Đơn đăng ký nhãn hiệu "CODEHYMN" số 4-2023-25723 của Nanjing Qianxiu Enterprise Management Co., Ltd.
Mời bạn bè, nhận gói tra cứu miễn phí
Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "CODEHYMN" số 4-2023-25723 của Nanjing Qianxiu Enterprise Management Co., Ltd.

Từ chối
4-2023-25723
19.06.2023
Nanjing Qianxiu Enterprise Management Co., Ltd.
No.9 Kaicheng Road, Qilin Street, Jiangning District, Nanjing, Jiangsu, China
Nhãn hiệu/ Thông thường
3 (1 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Công ty TNHH IPCELLS & Cộng Sự
Tầng 4, số 229 đường Quang Trung, phường Quang Trung, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Combined
n/a
n/a
n/a
n/a
A: 44941 - 25.12.2023
19.06.2023 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "CODEHYMN"

CODEHYMN là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2023-25723.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 19.06.2023 và hiện tại có trạng thái là Từ chối.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Nanjing Qianxiu Enterprise Management Co., Ltd..

Giới thiệu về chủ sở hữu

Nanjing Qianxiu Enterprise Management Co., Ltd. là doanh nghiệp có địa chỉ tại Nanjing, tỉnh Jiangsu, Trung Quốc. Với tên gọi thể hiện chức năng quản lý và hỗ trợ phát triển doanh nghiệp, chủ sở hữu thương hiệu này thường được nhìn nhận là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực quản trị, đầu tư, tư vấn vận hành hoặc tổ chức các hoạt động kinh doanh liên quan đến nhiều ngành hàng khác nhau. Trong bối cảnh thị trường Trung Quốc có quy mô lớn và tính cạnh tranh cao, các doanh nghiệp quản lý như vậy thường chú trọng xây dựng danh mục nhãn hiệu để bảo vệ hình ảnh kinh doanh, mở rộng hoạt động và tạo nền tảng cho việc phát triển sản phẩm ra nhiều thị trường.

Đối với thông tin nhãn hiệu CODEHYMN, việc chủ đơn đứng tên một nhãn hiệu chữ không chứa hình ảnh cho thấy định hướng nhận diện thương mại khá rõ ràng, dễ dùng trên bao bì, tài liệu giới thiệu và kênh bán hàng trực tuyến. Trong tình trạng nhãn hiệu và quá trình tra cứu nhãn hiệu, các chủ đơn có nền tảng quản trị doanh nghiệp thường ưu tiên đăng ký sớm để giảm rủi ro trùng hoặc gây nhầm lẫn với dấu hiệu khác trên thị trường.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu CODEHYMN

Các yếu tố được bảo hộ:

CODEHYMNnhãn hiệu không chứa hình ảnh, nên phạm vi bảo hộ tập trung vào chính dấu hiệu chữ “CODEHYMN” theo đúng cách thể hiện đã nộp. Khi không có yếu tố loại trừ, phần được bảo hộ thường bao gồm toàn bộ dấu hiệu chữ này trên tổng thể, giúp ngăn chặn việc bên khác sử dụng một dấu hiệu giống hệt hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng trong cùng lĩnh vực hàng hóa.

Do nhãn hiệu là dạng chữ thuần túy, phạm vi bảo hộ không phụ thuộc vào màu sắc, kiểu trình bày hay hình minh họa, trừ trường hợp có quy định riêng trong hồ sơ đăng ký. Điều đó có nghĩa là sự bảo vệ dành cho CODEHYMN sẽ chú trọng vào khả năng nhận biết tên gọi của nhãn hiệu, thay vì một yếu tố đồ họa cụ thể nào. Khi xem xét thông tin nhãn hiệu, đây là kiểu đăng ký thường được lựa chọn để tăng tính linh hoạt khi sử dụng trên nhiều mẫu bao bì và kênh phân phối khác nhau.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "CODEHYMN"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

3

Nhóm 3 là nhóm hàng hóa dùng cho các sản phẩm chăm sóc cá nhân, làm đẹp và vệ sinh hằng ngày. Với nhãn hiệu CODEHYMN, nhóm này gồm: mỹ phẩm, nhang (hương), tinh dầu, xà phòng hạnh nhân, chế phẩm làm thơm không khíkem đánh răng. Đây đều là các sản phẩm thường gắn với nhu cầu chăm sóc cơ thể, làm sạch, tạo mùi hương và cải thiện không gian sống.

Từ danh mục hàng hóa này có thể phỏng đoán chủ đơn dự kiến sử dụng nhãn hiệu trong mảng tiêu dùng cá nhân hoặc chăm sóc nhà cửa, đặc biệt là các dòng sản phẩm có tính chất thẩm mỹ và trải nghiệm mùi hương. Nếu xét theo tình trạng nhãn hiệu và nhóm hàng đã chọn, CODEHYMN có khả năng được định vị cho các sản phẩm hướng đến người dùng phổ thông hoặc phân khúc trung cấp, nơi yếu tố nhận diện tên nhãn hiệu và sự ổn định chất lượng đóng vai trò quan trọng trong quyết định mua hàng.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Khuyến nghị:

Đơn đăng ký nhãn hiệu này đã hết hiệu lực. Bạn có thể xem xét đăng ký nhãn hiệu tương tự nếu không có rủi ro vi phạm quyền của chủ sở hữu trước đó. Tuy nhiên, vẫn nên tham khảo ý kiến chuyên gia để đánh giá khả năng thành công của đơn đăng ký mới.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Từ chối nghĩa là gì?
Cơ quan sở hữu trí tuệ đã quyết định không cấp bảo hộ cho nhãn hiệu.
Vì sao đơn có thể bị từ chối?
Một số lý do phổ biến là nhãn hiệu trùng hoặc gây nhầm lẫn, mang tính mô tả hoặc không đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Có thể phản hồi hoặc khiếu nại quyết định từ chối không?
Có. Người nộp đơn có thể phản hồi hoặc khiếu nại theo quy định.
Sau khi bị từ chối có thể đăng ký lại không?
Có thể, nếu sửa đổi nhãn hiệu hoặc phạm vi đăng ký để đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Từ chối tạm thời và từ chối chính thức có khác nhau không?
Có. Từ chối tạm thời cho phép người nộp đơn giải trình, còn từ chối chính thức là quyết định cuối cùng.