Đơn đăng ký nhãn hiệu "D A DATY" số 4-2020-14016 của Công ty TNHH thương mại dịch vụ mỹ phẩm Đan Thy
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "D A DATY" số 4-2020-14016 của Công ty TNHH thương mại dịch vụ mỹ phẩm Đan Thy

Từ chối
4-2020-14016
28.04.2020
Công ty TNHH thương mại dịch vụ mỹ phẩm Đan Thy
164/10 đường An Phú Đông 9, khu phố 1, phường An Phú Đông, quận 12, thành phố Hồ Chí Minh
Nhãn hiệu/ Thông thường
18, 25, 35 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
n/a
24.15.07 (7),26.01.01 (7),26.01.10 (7),26.01.18 (7),26.03.01 (7)
n/a
n/a
A: 388A - 27.07.2020
28.04.2020 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
27.05.2020 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn lo lắng bỏ lỡ thông báo từ Cục SHTT và không kịp bảo vệ nhãn hiệu? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "D A DATY"

D A DATY là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2020-14016.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 28.04.2020 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH thương mại dịch vụ mỹ phẩm Đan Thy.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Công ty TNHH thương mại dịch vụ mỹ phẩm Đan Thy là chủ sở hữu của nhãn hiệu này, có địa chỉ tại quận 12, thành phố Hồ Chí Minh. Ngay từ tên gọi, có thể thấy doanh nghiệp hoạt động theo mô hình thương mại dịch vụ, gắn với lĩnh vực mỹ phẩm và hàng tiêu dùng liên quan đến làm đẹp, chăm sóc cá nhân. Với định hướng kinh doanh như vậy, chủ sở hữu thường có khả năng tham gia vào các hoạt động phân phối, mua bán, quảng bá sản phẩm, xây dựng hình ảnh thương hiệu và phát triển hệ thống nhận diện trên thị trường.

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng cao, việc đăng ký và tra cứu nhãn hiệu là bước quan trọng để doanh nghiệp bảo vệ tên gọi, dấu hiệu nhận diện và tránh rủi ro trùng hoặc tương tự với các nhãn hiệu đã tồn tại. Thông tin nhãn hiệu của chủ sở hữu cho thấy doanh nghiệp đã lựa chọn dấu hiệu D A DATY cho hoạt động bảo hộ, qua đó tạo nền tảng nhận diện riêng cho sản phẩm và dịch vụ của mình. Đây cũng là dấu hiệu cho thấy doanh nghiệp chú trọng đến việc xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp và dài hạn trên thị trường.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu D A DATY

Các yếu tố được bảo hộ:

Về phạm vi bảo hộ, nhãn hiệu này là nhãn hiệu có hình ảnh, vì vậy phần được bảo hộ không chỉ gồm chữ D A DATY mà còn bao gồm tổng thể dấu hiệu thể hiện trên mẫu nhãn. Khi xem xét bảo hộ, cơ quan có thẩm quyền sẽ đánh giá sự kết hợp giữa phần chữ, phần hình và cách trình bày cụ thể của nhãn hiệu để xác định khả năng phân biệt với các dấu hiệu khác.

Do thông tin cung cấp chưa ghi nhận yếu tố loại trừ, nên có thể hiểu rằng phạm vi bảo hộ sẽ được xem xét trên toàn bộ mẫu nhãn đã nộp, không tách riêng hay loại bỏ một thành phần nào. Tuy nhiên, trên thực tế, tình trạng nhãn hiệu còn phụ thuộc vào kết quả thẩm định nội dung và khả năng đáp ứng điều kiện bảo hộ theo quy định. Việc đơn có tình trạng nhãn hiệutừ chối cho thấy dấu hiệu này chưa được chấp nhận ở thời điểm nộp đơn, có thể do các lý do chuyên môn liên quan đến khả năng phân biệt hoặc xung đột với nhãn hiệu khác.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "D A DATY"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

18, 25, 35

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ là phạm vi hàng hóa hoặc dịch vụ mà nhãn hiệu được dùng để nhận diện trên thị trường. Trong trường hợp này, nhãn hiệu D A DATY được đăng ký cho nhóm 18, nhóm 25 và nhóm 35.

Nhóm 18 gồm túi xách, ví, tức là các sản phẩm phụ kiện thời trang và đồ dùng cá nhân. Nhóm 25 gồm quần áo, giày dép, thắt lưng (trang phục), là nhóm sản phẩm thời trang phổ biến, liên quan trực tiếp đến ngành may mặc và phối trang phục. Nhóm 35 gồm mua bán quần áo, giày dép, thắt lưng (trang phục), túi xách, ví, phản ánh hoạt động kinh doanh thương mại, phân phối hoặc bán lẻ các sản phẩm nêu trên.

Từ cơ cấu nhóm hàng hóa/dịch vụ này, có thể nhận định rằng chủ đơn nhiều khả năng sử dụng nhãn hiệu trong lĩnh vực thời trang, phụ kiện và thương mại hàng tiêu dùng. Dù tên doanh nghiệp có yếu tố “mỹ phẩm”, danh mục bảo hộ lại cho thấy định hướng mở rộng sang kinh doanh các sản phẩm thời trang và phụ kiện. Đây là thông tin hữu ích khi theo dõi tra cứu nhãn hiệu, đánh giá khả năng sử dụng thực tế và xác định phạm vi khai thác thương mại của nhãn hiệu trong tương lai.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.