| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Chủ Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HYPER-MYL |
5
|
Hết hạn
Số bằng 143498
(hết hạn quá 3 năm)
|
09.04.2008 | Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar | Công ty TNHH Tư vấn quản trị thương hiệu Việt | ||
| 2 | APPEZAX |
5
|
Hết hạn
Số bằng 217264
(hết hạn quá 3 năm)
|
11.09.2012 | Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 3 | GUMIZAX |
5
|
Hết hạn
Số bằng 225961
(hết hạn quá 3 năm)
|
11.09.2012 | Công ty cổ phần Hoá - Dược Phẩm MEKOPHAR | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 4 | MAGELGAST |
5
|
Hết hạn
Số bằng 206212
(hết hạn quá 3 năm)
|
30.03.2012 | Công ty cổ phần hoá - dược phẩm MEKOPHAR | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 5 | FISERMINT LOZENGES |
5
|
Hết hạn
Số bằng 185256
(hết hạn quá 3 năm)
|
15.12.2010 | Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar | Công ty TNHH Tư vấn quản trị thương hiệu Việt | ||
| 6 | PASTIL TYRO |
5
|
Hết hạn
Số bằng 90374
(hết hạn quá 3 năm)
|
24.11.2006 | Công ty Cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar | Công ty TNHH Tư vấn quản trị thương hiệu Việt | ||
| 7 | HEPAFINE-MKP |
5
|
Hết hạn
Số bằng 247545
(hết hạn quá 3 năm)
|
28.03.2013 | Công ty cổ phần hoá - dược phẩm MEKOPHAR | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 8 | LADYGA |
5
|
Hết hạn
Số bằng 174897
(hết hạn quá 3 năm)
|
20.07.2010 | Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar | Công ty TNHH Tư vấn quản trị thương hiệu Việt | ||
| 9 | EXFOCOR |
5
|
Hết hạn
Số bằng 206687
(hết hạn quá 3 năm)
|
18.10.2011 | Công ty cổ phần hoá - dược phẩm MEKOPHAR | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 10 | Chogestol |
5
|
Hết hạn
Số bằng 231489
(hết hạn quá 3 năm)
|
26.03.2013 | Công ty cổ phần hóa - dược phẩm MEKOPHAR | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 11 | Liver-5-MKP |
5
|
Hết hạn
Số bằng 233114
(hết hạn quá 3 năm)
|
26.03.2013 | Công ty cổ phần hóa - dược phẩm MEKOPHAR | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 12 | Chogestam |
5
|
Hết hạn
Số bằng 231490
(hết hạn quá 3 năm)
|
26.03.2013 | Công ty cổ phần hóa - dược phẩm MEKOPHAR | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 13 | GEBELMAX |
5
|
Hết hạn
Số bằng 234409
(hết hạn quá 3 năm)
|
28.06.2013 | Công ty cổ phần Hoá Dược Phẩm MEKOPHAR | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 14 | TOMILOS |
5
|
Hết hạn
Số bằng 234410
(hết hạn quá 3 năm)
|
28.06.2013 | Công ty cổ phần hóa - dược phẩm MEKOPHAR | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 15 | RILNITON |
5
|
Hết hạn
Số bằng 234412
(hết hạn quá 3 năm)
|
28.06.2013 | Công ty cổ phần hóa - dược phẩm MEKOPHAR | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 16 | ADURAC |
5
|
Hết hạn
Số bằng 215246
(hết hạn quá 3 năm)
|
10.01.2012 | Công ty cổ phần hóa - dược phẩm MEKOPHAR | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 17 | AAMIE |
5
|
Hết hạn
Số bằng 198382
(hết hạn quá 3 năm)
|
18.11.2011 | Công ty cổ phần hoá - dược phẩm MEKOPHAR | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 18 | GLUCOBARIE |
5
|
Hết hạn
Số bằng 209343
(hết hạn quá 3 năm)
|
03.02.2012 | Công ty cổ phần hóa - dược phẩm MEKOPHAR | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 19 | KLAORIT |
5
|
Hết hạn
Số bằng 200975
(hết hạn quá 3 năm)
|
12.01.2012 | Công ty cổ phần hóa - dược phẩm MEKOPHAR | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 20 | TORAKO |
5
|
Hết hạn
Số bằng 202727
(hết hạn quá 3 năm)
|
03.02.2012 | Công ty cổ phần hoá - dược phẩm MEKOPHAR | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 21 | CASNYL |
5
|
Hết hạn
Số bằng 202681
(hết hạn quá 3 năm)
|
03.02.2012 | Công ty cổ phần hoá - dược phẩm MEKOPHAR | Công ty TNHH Luật ALIAT | ||
| 22 | VUDILAMIN |
5
|
Hết hạn
Số bằng 101964
(hết hạn quá 3 năm)
|
13.02.2006 | Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar | Công ty TNHH Tư vấn quản trị thương hiệu Việt | ||
| 23 | MEKOTIGYL |
5
|
Hết hạn
Số bằng 64974
(hết hạn quá 3 năm)
|
26.03.2004 | Công ty cổ phần hóa - dược phẩm MEKOPHAR | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 24 | MEKOPHARTON |
5
|
Hết hạn
Số bằng 61571
(hết hạn quá 3 năm)
|
04.11.2003 | Công ty cổ phần hoá - dược phẩm MEKOPHAR | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 25 | MEKODIANCID |
5
|
Hết hạn
Số bằng 35982
(hết hạn quá 3 năm)
|
13.09.1999 | Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm MEKOPHAR | Văn phòng luật sư Phạm và Liên danh | ||
| 26 | MEKOCLARIXIN |
5
|
Hết hạn
Số bằng 35983
(hết hạn quá 3 năm)
|
13.09.1999 | Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm MEKOPHAR | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 27 | DEXTHORPHAN |
5
|
Hết hạn
Số bằng 26505
(hết hạn quá 3 năm)
|
27.11.1996 | Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar | Công ty TNHH Tư vấn quản trị thương hiệu Việt | ||
| 28 | MKP MEKOPHAR, hình |
5
|
Hết hạn
Số bằng 36080
(hết hạn quá 3 năm)
|
20.10.1999 | Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm MEKOPHAR | Văn phòng luật sư Phạm và Liên danh | ||
| 29 | PLASMOCID |
5
|
Hết hạn
Số bằng 26799
(hết hạn quá 3 năm)
|
24.12.1996 | Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 30 | MEKO-BC COMPLEX |
5
|
Hết hạn
Số bằng 23776
(hết hạn quá 3 năm)
|
20.04.1996 | Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm MEKOPHAR | Công ty TNHH Dịch vụ thương mại và sở hữu công nghiệp Song Ngọc | ||
| 31 | MEKOFORMIN |
5
|
Hết hạn
Số bằng 32543
(hết hạn quá 3 năm)
|
17.09.1998 | Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm MEKOPHAR | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 32 | MEKOBLUE |
5
|
Hết hạn
Số bằng 38814
(hết hạn quá 3 năm)
|
16.06.2000 | Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm MEKOPHAR | Văn phòng luật sư Phạm và Liên danh | ||
| 33 | MEKOTHIALGIN |
5
|
Hết hạn
Số bằng 34631
(hết hạn quá 3 năm)
|
27.04.1999 | Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm MEKOPHAR | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 34 | TRIANXID |
5
|
Hết hạn
Số bằng 34633
(hết hạn quá 3 năm)
|
27.04.1999 | Công ty cổ phần hoá - dược phẩm MEKOPHAR | Văn phòng luật sư Phạm và Liên danh | ||
| 35 | MEKOVIDON |
5
|
Hết hạn
Số bằng 32058
(hết hạn quá 3 năm)
|
17.07.1998 | Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm MEKOPHAR | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 36 | OFLOCAP |
5
|
Hết hạn
Số bằng 59270
(hết hạn quá 3 năm)
|
29.09.2003 | Công ty cổ phần hoá - dược phẩm MEKOPHAR | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 37 | MEKOMOX |
5
|
Hết hạn
Số bằng 59271
(hết hạn quá 3 năm)
|
29.09.2003 | Công ty cổ phần hoá - dược phẩm MEKOPHAR | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 38 | MEKOCILIN |
5
|
Hết hạn
Số bằng 59272
(hết hạn quá 3 năm)
|
29.09.2003 | Công ty cổ phần hoá - dược phẩm MEKOPHAR | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 39 | ACTITAB |
5
|
Hết hạn
Số bằng 59274
(hết hạn quá 3 năm)
|
29.09.2003 | Công ty cổ phần hoá - dược phẩm MEKOPHAR | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 40 | DERMAPYTHON |
5
|
Hết hạn
Số bằng 25004
(hết hạn quá 3 năm)
|
