| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Chủ Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panda 95 |
5
|
Đang giải quyết | 14.12.2021 | Công ty cổ phần Genta Thụy Sĩ | |||
| 2 | GLUMAX |
5
|
Đang giải quyết | 29.06.2021 | Công ty cổ phần Genta Thụy Sĩ | |||
| 3 | BOMCHA |
5
|
1879 | 06.07.2022 | Công ty cổ phần Genta Thụy Sĩ | |||
| 4 | Siêu sâu |
5
|
Đang giải quyết | 21.06.2022 | Công ty cổ phần Genta Thụy Sĩ | |||
| 5 | Hep top |
5
|
Đang giải quyết | 21.06.2022 | Công ty cổ phần Genta Thụy Sĩ | |||
| 6 | Hiệu Redqganf 3.6 THUỐC TRỪ SÂU Biện pháp an toàn, sơ cứu... |
5
|
Đang giải quyết | 01.11.2022 | Công ty cổ phần GENTA THỤY SĨ | |||
| 7 | Hiệu Redggant 3.6 THUỐC TRỪ SÂU Biện pháp an toàn, sơ cứu... |
5
|
Đang giải quyết | 01.11.2022 | Công ty cổ phần GENTA THỤY SĨ | |||
| 8 | RIDO-M8 |
5
|
Từ chối | 13.07.2022 | Công ty cổ phần Genta Thụy Sĩ | |||
| 9 | KASUGEN |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 457219
|
30.06.2021 | Công ty cổ phần Genta Thụy Sĩ | |||
| 10 | UNIVIL |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 486756
|
25.04.2022 | Công ty cổ phần Genta Thụy Sĩ | |||
| 11 | UNISET |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 486757
|
25.04.2022 | Công ty cổ phần Genta Thụy Sĩ | |||
| 12 | UNI-PHOS |
1, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 486758
|
25.04.2022 | Công ty cổ phần Genta Thụy Sĩ | |||
| 13 | BLACKBULL |
1, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 486606
|
25.04.2022 | Công ty cổ phần Genta Thụy Sĩ | |||
| 14 | UNI-BI |
1, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 486607
|
25.04.2022 | Công ty cổ phần Genta Thụy Sĩ | |||
| 15 | LÚA NGỌC |
1, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 486608
|
25.04.2022 | Công ty cổ phần Genta Thụy Sĩ | |||
| 16 | UNITOP |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 485183
|
25.04.2022 | Công ty cổ phần Genta Thụy Sĩ | |||
| 17 | UNI ASTRA |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 485184
|
25.04.2022 | Công ty cổ phần Genta Thụy Sĩ | |||
| 18 | DR ỐC |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 485185
|
25.04.2022 | Công ty cổ phần Genta Thụy Sĩ | |||
| 19 | SIUDIE |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 485181
|
25.04.2022 | Công ty cổ phần Genta Thụy Sĩ | |||
| 20 | Vua đục quả |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 495858
|
21.06.2022 | Công ty cổ phần Genta Thụy Sĩ | |||
| 21 |
1
|
Đang giải quyết | 23.04.2025 | CÔNG TY CỔ PHẦN GENTA THỤY SĨ | Công ty TNHH một thành viên Trường Luật | |||
| 22 | Chim sẻ |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 498800
|
21.10.2022 | Công ty cổ phần Genta Thụy Sĩ | |||
| 23 | Lân86pro |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 498857
|
21.10.2022 | Công ty cổ phần Genta Thụy Sĩ | |||
| 24 | Vua cỏ vườn |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 498858
|
21.10.2022 | Công ty cổ phần Genta Thụy Sĩ | |||
| 25 | Ngựa phi 99 |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 498859
|
21.10.2022 | Công ty cổ phần Genta Thụy Sĩ | |||
| 26 |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 614944
|
23.04.2025 | CÔNG TY CỔ PHẦN GENTA THỤY SĨ | Công ty TNHH một thành viên Trường Luật | |||
| 27 |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 614943
|
23.04.2025 | CÔNG TY CỔ PHẦN GENTA THỤY SĨ | Công ty TNHH một thành viên Trường Luật | |||
| 28 |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 614942
|
23.04.2025 | CÔNG TY CỔ PHẦN GENTA THỤY SĨ | Công ty TNHH một thành viên Trường Luật | |||
| 29 | FujiGold Hữu Cơ Cây Trồng Dùng Là Mê Ngay Sử Dụng Cho Tất Cả Các Loại Cây Trồng |
1, 5
|
Từ chối | 10.08.2020 | Công ty cổ phần Genta Thụy Sĩ | |||
| 30 | Tatoc |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 468723
|
