Đơn đăng ký nhãn hiệu "DAISY GEL" số 4-2023-00535 của Daisy Nail Products, Inc.
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "DAISY GEL" số 4-2023-00535 của Daisy Nail Products, Inc.

Từ chối
4-2023-00535
06.01.2023
Daisy Nail Products, Inc.
3335 E. La Palma Ave., Anaheim CA 92806, United States of America
Nhãn hiệu/ Thông thường
3 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty Luật TNHH T&G (TGVN)
Tầng 9, tòa nhà Văn phòng Tổng công ty 789, số 147 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Combined
Đen, trắng.
n/a
n/a
n/a
A: 60148 - 25.03.2024
06.01.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "DAISY GEL"

DAISY GEL là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-00535.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 06.01.2023 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Daisy Nail Products, Inc..

Giới thiệu về chủ sở hữu

Daisy Nail Products, Inc. là một doanh nghiệp chuyên về sản phẩm làm đẹp và chăm sóc móng có trụ sở tại Anaheim, California, Hoa Kỳ. Với địa chỉ đăng ký tại 3335 E. La Palma Ave., công ty hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực mỹ phẩm chuyên dụng cho ngành làm móng. Đây là một trong những thị trường phát triển mạnh tại Mỹ, nơi nhu cầu về sản phẩm chất lượng cao, an toàn và hiệu quả cho móng tay luôn ở mức cao. Dù không có nhiều thông tin công khai chi tiết về lịch sử hình thành, nhưng tên tuổi Daisy Nail Products, Inc. đã được ghi nhận trong hồ sơ sở hữu trí tuệ như một đơn vị chuyên biệt, tập trung vào các giải pháp chăm sóc móng hiện đại. Danh tiếng của công ty phần nào được phản ánh qua việc họ chủ động đăng ký bảo hộ nhãn hiệu – một bước đi thể hiện cam kết dài hạn với thương hiệu và sản phẩm của mình.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu DAISY GEL

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu DAISY GEL thuộc loại không chứa hình ảnh, tức là chỉ bao gồm chữ viết, không có yếu tố biểu tượng, logo hay hình vẽ đi kèm. Điều này có nghĩa là phạm vi bảo hộ tập trung vào cách sắp xếp, kiểu chữ và cách phát âm của cụm từ này – không bảo hộ hình thức trình bày đồ họa. Vì không có yếu tố loại trừ được nêu rõ trong hồ sơ, toàn bộ cụm từ DAISY GEL được xem là có khả năng phân biệt, không mô tả trực tiếp tính chất, công dụng hoặc chất lượng của sản phẩm. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng từ “GEL” là thuật ngữ phổ biến trong ngành làm móng để chỉ loại sơn móng dạng keo đặc, nên phần bảo hộ thực tế có thể chỉ tập trung vào yếu tố “DAISY” như thành phần độc đáo, còn “GEL” có thể bị xem là yếu tố chung, không được bảo hộ độc quyền.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "DAISY GEL"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

3

Nhãn hiệu được đăng ký cho nhóm sản phẩm Nhóm 3 theo Thỏa ước Nice, cụ thể là sơn móng dạng gel mềm. Đây là nhóm sản phẩm thuộc phân loại mỹ phẩm, bao gồm các sản phẩm dùng để tạo lớp phủ bảo vệ và trang trí cho móng tay, chân với đặc điểm lưu giữ lâu, độ bóng cao và cần tẩy bằng dung môi đặc biệt. Dựa trên tên thương hiệu và sản phẩm được bảo hộ, có thể phỏng đoán rằng chủ sở hữu dự kiến sử dụng nhãn hiệu này trong lĩnh vực sản xuất và phân phối sơn gel cao cấp cho ngành làm móng chuyên nghiệp. Với xu hướng làm đẹp móng ngày càng phát triển, đặc biệt tại thị trường Mỹ, việc bảo hộ nhãn hiệu DAISY GEL giúp doanh nghiệp xây dựng nhận diện thương hiệu rõ ràng và bảo vệ khỏi hành vi sao chép trên sản phẩm cùng phân khúc.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.