Đơn đăng ký nhãn hiệu "comcasflvs" số 4-2026-04954 của LÊ QUỐC TƯỜNG
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "comcasflvs" số 4-2026-04954 của LÊ QUỐC TƯỜNG

1907
(trạng thái trung gian khi giải quyết đơn của Cục SHTT, thường có nghĩa là đang giải quyết)
4-2026-04954
29.01.2026
LÊ QUỐC TƯỜNG
Ấp Vĩnh Thắng, xã Vĩnh Trạch, tỉnh An Giang
Nhãn hiệu/ Thông thường
5 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư và SHTT Hoàng Phi
Số 11, ngõ 286 đường Di Trạch, xã Hoài Đức, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 212620 - 27.04.2026
29.01.2026 Nộp đơn
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "comcasflvs"

comcasflvs là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2026-04954.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 29.01.2026 và hiện tại có trạng thái là 1907.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là LÊ QUỐC TƯỜNG.

Giới thiệu về chủ sở hữu

LÊ QUỐC TƯỜNG, chủ sở hữu của nhãn hiệu comcasflvs, là một cá nhân có địa chỉ đăng ký tại Ấp Vĩnh Thắng, xã Vĩnh Trạch, tỉnh An Giang. Dựa trên thông tin về nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ, có thể thấy rằng chủ sở hữu có mối quan tâm sâu sắc và hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp, đặc biệt là các giải pháp bảo vệ cây trồng. Tỉnh An Giang là một trong những vựa lúa lớn của cả nước, nơi hoạt động nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong đời sống kinh tế và xã hội. Việc một cá nhân tại địa phương này đăng ký nhãn hiệu cho các sản phẩm bảo vệ thực vật cho thấy sự am hiểu về nhu cầu thực tế của người nông dân và mong muốn đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp. Mặc dù thông tin chi tiết về danh tiếng và quy mô hoạt động của cá nhân này không được công khai rộng rãi, nhưng việc sở hữu một nhãn hiệu đã được đăng ký cho thấy sự đầu tư nghiêm túc vào việc xây dựng thương hiệu và khẳng định vị thế trên thị trường.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu comcasflvs

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu comcasflvs được đăng ký với số đơn 4-2026-04954. Trong hồ sơ đăng ký, yếu tố loại trừ được ghi nhận là trống. Điều này có nghĩa là toàn bộ tên gọi comcasflvs được bảo hộ một cách trọn vẹn, không có bất kỳ phần nào của tên nhãn hiệu bị giới hạn phạm vi bảo hộ. Do đó, chủ sở hữu có quyền sử dụng độc quyền tên gọi comcasflvs cho các sản phẩm và dịch vụ thuộc nhóm đã đăng ký. Bất kỳ cá nhân hay tổ chức nào muốn sử dụng tên gọi này hoặc một tên gọi tương tự gây nhầm lẫn cho các sản phẩm/dịch vụ tương tự đều cần có sự cho phép của chủ sở hữu.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "comcasflvs"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

5

Nhãn hiệu comcasflvs được đăng ký thuộc Nhóm 5. Nhóm này bao gồm các sản phẩm thiết yếu cho ngành nông nghiệp, cụ thể là: Chất diệt động vật có hại, chất diệt nấm, chất diệt cỏ. Đây là những hóa chất được sử dụng để kiểm soát và loại bỏ các sinh vật gây hại cho cây trồng, bảo vệ mùa màng và nâng cao năng suất nông nghiệp. Với việc chủ sở hữu là một cá nhân tại tỉnh An Giang, một vùng nông nghiệp trọng điểm, có thể nhận định rằng nhãn hiệu comcasflvs sẽ được sử dụng chủ yếu cho các sản phẩm thuốc bảo vệ thực vật, phục vụ trực tiếp nhu cầu của bà con nông dân trong việc phòng trừ sâu bệnh, cỏ dại và các loài gây hại khác. Việc đăng ký nhãn hiệu này thể hiện mong muốn xây dựng một thương hiệu uy tín, đáng tin cậy trong lĩnh vực cung cấp các giải pháp nông nghiệp.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Thông tin:

Để biết thêm thông tin chi tiết về tình trạng pháp lý của nhãn hiệu này, vui lòng liên hệ với chúng tôi.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp