Đơn đăng ký nhãn hiệu "coocon" số 4-2023-25049 của GU ZHAO
Tính năng mới: Bổ sung tra cứu theo ngày hợp lệ và Danh sách nhãn hiệu được hợp lệ hình thức

Đơn đăng ký nhãn hiệu "coocon" số 4-2023-25049 của GU ZHAO

Từ chối
4-2023-25049
14.06.2023
GU ZHAO
Unit 802, No. 90, Anling 2nd road, Huli district, Xiamen City, Fujian, China
Nhãn hiệu/ Thông thường
3 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Hùng Sơn và cộng sự
Số 6B Đông Quan, phường Quan Hoa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
18.02.01 (7),26.01.06 (7)
n/a
n/a
A: 39827 - 25.12.2023
14.06.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "coocon"

coocon là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-25049.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 14.06.2023 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là GU ZHAO.

Giới thiệu về chủ sở hữu

GU ZHAO là chủ đơn của nhãn hiệu coocon, có địa chỉ tại Huli, Xiamen, Fujian, Trung Quốc. Dựa trên thông tin chủ sở hữu và nhóm hàng hóa đăng ký, có thể thấy đây là một chủ thể hoạt động trong lĩnh vực thương mại hàng tiêu dùng, đặc biệt có liên quan đến mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Với việc đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam, chủ sở hữu đang thể hiện định hướng mở rộng phạm vi kinh doanh hoặc bảo hộ thương hiệu trên thị trường quốc tế.

Trong bối cảnh hiện nay, việc tra cứu nhãn hiệu và theo dõi tình trạng nhãn hiệu là rất cần thiết để đánh giá mức độ nhận diện, khả năng sử dụng và tính phù hợp của dấu hiệu đăng ký với hoạt động kinh doanh thực tế. Đối với coocon, thông tin nhãn hiệu cho thấy đây là một nhãn hiệu được nộp đơn theo hướng bảo hộ cho sản phẩm làm đẹp, từ đó có thể suy đoán chủ đơn đang nhắm đến các dòng hàng hóa phục vụ chăm sóc sắc đẹp, chăm sóc da hoặc các sản phẩm tiêu dùng liên quan.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu coocon

Các yếu tố được bảo hộ:

cooconnhãn hiệu có hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ không chỉ dựa trên phần chữ mà còn bao gồm tổng thể cách thể hiện dấu hiệu trong mẫu nộp đơn. Nói cách khác, phần được bảo hộ sẽ là sự kết hợp giữa tên nhãn hiệu coocon và yếu tố hình ảnh đi kèm, nếu hình ảnh đó tạo nên ấn tượng nhận biết chung cho người tiêu dùng.

Do thông tin cung cấp không ghi nhận yếu tố loại trừ, có thể hiểu rằng đơn đăng ký không yêu cầu loại trừ riêng một thành phần nào trong dấu hiệu. Tuy nhiên, trên thực tế phạm vi bảo hộ vẫn sẽ được xem xét theo đúng mẫu nhãn hiệu đã nộp và theo quy định pháp luật về sở hữu trí tuệ, nhằm xác định những yếu tố có khả năng phân biệt và những yếu tố mô tả thông thường nếu có. Vì vậy, khi đánh giá tình trạng nhãn hiệu hoặc khả năng sử dụng, cần xem xét tổng thể dấu hiệu chứ không chỉ tách riêng từng thành phần.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "coocon"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

3

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của cooconnhóm 3, tức là nhóm dành cho mỹ phẩm và các sản phẩm làm đẹp, chăm sóc cá nhân. Đây là nhóm hàng hóa rất phổ biến trong lĩnh vực tiêu dùng, bao gồm các sản phẩm dùng cho da, tóc, vệ sinh hoặc trang điểm tùy theo phạm vi cụ thể của đơn.

Từ thông tin nhãn hiệu và nhóm đăng ký, có thể nhận định chủ đơn nhiều khả năng sẽ sử dụng coocon cho các dòng mỹ phẩm hoặc sản phẩm chăm sóc sắc đẹp. Điều này phù hợp với xu hướng xây dựng thương hiệu cho hàng hóa tiêu dùng có tính nhận diện cao, giúp khách hàng dễ ghi nhớ và phân biệt trên thị trường. Khi tra cứu nhãn hiệu, nhóm 3 thường được chú ý nhiều vì liên quan trực tiếp đến các sản phẩm có vòng đời thương mại lớn và khả năng mở rộng thị trường nhanh.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.