| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Chủ Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rích Nhật 20 |
1
|
Cấp bằng
Số bằng 261373
|
06.10.2014 | Công ty TNHH thương mại Ngân Gia Nhật | |||
| 2 | NANO Đồng Nhật 12MI |
1
|
Cấp bằng
Số bằng 261374
|
06.10.2014 | Công ty TNHH thương mại Ngân Gia Nhật | |||
| 3 | HI KO Nhật NPK B 100% CaO |
1
|
Cấp bằng
Số bằng 261375
|
06.10.2014 | Công ty TNHH thương mại Ngân Gia Nhật | |||
| 4 | RI CHI TO |
1
|
Cấp bằng
Số bằng 265194
|
27.11.2014 | Công ty TNHH thương mại Ngân Gia Nhật | |||
| 5 | Mờ Ka Bê |
1
|
Cấp bằng
Số bằng 294942
|
20.04.2016 | Công ty TNHH thương mại Ngân Gia Nhật | |||
| 6 | Hu Mách Bo |
1
|
Cấp bằng
Số bằng 294943
|
20.04.2016 | Công ty TNHH thương mại Ngân Gia Nhật | |||
| 7 | Phun Vít Nhật |
1
|
Cấp bằng
Số bằng 294944
|
20.04.2016 | Công ty TNHH thương mại Ngân Gia Nhật | |||
| 8 | SU-K'HUM |
1
|
Cấp bằng
Số bằng 159167
|
01.09.2009 | Công ty TNHH thương mại Ngân Gia Nhật | |||
| 9 | SU-POTAS |
1
|
Cấp bằng
Số bằng 159168
|
01.09.2009 | Công ty TNHH thương mại Ngân Gia Nhật | |||
| 10 | RA HO Nhật |
1
|
Cấp bằng
Số bằng 270690
|
28.10.2014 | Công ty TNHH thương mại Ngân Gia Nhật | |||
| 11 | A HU ME Nhật (Pro To X9) |
1
|
Cấp bằng
Số bằng 272189
|
28.10.2014 | Công ty TNHH thương mại Ngân Gia Nhật | |||
| 12 | Bách Bung Nhật |
1
|
Cấp bằng
Số bằng 261435
|
28.10.2014 | Công ty TNHH thương mại Ngân Gia Nhật | |||
| 13 | SU-CANXI |
1
|
Cấp bằng
Số bằng 159281
|
01.09.2009 | Công ty TNHH thương mại Ngân Gia Nhật | |||
| 14 | FISH ONE |
1
|
Cấp bằng
Số bằng 273683
|
15.06.2015 | Công ty TNHH thương mại Ngân Gia Nhật | |||
| 15 | Nhật Công nghệ |
1
|
Từ chối | 15.07.2013 | Công ty TNHH thương mại Ngân Gia Nhật | |||
| 16 | Đại Bàng Lửa BIO FERTILIZER |
1
|
Cấp bằng
Số bằng 273684
|
15.06.2015 | Công ty TNHH thương mại Ngân Gia Nhật | |||
| 17 | THC 293 EX |
1
|
Từ chối | 06.10.2014 | Công ty TNHH thương mại Ngân Gia Nhật | |||
| 18 | Lân Bo Kẽm |
1
|
Từ chối | 06.10.2014 | Công ty TNHH thương mại Ngân Gia Nhật | |||
| 19 | Kali Bo Nhật |
1
|
Từ chối | 06.10.2014 | Công ty TNHH thương mại Ngân Gia Nhật | |||
| 20 | Cam Bi Nhật |
1
|
Từ chối | 06.10.2014 | Công ty TNHH thương mại Ngân Gia Nhật | |||
| 21 | Rễ Nhật (BEST ROOT 09) |
1
|
Từ chối | 06.10.2014 | Công ty TNHH thương mại Ngân Gia Nhật | |||
| 22 | Lân Đỏ Nhật [ C ] |
1
|
Từ chối | 06.10.2014 | Công ty TNHH thương mại Ngân Gia Nhật | |||
| 23 | THC Nhật 7000 |
1
|
Từ chối | 06.10.2014 | Công ty TNHH thương mại Ngân Gia Nhật | |||
| 24 | Mãnh Hổ Nhật (Main Root 10) |
1
|
Từ chối | 06.10.2014 | Công ty TNHH thương mại Ngân Gia Nhật | |||
| 25 | Nano Humat Nhật |
1
|
