| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Chủ Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SUGI |
34
|
Đang giải quyết | 03.12.2021 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen | |||
| 2 | ROMANCE |
34
|
1879 | 14.07.2023 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen | |||
| 3 | NAN TIAN MEN [nántiān mén: nam thiên môn] |
34
|
Cấp bằng
Số bằng 568926
|
26.12.2023 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen | |||
| 4 | NAN TIAN MEN NAM THIÊN MÔN [nántiān mén: nam thiên môn] |
34
|
Cấp bằng
Số bằng 568927
|
26.12.2023 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen | |||
| 5 | BÔNG SÚNG [hehua: bông súng] |
34
|
Cấp bằng
Số bằng 569884
|
28.11.2023 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen | |||
| 6 | Kungfu Xiongmao |
34
|
Từ chối | 27.09.2024 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại Và dịch vụ Bông Sen | CÔNG TY LUẬT TNHH KIM MÃ | ||
| 7 | JUYAN [Jú yān: khói hoa cúc] |
34
|
Cấp bằng
Số bằng 530844
|
16.05.2023 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen | |||
| 8 | ASIAONE |
34
|
Đang giải quyết | 09.09.2025 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BÔNG SEN | CÔNG TY LUẬT TNHH KIM MÃ | ||
| 9 | Regelly |
34
|
Đang giải quyết | 14.08.2025 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen | CÔNG TY LUẬT TNHH KIM MÃ | ||
| 10 | LAZETTI |
34
|
Đang giải quyết | 17.07.2025 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen | CÔNG TY LUẬT TNHH KIM MÃ | ||
| 11 | Carbilong |
34
|
Đang giải quyết | 28.03.2025 | Công Ty Tnhh Sản Xuất, Thương Mại Và Dịch Vụ Bông Sen | CÔNG TY LUẬT TNHH KIM MÃ | ||
| 12 | GONGFU CÔNG PHU [zhẽn gõngfũ xióngmão: gấu trúc kung fu thực sự] |
34
|
Đang giải quyết | 15.08.2024 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BÔNG SEN | CÔNG TY LUẬT TNHH KIM MÃ | ||
| 13 | GOLDENLEAF |
34
|
Từ chối | 06.07.2021 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ BÔNG SEN | |||
| 14 | VNCIGARETTE |
34
|
Cấp bằng
Số bằng 505842
|
24.10.2022 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen | |||
| 15 | HWANGHELU SINCE1916 [pingan: bình an] |
34
|
Từ chối | 06.07.2021 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ BÔNG SEN | |||
| 16 | HỒNG HẠC [hóng hè: chim hồng hạc] |
34
|
Từ chối | 08.07.2024 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen | CÔNG TY LUẬT TNHH KIM MÃ | ||
| 17 | GOLDLEGEND LEAF |
34
|
Cấp bằng
Số bằng 467995
|
12.07.2021 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen | |||
| 18 | Ma Sha |
34
|
Từ chối | 11.05.2022 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen | |||
| 19 | WALION |
34
|
Từ chối | 19.12.2022 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ BÔNG SEN | |||
| 20 | MORION |
34
|
Cấp bằng
Số bằng 568661
|
18.12.2023 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen | |||
| 21 | SOPRANO |
34
|
Cấp bằng
Số bằng 568662
|
18.12.2023 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen | |||
| 22 | HATIS |
34
|
Cấp bằng
Số bằng 568663
|
18.12.2023 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen | |||
| 23 | MILLIONAIRE |
34
|
Cấp bằng
Số bằng 568664
|
18.12.2023 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen | |||
| 24 | LINCOLN |
34
|
Cấp bằng
Số bằng 568666
|
18.12.2023 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen | |||
| 25 | LÁ VÀNG HUANGJINYE [huangjinye: lá vàng] [huangjinye: lá vàng] |
34
|
Từ chối | 28.11.2023 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen | |||
| 26 | Legaci |
34
|
Từ chối | 18.04.2023 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen | |||
| 27 | K-ONE PLUS |
34
|
Cấp bằng
Số bằng 542790
|
04.07.2023 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen | |||
| 28 | SONHAI SHANHAI [Shanhai: sơn hải] |
34
|
Từ chối | 19.06.2024 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen | CÔNG TY LUẬT TNHH KIM MÃ | ||
| 29 | SONHAI [shanhai sơn hải] |
34
|
Đang giải quyết | 22.12.2025 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen | CÔNG TY LUẬT TNHH KIM MÃ | ||
