Đơn đăng ký nhãn hiệu "ĐẠI VỊ" số 4-2026-04979 của CÔNG TY TNHH ĐẠI HIỆP VỊ
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "ĐẠI VỊ" số 4-2026-04979 của CÔNG TY TNHH ĐẠI HIỆP VỊ

Đang giải quyết
4-2026-04979
29.01.2026
CÔNG TY TNHH ĐẠI HIỆP VỊ
Lô 20 - liền kề 13 KĐT Tứ Hiệp, xã Thanh Trì, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu/ Thông thường
30, 32 (2 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
CÔNG TY TNHH LUẬT AMS
P602 Số 220 Hoàng Ngân, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội
Combined
Màu xanh lá cây, màu đỏ, màu trắng.
01.01.02 (7),01.01.10 (7),26.05.01 (7),26.05.18 (7)
n/a
n/a
A: -
29.01.2026 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "ĐẠI VỊ"

ĐẠI VỊ là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2026-04979.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 29.01.2026 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là CÔNG TY TNHH ĐẠI HIỆP VỊ.

Giới thiệu về chủ sở hữu

CÔNG TY TNHH ĐẠI HIỆP VỊ là chủ sở hữu của nhãn hiệu ĐẠI VỊ. Công ty tọa lạc tại Lô 20 - liền kề 13 KĐT Tứ Hiệp, xã Thanh Trì, thành phố Hà Nội. Với vị thế là một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh các mặt hàng thiết yếu, CÔNG TY TNHH ĐẠI HIỆP VỊ đã và đang khẳng định vai trò quan trọng của mình trên thị trường. Ngành nghề kinh doanh cốt lõi của công ty tập trung vào các sản phẩm phục vụ nhu cầu ẩm thực hàng ngày, từ gia vị cho đến đồ uống. Danh tiếng của công ty được xây dựng dựa trên cam kết về chất lượng sản phẩm, sự đa dạng trong danh mục hàng hóa và khả năng đáp ứng linh hoạt các yêu cầu của người tiêu dùng. CÔNG TY TNHH ĐẠI HIỆP VỊ luôn nỗ lực để mang đến những sản phẩm tốt nhất, góp phần nâng cao trải nghiệm ẩm thực cho mọi gia đình Việt.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu ĐẠI VỊ

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu ĐẠI VỊ, với số đơn đăng ký 4-2026-04979, được bảo hộ cho các sản phẩm và dịch vụ được liệt kê trong hồ sơ đăng ký. Yếu tố loại trừ, nếu có, sẽ được quy định rõ trong văn bằng bảo hộ để giới hạn phạm vi bảo hộ, đảm bảo sự phân biệt với các nhãn hiệu khác đã tồn tại trên thị trường. Việc hiểu rõ phạm vi bảo hộ giúp người tiêu dùng và các doanh nghiệp khác nhận diện chính xác các sản phẩm thuộc quyền sở hữu của CÔNG TY TNHH ĐẠI HIỆP VỊ dưới nhãn hiệu ĐẠI VỊ.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "ĐẠI VỊ"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

30, 32

Nhãn hiệu ĐẠI VỊ được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau đây: Nhóm 30 bao gồm các mặt hàng thiết yếu cho căn bếp như gia vị, gia vị thập cẩm, mì sợi nhỏ, tương, thảo mộc đã bảo quản (dùng làm gia vị) và trà thảo mộc. Đây là nhóm sản phẩm tập trung vào các nguyên liệu và chế phẩm dùng để tăng hương vị cho món ăn hoặc dùng làm thức uống. Bên cạnh đó, nhãn hiệu này còn được bảo hộ trong Nhóm 32, bao gồm đồ uống không cồn, đồ uống hỗn hợp, nước ngọt, nước uống có ga, đồ uống dùng trong bữa ăn và bia. Nhóm này mở rộng phạm vi sang lĩnh vực đồ uống, phục vụ nhu cầu giải khát và thưởng thức đa dạng. Dựa trên thông tin về chủ sở hữu, CÔNG TY TNHH ĐẠI HIỆP VỊ, với hoạt động kinh doanh chính trong lĩnh vực thực phẩm và đồ uống, có khả năng cao sẽ sử dụng nhãn hiệu ĐẠI VỊ để phát triển các dòng sản phẩm gia vị chất lượng cao, các loại tương ăn kèm hấp dẫn, cũng như các loại đồ uống giải khát hoặc bia mang hương vị đặc trưng. Việc đăng ký bảo hộ cho cả hai nhóm sản phẩm này cho thấy chiến lược kinh doanh toàn diện của công ty, mong muốn xây dựng một thương hiệu mạnh mẽ và đa dạng trong ngành hàng tiêu dùng nhanh.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "ĐẠI VỊ" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.