Đơn đăng ký nhãn hiệu "DCVFM" số 4-2023-36549 của Dragon Capital Group Limited
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "DCVFM" số 4-2023-36549 của Dragon Capital Group Limited

Đang giải quyết
4-2023-36549
17.08.2023
Dragon Capital Group Limited
Vistra Corporate Services Centre, Wickhams Cay II, Road Town, Tortola, VG1110, British Virgin Islands
Nhãn hiệu/ Thông thường
36 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty Cổ phần PHANLAW VIETNAM
38 Phan Kiêm Ích, phường Tân Phong, quận 7, TP. Hồ Chí Minh
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 55255 - 26.02.2024
17.08.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
17.08.2023 Biên lai điện tử XLQ
25.01.2024 QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "DCVFM"

DCVFM là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-36549.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 17.08.2023 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Dragon Capital Group Limited.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Dragon Capital Group Limited là tổ chức có liên quan đến hệ sinh thái quản lý đầu tư và tài sản tài chính tại Việt Nam, gắn với tên tuổi Dragon Capital - một trong những nhóm quản lý quỹ và đầu tư lâu năm, có mức độ nhận diện cao trên thị trường. Theo các thông tin công khai trên internet, Dragon Capital được biết đến trong lĩnh vực quản lý quỹ, đầu tư vốn, tư vấn đầu tư và các dịch vụ tài chính chuyên sâu dành cho nhà đầu tư cá nhân lẫn tổ chức.

Với kinh nghiệm hoạt động tại thị trường Việt Nam và khu vực, chủ sở hữu thương hiệu này thường được nhìn nhận là đơn vị có chuyên môn cao trong phân tích thị trường, quản lý danh mục và cung cấp các giải pháp tài chính chuyên nghiệp. Vì vậy, thông tin nhãn hiệu mang tên DCVFM có thể gắn với hình ảnh của một tổ chức tài chính uy tín, hướng đến nhóm khách hàng cần dịch vụ đầu tư và quản trị tài sản bài bản.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu DCVFM

Các yếu tố được bảo hộ:

DCVFMnhãn hiệu không chứa hình ảnh, nên phạm vi bảo hộ chủ yếu tập trung vào chính dấu hiệu chữ “DCVFM” khi được sử dụng cho các dịch vụ đã đăng ký. Do không có yếu tố loại trừ, phần được bảo hộ là toàn bộ cấu trúc chữ của nhãn hiệu, cách thể hiện âm đọc và nhận biết tổng thể của dấu hiệu này. Điều đó có nghĩa là các dấu hiệu trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với “DCVFM” trong cùng lĩnh vực dịch vụ có thể bị xem xét trong quá trình đánh giá khả năng bảo hộ.

Về mặt thực tế, khi tra cứu nhãn hiệu, cần chú ý đến mức độ giống nhau về chữ cái, cách sắp xếp ký tự và ấn tượng tổng thể mà nhãn hiệu tạo ra. Vì đây là nhãn hiệu chữ đơn giản, giá trị nhận biết chủ yếu nằm ở tên gọi “DCVFM”, nên phạm vi bảo hộ thường được hiểu theo đúng dấu hiệu đã đăng ký, không mở rộng sang các biểu tượng hay hình thức trình bày khác không thuộc đơn đăng ký.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "DCVFM"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

36

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu này là nhóm 36, tức là nhóm dành cho các dịch vụ tài chính và các hoạt động liên quan đến tiền tệ, đầu tư, bảo hiểm, chứng khoán, quản lý tài sản. Nói đơn giản, đây là nhóm dịch vụ phục vụ việc huy động, quản lý, đầu tư và bảo toàn tài sản tài chính.

Cụ thể, thông tin nhãn hiệu cho thấy nhóm 36 bao gồm: dịch vụ tài chính; tư vấn tài chính; đầu tư quỹ; đầu tư vốn; môi giới chứng khoán; ủy thác quản lý tài chính; dịch vụ quỹ dự trữ hưu bổng; quản lý tài chính; dịch vụ hỗ trợ tài chính doanh nghiệp; dịch vụ hỗ trợ tài chính liên quan đến các hoạt động phúc lợi xã hội; dịch vụ chứng khoán; phân tích tài chính. Từ danh mục này có thể thấy chủ đơn nhiều khả năng sẽ sử dụng nhãn hiệu DCVFM trong các hoạt động quản lý quỹ, tư vấn đầu tư, dịch vụ chứng khoán hoặc các sản phẩm tài chính chuyên nghiệp dành cho khách hàng có nhu cầu đầu tư và quản trị tài sản.

Vì vậy, khi xem xét tình trạng nhãn hiệu, cần hiểu rằng phạm vi bảo hộ không chỉ nằm ở tên gọi DCVFM mà còn gắn chặt với các dịch vụ tài chính thuộc nhóm 36 nêu trên.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "DCVFM" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.