Từ chối | 06.10.2014 | Công ty TNHH thương mại Ngân Gia Nhật | |||
| 26 | Tảo Biển Nhật |
1
|
Từ chối | 28.10.2014 | Công ty TNHH thương mại Ngân Gia Nhật | |||
| 27 | TO SU Nhật |
1
|
Từ chối | 28.10.2014 | Công ty TNHH thương mại Ngân Gia Nhật | |||
| 28 | Kali Nhật |
1
|
Từ chối | 28.10.2014 | Công ty TNHH thương mại Ngân Gia Nhật | |||
| 29 | HU MAT Nhật SL (TO SI X7) |
1
|
Từ chối | 28.10.2014 | Công ty TNHH thương mại Ngân Gia Nhật | |||
| 30 | AMI HUMIC Nhật |
1
|
Từ chối | 28.10.2014 | Công ty TNHH thương mại Ngân Gia Nhật | |||
| 31 | Kẽm xanh 9X |
1
|
Từ chối | 20.04.2016 | Công ty TNHH thương mại Ngân Gia Nhật | |||
| 32 | Đồng AB 100 |
1
|
Từ chối | 20.04.2016 | Công ty TNHH thương mại Ngân Gia Nhật | |||
| 33 | H-Giàu Silic |
1
|
Từ chối | 20.04.2016 | Công ty TNHH thương mại Ngân Gia Nhật | |||
| 34 | Tổng Hợp VL 1000 |
1
|
Từ chối | 20.04.2016 | Công ty TNHH thương mại Ngân Gia Nhật | |||
| 35 | AMI BO Nhật Tuyệt Chiêu |
1
|
Từ chối | 27.11.2014 | Công ty TNHH thương mại Ngân Gia Nhật | |||
| 36 | AMI CANXI Nhật |
1
|
Từ chối | 27.11.2014 | Công ty TNHH thương mại Ngân Gia Nhật | |||
| 37 | AMI Sắt Nhật |
1
|
Từ chối | 27.11.2014 | Công ty TNHH thương mại Ngân Gia Nhật | |||
| 38 | A MI NO Nhật |
1
|
Từ chối | 27.11.2014 | Công ty TNHH thương mại Ngân Gia Nhật | |||
| 39 | AMI KALI Nhật |
1
|
Từ chối | 27.11.2014 | Công ty TNHH thương mại Ngân Gia Nhật | |||
| 40 | AMI Kẽm Nhật |
1
|
Từ chối | 27.11.2014 | Công ty TNHH thương mại Ngân Gia Nhật | |||
| 41 | BI VO KIN Nhật |
1
|
Từ chối | 27.11.2014 | Công ty TNHH thương mại Ngân Gia Nhật | |||
| 42 | CHI TO SAN Nhật |
1
|
Từ chối | 27.11.2014 | Công ty TNHH thương mại Ngân Gia Nhật | |||
| 43 | AMI MAGIE Nhật |
1
|
Từ chối | 27.11.2014 | Công ty TNHH thương mại Ngân Gia Nhật | |||
| 44 | AMI TE RA Nhật |
1
|
Từ chối | 27.11.2014 | Công ty TNHH thương mại Ngân Gia Nhật | |||
| 45 | VI SA Nhật |
1
|
Từ chối | 07.01.2015 | Công ty TNHH thương mại Ngân Gia Nhật | |||
| 46 | OK MI MIC |
1
|
Từ chối | 07.01.2015 | Công ty TNHH thương mại Ngân Gia Nhật | |||
| 47 | DOUBLE HORSE BIO FERTILIZER |
1
|
Từ chối | 15.06.2015 | Công ty TNHH thương mại Ngân Gia Nhật | |||
| 48 | OK KING LX [ O O O ] |
1
|
Cấp bằng
Số bằng 265445
|
27.11.2014 | Công ty TNHH thương mại Ngân Gia Nhật | |||
| 49 |
1
|
Cấp bằng
Số bằng 177043
|
01.09.2009 | Công ty TNHH thương mại Ngân Gia Nhật | ||||
| 50 | SU-BO |
1
|
Cấp bằng
Số bằng 159166
|
01.09.2009 | Công ty TNHH thương mại Ngân Gia Nhật | |||
| 51 | A RI Phốt Nhật 45 |
1
|
Cấp bằng
Số bằng 243734
|
19.11.2013 | Công ty TNHH thương mại Ngân Gia Nhật | |||
| 52 | Miratro |
1
|
Cấp bằng
Số bằng 243735
|
19.11.2013 | Công ty TNHH thương mại Ngân Gia Nhật |