| STT | Mẫu Nhãn | Nhãn Hiệu | Nhóm | Trạng Thái | Ngày Nộp Đơn | Số Đơn | Chủ Đơn | Đại diện SHCN |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VFN Viet Football Network |
9, 25, 28, 38, 41, 42
|
Từ chối | 17.03.2021 | Công ty cổ phần dịch vụ GOLF Việt Nam | |||
| 2 | VGS |
36, 38, 39, 41, 43
|
Từ chối | 29.06.2023 | Công ty cổ phần dịch vụ Golf Việt Nam | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 3 | VIETNAM OPEN |
25, 35, 41
|
Từ chối | 29.06.2022 | Công ty cổ phần dịch vụ Golf Việt Nam | |||
| 4 | THE CUP |
25, 35, 41
|
Từ chối | 29.06.2022 | Công ty cổ phần dịch vụ Golf Việt Nam | |||
| 5 | MATCHPLAY CHAMPIONSHIP |
25, 35, 41
|
Từ chối | 29.06.2022 | Công ty cổ phần dịch vụ Golf Việt Nam | |||
| 6 | TOURNAMENT |
25, 35, 41
|
Từ chối | 29.06.2022 | Công ty cổ phần dịch vụ Golf Việt Nam | |||
| 7 | KING'S CUP |
41
|
Từ chối | 29.06.2022 | Công ty cổ phần dịch vụ Golf Việt Nam | |||
| 8 | TOUR CHAMPIONSHIP |
25, 35, 41
|
Từ chối | 29.06.2022 | Công ty cổ phần dịch vụ Golf Việt Nam | |||
| 9 | VGS |
16, 36, 38, 39, 41, 43
|
Cấp bằng
Số bằng 577493
|
01.12.2022 | Công ty cổ phần dịch vụ Golf VIỆT NAM | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | ||
| 10 | GOLFERVN Connecting Golfers |
25, 28, 39, 41
|
Cấp bằng
Số bằng 362854
|
06.02.2018 | Công ty cổ phần dịch vụ golf Việt Nam | |||
| 11 | VGS GROUP |
16, 35, 38, 39, 41
|
Cấp bằng
Số bằng 544609
|
15.11.2022 | Công ty cổ phần dịch vụ Golf VIỆT NAM | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh |