Đơn đăng ký nhãn hiệu "CRAVEN A" số 4-2014-03843 của Carreras Limited
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "CRAVEN A" số 4-2014-03843 của Carreras Limited

Cấp bằng
4-2014-03843
4-0253932-000
28.02.2014
06.11.2015 - 01.03.2034
Carreras Limited
Globe House, 4 Temple Place, London, WC2R 2PG, United Kingdom
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "A".
Nhãn hiệu/ Thông thường
34 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Sở hữu công nghiệp Sao Bắc Đẩu
Tầng 7, tòa nhà VIT, số 519, đường Kim Mã, phường Ngọc Khánh, quận Ba Đình, TP. Hà Nội
Combined
Trắng, đỏ, vàng đồng.
26.01.02 (7)
n/a
n/a
A: 333B - 26.05.2014
B: 333B - 25.12.2015
28.02.2014 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
28.03.2014 221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
26.05.2014 Công bố A
28.09.2015 251-Thông báo cấp văn bằng
22.10.2015 4151 Lệ phí cấp bằng
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "CRAVEN A"

CRAVEN A là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2014-03843.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 28.02.2014 và hiện tại có trạng thái là Cấp bằng.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Carreras Limited.

Giới thiệu về chủ sở hữu

Carreras Limited là đơn vị có trụ sở tại Globe House, 4 Temple Place, London, WC2R 2PG, United Kingdom, thuộc lĩnh vực sản xuất và phân phối sản phẩm thuốc lá có lịch sử lâu đời trong quản lý thương hiệu tại thị trường quốc tế. Tên tuổi này được biết đến qua nhiều nhãn hiệu thuốc lá với uy tín toàn cầu, tạo niềm tin cho người tiêu dùng và chuyên gia về khả năng bảo hộ liên quan tới chủ đề thuốc lá. Những thông tin nhãn hiệu liên quan, như tình trạng nhãn hiệu hiện tại được ghi nhận là đã cấp bằng, cho thấy việc đăng ký và duy trì quyền sở hữu được xử lý nghiêm túc.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu CRAVEN A

Các yếu tố được bảo hộ:

Với tên nhãn hiệu CRAVEN A dưới dạng hình và được ghi nhận bảo hộ tổng thể, phạm vi bảo hộ hướng tới toàn bộ kết hợp giữa yếu tố chữ cái, kiểu dáng và hình ảnh đặc trưng. Do đó, độc quyền không mở rộng cho chữ cái “A” riêng lẻ, tránh việc bảo hộ song song các dạng ký hiệu tương đồng chỉ dựa trên ký tự này. Tra cứu nhãn hiệu trong hệ thống cho thấy tình trạng nhãn hiệu đã cấp bằng, đồng nghĩa với việc quyền sở hữu được xác lập rõ ràng theo hồ sơ nộp ngày 28.02.2014 và cấp bằng ngày 06.11.2015.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "CRAVEN A"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

34

Nhóm 34 bảo hộ những sản phẩm liên quan tới thuốc lá điếu và các dạng nguyên liệu thuốc lá khác như thuốc lá sợi, thuốc lá để nhai, thuốc lá cuốn từ lá thuốc lá và thuốc lá để hít. Đồng thời, nhóm này bao gồm những vật dụng dành cho người hút thuốc như hộp đựng thuốc lá không làm từ kim loại quý, gạt tàn và tẩu hút thuốc lá. Với bối cảnh hoạt động của Carreras Limited, việc sử dụng nhãn hiệu CRAVEN A dự kiến tập trung vào thị trường thuốc lá và phụ kiện dành cho người hút thuốc, đảm bảo nhãn hiệu được nhận diện rõ ràng trong ngành này.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Nhãn hiệu "CRAVEN A" đã được cấp văn bằng bảo hộ. Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự, cần lưu ý rằng có thể bị từ chối do vi phạm quyền của chủ sở hữu hiện tại.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Cấp bằng nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đã được chấp nhận và được cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.
Nhãn hiệu được bảo hộ trong bao lâu?
Thông thường nhãn hiệu được bảo hộ 10 năm kể từ ngày nộp đơn.
Có thể gia hạn nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu có thể gia hạn nhiều lần, mỗi lần 10 năm.
Sau khi được cấp bằng, người khác có được sử dụng nhãn hiệu giống không?
Không. Chủ sở hữu có quyền ngăn cấm việc sử dụng nhãn hiệu gây nhầm lẫn.
Có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép nhãn hiệu không?
Có. Nhãn hiệu đã được cấp bằng có thể chuyển nhượng hoặc cấp phép sử dụng cho bên khác.
Nhãn hiệu này có hiệu lực bao lâu?
Nhãn hiệu có hiệu lực 10 năm từ ngày cấp văn bằng. Chủ sở hữu có thể gia hạn thêm mỗi 10 năm một lần.
Tôi có thể đăng ký nhãn hiệu tương tự không?
Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể bị từ chối nếu gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký. Bạn nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi nộp đơn.
Chủ sở hữu nhãn hiệu có những quyền gì?
Chủ sở hữu có quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu, cho phép người khác sử dụng (licensing), chuyển nhượng quyền sở hữu, và yêu cầu bảo vệ khi có hành vi vi phạm.