| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Chủ Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Liên Kim Tán |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 326533
|
20.02.2017 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 2 | Thủy Định Thanh |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 326384
|
21.02.2017 | Công ty cổ phần Y tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | ||
| 3 | DAMCAMTRA |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 316933
|
20.12.2016 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 4 | NEUBERRYI |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 249664
|
14.11.2013 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 5 | BAVIBIVINAM |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 263708
|
08.10.2014 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 6 | Bảo Đan Trĩ |
5
|
Từ chối | 07.05.2014 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 7 | CALRICORE |
5
|
Hết hạn
Số bằng 282125
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
30.07.2015 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 8 | HYDROBIXO |
5
|
Hết hạn
Số bằng 278201
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
30.07.2015 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 9 | CEFOZYOL |
5
|
Hết hạn
Số bằng 293088
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
30.07.2015 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 10 | PAXNEMINTOS |
5
|
Hết hạn
Số bằng 277783
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
21.07.2015 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 11 | PEPYNANIMIN |
5
|
Hết hạn
Số bằng 277784
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
21.07.2015 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 12 | ZERORIMY |
5
|
Hết hạn
Số bằng 298259
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
27.07.2015 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 13 | LACTODIALL |
5
|
Hết hạn
Số bằng 301600
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
27.07.2015 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 14 | CEBUZING |
5
|
Hết hạn
Số bằng 301933
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
27.07.2015 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 15 | VOVYBAY |
5
|
Hết hạn
Số bằng 279254
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
27.07.2015 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 16 | POSPLACENTAS |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 240170
|
12.09.2013 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 17 | KAGAROESSEN |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 240171
|
12.09.2013 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 18 | KADUZOL |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 124097
|
13.11.2007 | Công ty cổ phần Y Tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 19 | CEFIMETIL |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 124099
|
13.11.2007 | Công ty cổ phần Y Tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 20 | JELERAZZ |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 226133
|
12.09.2012 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 21 | BAOSVID |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 223309
|
21.09.2012 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 22 | BCAFILUZZ |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 223310
|
21.09.2012 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 23 | MEMOBILOBA |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 199369
|
23.05.2011 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 24 | BATHATA |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 200396
|
14.04.2011 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 25 | BRAINROSAF |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 195434
|
18.04.2011 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 26 | MENHEAT |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 219871
|
17.12.2012 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 27 | GINLINGQUIDKORE |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 226033
|
21.12.2012 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 28 | GOLDGINLINGKORE |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 226231
|
21.12.2012 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 29 | GINNILIQUID |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 228017
|
21.12.2012 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 30 | GINKGOM |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 206767
|
12.10.2011 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 31 | CONTIPKIDS |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 200819
|
19.12.2011 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 32 | CODOREXI |
5, 10
|
Cấp bằng
Số bằng 210037
|
25.10.2011 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 33 | UCANOMAX |
5
|
Hết hạn
Số bằng 269674
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
28.01.2015 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 34 | ONEONES |
5
|
Từ chối | 29.12.2014 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 35 | BESROROS |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 276439
|
29.12.2014 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 36 | ONEPROS |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 269693
|
31.12.2014 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 37 | ZECACUP |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 263710
|
13.10.2014 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 38 | GOBYDECUP |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 263711
|
13.10.2014 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 39 | YTINTOS |
5
|
Hết hạn
Số bằng 294267
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
05.02.2015 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 40 | QIC |
5
|
Từ chối | 15.01.2015 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 41 | Tràng Minh Thang |
5
|
Hết hạn
Số bằng 293046
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
15.01.2015 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 42 | ZACARESI |
5
|
Hết hạn
Số bằng 282106
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
12.02.2015 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 43 | ZATEXONE |
5
|
Hết hạn
Số bằng 282107
(hết hạn chưa quá 3 năm)
|
12.02.2015 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 44 | NUTISMULAN |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 267589
|
30.05.2013 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 45 |
35
|
Cấp bằng
Số bằng 240130
|
30.05.2013 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | |||
| 46 |
35
|
Cấp bằng
Số bằng 240131
|
30.05.2013 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | |||
| 47 | ENDGOUTTIC |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 233793
|
24.06.2013 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 48 | JEXAGOOD |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 226032
|
12.12.2012 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 49 | GOUTTHEEND |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 234705
|
25.06.2013 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 50 | Khái Chỉ Linh |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 207951
|
18.04.2012 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 51 | Phương Đan Xuân |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 213415
|
09.02.2012 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 52 | SHISENGLY |
3
|
Cấp bằng
Số bằng 163558
|
07.12.2009 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 53 | TEXJAPANIS |
3, 5, 35
|
Cấp bằng
Số bằng 230279
|
06.03.2013 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 54 | EPPRATON |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 239883
|
30.05.2013 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 55 | OTPRASION |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 239884
|
30.05.2013 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 56 | TOPITIVES |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 240129
|
30.05.2013 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 57 | SADUJACOL |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 255837
|
21.02.2014 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 58 | ANDITHANOL |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 255870
|
21.02.2014 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 59 | KEYCOOLING |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 237844
|
04.06.2013 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Vĩnh Đạt | ||
| 60 | KIDOJACOOL |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 239885
|
04.06.2013 | Công ty cổ phần y tế Sức Sống Việt | Công ty TNHH Vĩnh Đạt |