| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Chủ Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HUMEC |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 553229
|
19.03.2020 | Công ty cổ phần dược Medipharco | |||
| 2 | LORAGEL |
3, 5
|
Đang giải quyết | 18.11.2020 | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | |||
| 3 | MEGALEG |
3, 5
|
Cấp bằng
Số bằng 574139
|
18.11.2020 | Công ty Cổ phần Dược Medipharco | |||
| 4 | TENOLAVIR |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 433093
|
07.08.2020 | Công ty cổ phần dược Medipharco | |||
| 5 | TENOLAVID |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 433094
|
07.08.2020 | Công ty cổ phần dược Medipharco | |||
| 6 | MEDIOFLOXAL |
5
|
Từ chối | 30.12.2020 | Công ty cổ phần dược Medipharco | |||
| 7 | SURIMA |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 477860
|
09.11.2021 | Công ty cổ phần dược Medipharco | |||
| 8 | BENARI |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 477887
|
09.11.2021 | Công ty cổ phần dược Medipharco | |||
| 9 | CEBULEN |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 477888
|
09.11.2021 | Công ty cổ phần dược Medipharco | |||
| 10 | ETROPAG |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 477889
|
09.11.2021 | Công ty cổ phần dược Medipharco | |||
| 11 | FALAZINE |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 477762
|
09.11.2021 | Công ty cổ phần dược Medipharco | |||
| 12 | FOMYTIC |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 477763
|
09.11.2021 | Công ty cổ phần dược Medipharco | |||
| 13 | MINRINA |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 477764
|
09.11.2021 | Công ty cổ phần dược Medipharco | |||
| 14 | NEVOLOL |
5
|
Từ chối | 09.11.2021 | Công ty cổ phần dược Medipharco | |||
| 15 | PANPRAS |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 477765
|
09.11.2021 | Công ty cổ phần dược Medipharco | |||
| 16 | IVADIN |
5
|
Từ chối | 02.11.2021 | Công ty cổ phần dược Medipharco | |||
| 17 | MUCOMIP |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 476222
|
02.11.2021 | Công ty cổ phần dược Medipharco | |||
| 18 | ITCHMEZIC |
5
|
Hết hạn
Số bằng 185285
(hết hạn quá 3 năm)
|
10.05.2011 | Công ty cổ phần dược MEDIPHARCO | |||
| 19 | MEDOTRYPSIN |
5
|
Hết hạn
Số bằng 200275
(hết hạn quá 3 năm)
|
16.12.2011 | Công ty cổ phần dược MEDIPHARCO | |||
| 20 | Phát Tiên Thảo Nữ |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 255013
|
30.06.2014 | Công ty cổ phần dược MEDIPHARCO | |||
| 21 | MECADITOL |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 255014
|
30.06.2014 | Công ty cổ phần dược MEDIPHARCO | |||
| 22 | NICORDI |
5
|
Đang giải quyết | 21.07.2022 | Công ty cổ phần dược Medipharco | |||
| 23 | LEMITIS |
5
|
Đang giải quyết | 21.07.2022 | Công ty cổ phần dược Medipharco | |||
| 24 | LEMIZIDE |
5
|
Đang giải quyết | 21.07.2022 | Công ty cổ phần dược Medipharco | |||
| 25 | RIVARAS |
5
|
Đang giải quyết | 21.07.2022 | Công ty cổ phần dược Medipharco | |||
| 26 | LIPCARE |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 79753
|
17.11.2004 | Công ty cổ phần dược MEDIPHARCO | |||
| 27 | MELIGIN |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 65979
|
31.05.2004 | Công ty cổ phần dược MEDIPHARCO | |||
| 28 | CIPTHASONE |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 70742
|
07.06.2004 | Công ty cổ phần dược MEDIPHARCO | |||
| 29 | MEVUDINE |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 82323
|
21.02.2005 | Công ty cổ phần dược MEDIPHARCO | |||
| 30 | ANUSLAX |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 86454
|
15.08.2005 | Công ty cổ phần dược MEDIPHARCO | |||