19.11.2021 | Công ty cổ phần Genta Thụy Sĩ | |||
| 31 | Siêu ốc |
5
|
Từ chối | 19.11.2021 | Công ty cổ phần Genta Thụy Sĩ | |||
| 32 | Defisus |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 539372
|
30.12.2022 | Công ty cổ phần Genta Thụy Sĩ | |||
| 33 | Pegamit |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 539373
|
30.12.2022 | Công ty cổ phần Genta Thụy Sĩ | |||
| 34 | TEBUZO |
5
|
Từ chối | 29.06.2021 | Công ty cổ phần Genta Thụy Sĩ | |||
| 35 | UNI GROW PLUS |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 533013
|
25.04.2022 | Công ty cổ phần Genta Thụy Sĩ | |||
| 36 | MISEC |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 391738
|
03.05.2019 | Công ty cổ phần Genta Thụy Sĩ | |||
| 37 | Hóa Sinh |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 391737
|
03.05.2019 | Công ty cổ phần Genta Thụy Sĩ | |||
| 38 | Sinh Học |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 391647
|
03.05.2019 | Công ty cổ phần Genta Thụy Sĩ | |||
| 39 |
5
|
Từ chối | 03.05.2019 | Công ty cổ phần Genta Thụy Sĩ | ||||
| 40 | NORA COFFEE |
30
|
Cấp bằng
Số bằng 391646
|
03.05.2019 | Công ty cổ phần Genta Thụy Sĩ | |||
| 41 | Fuplus |
1, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 391644
|
03.05.2019 | Công ty cổ phần Genta Thụy Sĩ | |||
| 42 | GA Plus |
1, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 394695
|
03.05.2019 | Công ty cổ phần Genta Thụy Sĩ | |||
| 43 | ROSFEN |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 464710
|
29.06.2021 | Công ty cổ phần Genta Thụy Sĩ | |||
| 44 | GPINER |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 464711
|
29.06.2021 | Công ty cổ phần Genta Thụy Sĩ | |||
| 45 | GENTANIL |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 464712
|
29.06.2021 | Công ty cổ phần Genta Thụy Sĩ | |||
| 46 | Cỏ Mới Q10 |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 467455
|
29.06.2021 | Công ty cổ phần Genta Thụy Sĩ | |||
| 47 | GITAMIN |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 464713
|
29.06.2021 | Công ty cổ phần Genta Thụy Sĩ | |||
| 48 | KINGCOZEB |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 464714
|
29.06.2021 | Công ty cổ phần Genta Thụy Sĩ | |||
| 49 | OPERTOP |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 464715
|
29.06.2021 | Công ty cổ phần Genta Thụy Sĩ | |||
| 50 | RIDOKIN |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 464701
|
29.06.2021 | Công ty cổ phần Genta Thụy Sĩ | |||
| 51 | SOLAFERAN |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 464702
|
29.06.2021 | Công ty cổ phần Genta Thụy Sĩ | |||
| 52 | ZIPRAM |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 464703
|
29.06.2021 | Công ty cổ phần Genta Thụy Sĩ | |||
| 53 | BARAGREN |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 460948
|
30.06.2021 | Công ty cổ phần Genta Thụy Sĩ | |||
| 54 | PRORAM |
5
|
Từ chối | 30.06.2021 | Công ty cổ phần Genta Thụy Sĩ | |||
| 55 | Glumax 200 THUỐC TRỪ CỎ NGUYÊN LIỆU NGOẠI NHẬP 100% THUỐC TRỪ CỎ KHÔNG CHỌN LỌC CHÁY SẠCH CỎ |
5
|
Từ chối | 21.10.2022 | Công ty cổ phần Genta Thụy Sĩ | |||
| 56 | GLUMOXONE 200 THUỐC TRỪ CỎ CHÁY SẠCH CỎ NGUYÊN LIỆU NGOẠI NHẬP 100% THUỐC TRỪ CỎ KHÔNG CHỌN LỌC |
5
|
Từ chối | 21.10.2022 | Công ty cổ phần Genta Thụy Sĩ | |||
| 57 | SIÊU MẦN TRẦU NHAT BAN THUỐC DIỆT CỎ THẾ HỆ MỚI, THAY THẾ PARAQUAT VÀ GLYPHOSATE CHÁY NHANH, LƯU DẪN MẠNH, CỎ CHẾT TUYỆT ĐỐI, ÍT ĐỘC HẠI HƠN CHO NGƯỜI VÀ MÔI TRƯỜNG Đặc trị cỏ dại |
5
|
Từ chối | 21.10.2022 | Công ty cổ phần Genta Thụy Sĩ | |||
| 58 | Mồi Bén |
5
|
Từ chối | 16.11.2022 | Công ty cổ phần Genta Thụy Sĩ | |||
| 59 | Phá Lâm Q7 |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 509197
|
29.06.2021 | Công ty cổ phần Genta Thụy Sĩ | |||
| 60 | TOBE |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 485330
|
25.04.2022 | Công ty cổ phần Genta Thụy Sĩ |