| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Chủ Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ELOZATAM |
5
|
Từ chối | 27.09.2017 | Công ty cổ phần dược phẩm TENAMYD | |||
| 2 | HERBION PLANTAIN |
5
|
Từ chối | 22.12.2017 | Công ty cổ phần dược phẩm TENAMYD | |||
| 3 | HERBION ICELAND MOSS |
5
|
Từ chối | 22.12.2017 | Công ty cổ phần dược phẩm TENAMYD | |||
| 4 | HERBION COWSLIP |
5
|
Từ chối | 22.12.2017 | Công ty cổ phần dược phẩm TENAMYD | |||
| 5 | HERBION IVY |
5
|
Từ chối | 22.12.2017 | Công ty cổ phần dược phẩm TENAMYD | |||
| 6 | MULTI-VITA TENAMYD |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 373650
|
22.12.2017 | Công ty cổ phần dược phẩm TENAMYD | |||
| 7 | MEDO-DICLO |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 342516
|
26.10.2017 | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | |||
| 8 | AMOXYPEN |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 372671
|
02.12.2016 | Công ty cổ phần dược phẩm TENAMYD | |||
| 9 | CEFEPIFAST |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 252583
|
07.05.2014 | Công ty cổ phần dược phẩm TENAMYD | |||
| 10 | CEFOPEFAST-S |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 339616
|
17.12.2015 | Công ty cổ phần dược phẩm TENAMYD | |||
| 11 | CEFOPEFAST |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 339617
|
17.12.2015 | Công ty cổ phần dược phẩm TENAMYD | |||
| 12 | LIVER TENASOFT |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 378225
|
31.01.2019 | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | |||
| 13 | Bánh Bích Quy ENOUR |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 288798
|
16.10.2015 | Công ty cổ phần dược phẩm TENAMYD | |||
| 14 | TENAMYD GREEN TEA |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 298891
|
16.10.2015 | Công ty cổ phần dược phẩm TENAMYD | |||
| 15 | CEFURO-B |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 461125
|
28.10.2020 | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | |||
| 16 | PECEZOLE |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 427901
|
02.07.2020 | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | |||
| 17 | CEFMIFAST |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 438366
|
11.09.2020 | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | |||
| 18 | LEVALOX |
5
|
Từ chối | 18.11.2020 | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | |||
| 19 | VIZARSIN |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 463164
|
18.11.2020 | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | |||
| 20 | TNM-CEFTAZIDIME |
5
|
1879 | 20.03.2020 | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | |||
| 21 | TENAXONE |
5
|
Từ chối | 20.03.2020 | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | |||
| 22 | HYCIFAST |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 424031
|
29.04.2020 | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | |||
| 23 | TADILAS |
5
|
Từ chối | 30.09.2020 | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | |||
| 24 | VASITIMB |
5
|
Từ chối | 30.09.2020 | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | |||
| 25 | CEFOTENAMYD |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 256692
|
19.07.2013 | Công ty cổ phần dược phẩm TENAMYD | |||
| 26 | CEFTABIOTIC |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 256693
|
19.07.2013 | Công ty cổ phần dược phẩm TENAMYD | |||
| 27 | TRIAXOTENAMYD |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 256694
|
19.07.2013 | Công ty cổ phần dược phẩm TENAMYD | |||
| 28 | DROFAXIL |
5
|
Hết hạn
Số bằng 105942
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
17.02.2006 | Công ty cổ phần dược phẩm TENAMYD | |||
| 29 | HAPPYKID |
5
|
Hết hạn
Số bằng 92199
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
17.02.2006 | Công ty cổ phần dược phẩm TENAMYD | |||
| 30 | MEDOTASE |
5
|
Hết hạn
Số bằng 95554
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
05.01.2006 | Công ty cổ phần dược phẩm TENAMYD | |||
| 31 | BRUMETIDINA 400 |
5
|
Hết hạn
Số bằng 108287
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
05.01.2006 | Công ty cổ phần dược phẩm TENAMYD | |||