| 31 | MEDICLEYE |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 86455
|
15.08.2005 | Công ty cổ phần dược MEDIPHARCO | |||
| 32 | TOBRALYR |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 86456
|
15.08.2005 | Công ty cổ phần dược MEDIPHARCO | |||
| 33 | OFTAMIX |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 69154
|
01.09.2004 | Công ty cổ phần dược MEDIPHARCO | |||
| 34 | PADOBABY |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 97331
|
21.10.2005 | Công ty cổ phần dược MEDIPHARCO | |||
| 35 | CORTGEN |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 56616
|
04.06.2003 | Công ty cổ phần dược MEDIPHARCO | |||
| 36 | GLODESE |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 60542
|
24.10.2003 | Công ty cổ phần dược MEDIPHARCO | |||
| 37 | GENTAMESON |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 60544
|
24.10.2003 | Công ty cổ phần dược MEDIPHARCO | |||
| 38 | BERACORT |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 60545
|
24.10.2003 | Công ty cổ phần dược MEDIPHARCO | |||
| 39 | MEDIPLEX |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 60549
|
24.10.2003 | Công ty cổ phần dược MEDIPHARCO | |||
| 40 | MEVOLREN |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 60554
|
24.10.2003 | Công ty cổ phần dược MEDIPHARCO | |||
| 41 | EOXIDAN |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 60572
|
24.10.2003 | Công ty cổ phần dược MEDIPHARCO | |||
| 42 | GENTINEX |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 60573
|
24.10.2003 | Công ty cổ phần dược MEDIPHARCO | |||
| 43 | REISTORE |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 65798
|
17.05.2004 | Công ty cổ phần dược MEDIPHARCO | |||
| 44 | ANTACGEL |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 59618
|
28.10.2003 | Công ty cổ phần dược MEDIPHARCO | |||
| 45 | MEDIGAN |
5
|
Từ chối | 29.11.2021 | Công ty cổ phần dược Medipharco | |||
| 46 | MEDIFAVIR |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 469661
|
29.11.2021 | Công ty cổ phần dược Medipharco | |||
| 47 | COVIR_F |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 469683
|
29.11.2021 | Công ty cổ phần dược Medipharco | |||
| 48 | COVIGAN |
5
|
Từ chối | 29.11.2021 | Công ty cổ phần dược Medipharco | |||
| 49 | HAND DR. HAND LIQUID SPRAY HAND CLEAN WASH |
3, 5
|
Từ chối | 28.04.2022 | Công ty cổ phần dược MEDIPHARCO | |||
| 50 | HAND Dr. |
3, 5
|
Từ chối | 28.04.2022 | Công ty cổ phần dược MEDIPHARCO | |||
| 51 | HUMED |
5
|
Từ chối | 19.03.2020 | Công ty cổ phần dược Medipharco | |||
| 52 | Cố Đô Huế |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 19475
|
25.02.1995 | Công ty cổ phần dược MEDIPHARCO | |||
| 53 | Xí nghiệp Liên Hiệp Dược Thừa Thiên Huế |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 18245
|
25.02.1995 | Công ty cổ phần dược MEDIPHARCO | |||
| 54 | OPTAMIX |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 161068
|
18.06.2009 | Công ty cổ phần dược Medipharco | |||
| 55 | NEUTASOL |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 60550
|
24.10.2003 | Công ty cổ phần dược MEDIPHARCO | |||
| 56 | PESANCORT |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 65776
|
17.05.2004 | Công ty cổ phần dược MEDIPHARCO | |||
| 57 | MANGIFIN |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 68432
|
24.06.2004 | Công ty cổ phần dược MEDIPHARCO | |||
| 58 | SAUBERIN |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 177551
|
15.04.2010 | Công ty cổ phần dược MEDIPHARCO | |||
| 59 | VOLFO |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 511780
|
31.03.2023 | Công ty cổ phần dược Medipharco | |||
| 60 | DH. FLUVOF |
5
|
Cấp bằng
Số bằng 512261
|
31.03.2023 | Công ty cổ phần dược Medipharco |