13.07.1996 | Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar | Công ty TNHH Tư vấn quản trị thương hiệu Việt | ||
| 41 | ANTINEA |
5
|
Hết hạn
Số bằng 24964
(hết hạn quá 3 năm)
|
13.07.1996 | Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar | Công ty TNHH Tư vấn quản trị thương hiệu Việt | ||
| 42 | Kim Xiềm Đơn |
5
|
Hết hạn
Số bằng 25617
(hết hạn quá 3 năm)
|
03.09.1996 | Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar | Công ty TNHH Tư vấn quản trị thương hiệu Việt | ||
| 43 | MEKO TUSSIDEX |
5
|
Hết hạn
Số bằng 22848
(hết hạn quá 3 năm)
|
09.01.1996 | Công ty cổ phần hoá dược phẩm MEKOPHAR | Công ty TNHH Dịch vụ thương mại và sở hữu công nghiệp Song Ngọc | ||
| 44 | MEKODALAT |
5
|
Hết hạn
Số bằng 22849
(hết hạn quá 3 năm)
|
09.01.1996 | Công ty cổ phần hoá dược phẩm MEKOPHAR | Văn phòng luật sư Phạm và Liên danh | ||
| 45 | MULTI VICA |
5
|
Hết hạn
Số bằng 22851
(hết hạn quá 3 năm)
|
09.01.1996 | Công ty cổ phần hóa - dược phẩm MEKOPHAR | Văn phòng luật sư Phạm và Liên danh | ||
| 46 | MEKOPROFEN |
5
|
Hết hạn
Số bằng 15523
(hết hạn quá 3 năm)
|
16.06.1994 | Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm MEKOPHAR | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | ||
| 47 | MEKOPHAR, hình |
3, 5
|
Hết hạn
Số bằng 42766
(hết hạn quá 3 năm)
|
14.09.1990 | Công ty Cổ phần hoá - Dược phẩm Mekophar | |||
| 48 | MEKOPHAR, hình |
5
|
Hết hạn
Số bằng 46478
(hết hạn quá 3 năm)
|
19.09.1992 | Công ty Cổ phần Hoá - Dược phẩm MEKOPHAR | |||
| 49 | AMENDY |
5
|
Hết hạn
Số bằng 161066
(hết hạn quá 3 năm)
|
11.06.2009 | Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar | Công ty TNHH Tư vấn quản trị thương hiệu Việt | ||
| 50 | ZILLIN |
5
|
Hết hạn
Số bằng 163748
(hết hạn quá 3 năm)
|
04.11.2009 | Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar | Công ty TNHH Tư vấn quản trị thương hiệu Việt | ||
| 51 | MULVITCALCI |
5
|
Hết hạn
Số bằng 99387
(hết hạn quá 3 năm)
|
28.11.2006 | Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar | Công ty TNHH Tư vấn quản trị thương hiệu Việt | ||
| 52 | MEKOVANDA |
5
|
Hết hạn
Số bằng 99388
(hết hạn quá 3 năm)
|
28.11.2006 | Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar | Công ty TNHH Tư vấn quản trị thương hiệu Việt | ||
| 53 | MEKO-OSCAL |
5
|
Hết hạn
Số bằng 99389
(hết hạn quá 3 năm)
|
28.11.2006 | Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar | Công ty TNHH Tư vấn quản trị thương hiệu Việt | ||
| 54 | SILBERFLAVON |
5
|
Hết hạn
Số bằng 96111
(hết hạn quá 3 năm)
|
11.07.2006 | Công ty Cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar | Công ty TNHH Tư vấn quản trị thương hiệu Việt | ||
| 55 | GLIDIBIT |
5
|
Hết hạn
Số bằng 96113
(hết hạn quá 3 năm)
|
11.07.2006 | Công ty Cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar | Công ty TNHH Tư vấn quản trị thương hiệu Việt | ||
| 56 | PSEUDOFED |
5
|
Hết hạn
Số bằng 84325
(hết hạn quá 3 năm)
|
10.08.2006 | Công ty cổ phần hoá - dược phẩm MEKOPHAR | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 57 | PEDISUNATE |
5
|
Hết hạn
Số bằng 84326
(hết hạn quá 3 năm)
|
10.08.2006 | Công ty cổ phần hoá - dược phẩm MEKOPHAR | Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh | ||
| 58 | FLUNECIN |
5
|
Hết hạn
Số bằng 162242
(hết hạn quá 3 năm)
|
04.08.2008 | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 59 | MEKOHEPER |
5
|
Hết hạn
Số bằng 142496
(hết hạn quá 3 năm)
|
04.08.2008 | Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự | ||
| 60 | MEFEBEMIN |
5
|
Hết hạn
Số bằng 142734
(hết hạn quá 3 năm)
|
04.08.2008 | Công ty Cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar | Công ty TNHH INVESTPRO và cộng sự |