| 32 | PYLOBIOTIC |
5
|
Hết hạn
Số bằng 95061
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
05.01.2006 | Công ty cổ phần dược phẩm TENAMYD | |||
| 33 | TRIAXO - B |
5
|
Hết hạn
Số bằng 108975
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
06.04.2006 | Công ty cổ phần dược phẩm TENAMYD | |||
| 34 | MEDORHUMENOL |
5
|
Hết hạn
Số bằng 109452
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
06.04.2006 | Công ty cổ phần dược phẩm TENAMYD | |||
| 35 | FURONAT |
5
|
Hết hạn
Số bằng 108976
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
06.04.2006 | Công ty cổ phần dược phẩm TENAMYD | |||
| 36 | CEFOFAST |
5
|
Hết hạn
Số bằng 108731
(hết hạn chưa quá 6 tháng)
|
01.03.2006 | Công ty cổ phần dược phẩm TENAMYD | |||
| 37 | ARTROFORT |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 88730
(hết hạn trong 102 ngày)
|
24.08.2006 | Công ty cổ phần dược phẩm TENAMYD | |||
| 38 | MEDOACTIVIT |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 108979
(hết hạn trong 5 ngày)
|
19.05.2006 | Công ty cổ phần dược phẩm TENAMYD | |||
| 39 | TAUROVIT |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 108980
(hết hạn trong 5 ngày)
|
19.05.2006 | Công ty cổ phần dược phẩm TENAMYD | |||
| 40 | TINTINLIDO |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 108992
(hết hạn trong 5 ngày)
|
19.05.2006 | Công ty cổ phần dược phẩm TENAMYD | |||
| 41 | ATIXARSO |
5
|
Từ chối | 06.05.2022 | Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd | |||
| 42 | MEDO 21 [ký tự an pha] |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 128912
|
25.03.2008 | Công ty cổ phần dược phẩm TENAMYD | |||
| 43 | CORDYCEPS CAPSULES CODYCAP TENAMYD Đông trùng Hạ thảo |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 148241
|
17.07.2008 | Công ty cổ phần dược phẩm TENAMYD | |||
| 44 | PERIDOM-M |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 213270
|
13.03.2012 | Công ty cổ phần dược phẩm TENAMYD | |||
| 45 | ALPHABIOTIC |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 228877
|
07.09.2012 | Công ty cổ phần dược phẩm TENAMYD | |||
| 46 | TOBRATENA |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 228878
|
07.09.2012 | Công ty cổ phần dược phẩm TENAMYD | |||
| 47 | CAVIDENT |
3
|
Cấp bằng
Số bằng 210313
|
31.05.2012 | Công ty cổ phần dược phẩm TENAMYD | |||
| 48 | COLCHICLOR |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 224856
|
23.08.2012 | Công ty cổ phần dược phẩm TENAMYD | |||
| 49 | COLCHIBIOTIC |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 224857
|
23.08.2012 | Công ty cổ phần dược phẩm TENAMYD | |||
| 50 | DYNORCOLCHI |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 224858
|
23.08.2012 | Công ty cổ phần dược phẩm TENAMYD | |||
| 51 | TENAMYD-CEFAZOLIN |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 230376
|
28.09.2012 | Công ty cổ phần dược phẩm TENAMYD | |||
| 52 | TENAMYD-CEFTIZOXIME |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 219533
|
28.09.2012 | Công ty cổ phần dược phẩm TENAMYD | |||
| 53 | TENAMYD-CEFOTIAM |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 219534
|
28.09.2012 | Công ty cổ phần dược phẩm TENAMYD | |||
| 54 | TENAMYD-CEPHALOTHIN |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 218646
|
28.09.2012 | Công ty cổ phần dược phẩm TENAMYD | |||
| 55 | TENAMYD-CEFPIROME |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 219535
|
28.09.2012 | Công ty cổ phần dược phẩm TENAMYD | |||
| 56 | TENAMYD-CEFEPIME |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 219536
|
28.09.2012 | Công ty cổ phần dược phẩm TENAMYD | |||
| 57 | TENAMYD-CEFOXITINE |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 219537
|
28.09.2012 | Công ty cổ phần dược phẩm TENAMYD | |||
| 58 | TENAMYD-CEFOTAXIME T |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 219538
|
28.09.2012 | Công ty cổ phần dược phẩm TENAMYD | |||
| 59 | TENAMYD-CEFOTAXIME S |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 219539
|
28.09.2012 | Công ty cổ phần dược phẩm TENAMYD | |||
| 60 | TENAMYD-CEFTRIAXONE S |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 219540
|
28.09.2012 | Công ty cổ phần dược phẩm TENAMYD |