực phẩm, có thể suy luận đây là phần mở rộng dịch vụ nhằm tăng trải nghiệm tiêu dùng cho thương hiệu DELIVIE.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "DELIVIE" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.