| 30 | Lotus |
34
|
Đang giải quyết | 10.12.2025 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BÔNG SEN | CÔNG TY LUẬT TNHH KIM MÃ | ||
| 31 | MANSFIELD |
34
|
Từ chối | 18.12.2023 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen | |||
| 32 | ALEX |
34
|
Từ chối | 18.12.2023 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen | |||
| 33 | ALMAZ |
34
|
Từ chối | 18.12.2023 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen | |||
| 34 | 9th CENTURY |
34
|
Từ chối | 13.03.2020 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen | |||
| 35 | THE 6th SENSE |
34
|
Từ chối | 13.03.2020 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen | |||
| 36 | Promax |
34
|
Từ chối | 13.03.2020 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen | |||
| 37 | FILTERS Shan Excellent [shan: sơn] |
34
|
Cấp bằng
Số bằng 500841
|
23.12.2022 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen | |||
| 38 | QUỐC TỬU HƯƠNG GUOJIUXIANG [Guó jiǔ xiāng: quốc tửu hương] |
34
|
Từ chối | 19.09.2023 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen | |||
| 39 | NGƯ VƯỢT LONG MÔN YU YUE LONG MEN [Yú yuè lóngmén: ngư vượt long môn] |
34
|
Cấp bằng
Số bằng 544880
|
03.10.2023 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen | |||
| 40 | SENATE RICH |
34
|
Cấp bằng
Số bằng 568665
|
18.12.2023 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen | |||
| 41 | CAMCLAR |
34
|
Cấp bằng
Số bằng 501408
|
10.11.2022 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen | |||
| 42 | Thêm Một Tô Bún Tê |
43
|
Cấp bằng
Số bằng 499935
|
06.06.2022 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen | |||
| 43 | VNSMOK |
34
|
Cấp bằng
Số bằng 505896
|
24.10.2022 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen | |||
| 44 | ĐÀO HOA |
34
|
Cấp bằng
Số bằng 505841
|
24.10.2022 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen | |||
| 45 | NGŨ PHÚC LÂM MÔN WUFULINMEN [wu fu lin men: ngũ phúc lâm môn] |
34
|
Cấp bằng
Số bằng 514520
|
28.10.2022 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ BÔNG SEN | |||
| 46 | X7 |
34
|
Từ chối | 18.12.2023 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen | |||
| 47 | HUANGJINYE [huangjinye: lá vàng] |
34
|
Từ chối | 28.11.2023 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen | |||
| 48 | GORYEO CAO LY [goryeo: sự cân nhắc, xem xét] |
34
|
Từ chối | 26.09.2024 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen | CÔNG TY LUẬT TNHH KIM MÃ | ||
| 49 | MYOHYANG [myohyang] |
34
|
Từ chối | 26.09.2024 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen | CÔNG TY LUẬT TNHH KIM MÃ | ||
| 50 | CLAS MILD |
34
|
Cấp bằng
Số bằng 610826
|
02.12.2024 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BÔNG SEN | CÔNG TY LUẬT TNHH KIM MÃ | ||
| 51 | Tianhe [Tianhe: Thiên Hòa] |
34
|
Từ chối | 10.09.2020 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen | |||
| 52 |
34
|
Cấp bằng
Số bằng 434736
|
10.09.2020 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen | ||||
| 53 | SEMBILU Sembilu |
34
|
Cấp bằng
Số bằng 437426
|
23.09.2020 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen | |||
| 54 | CHENXIANG HETIANXIA [chénxiāng hétiānxià: trầm hương và thế giới] |
34
|
Từ chối | 26.12.2023 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen | |||
| 55 | [Tàishān: núi tài] |
34
|
Từ chối | 09.01.2024 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen | |||
| 56 | KINGSTON |
34
|
Từ chối | 18.12.2023 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen | |||
| 57 | Thiên Hương |
34
|
Cấp bằng
Số bằng 489692
|
21.01.2022 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen | |||
| 58 | VANGOHH |
34
|
Từ chối | 31.10.2019 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen | |||
| 59 | A A380 |
34
|
Từ chối | 31.10.2019 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen | |||
| 60 | CABRI |
34
|
Từ chối | 19.09.2023 | Công ty TNHH sản xuất, thương mại và dịch vụ Bông Sen |