Đơn đăng ký nhãn hiệu "COCOPICK" số 4-2024-54223 của Công ty TNHH một thành viên sản xuất đầu tư và phát triển Hoàng Hà
Nhận tài khoản tra cứu MIỄN PHÍ khi đăng link giới thiệu VietnamTrademark. Xem ngay

Đơn đăng ký nhãn hiệu "COCOPICK" số 4-2024-54223 của Công ty TNHH một thành viên sản xuất đầu tư và phát triển Hoàng Hà

Đang giải quyết
4-2024-54223
08.11.2024
Công ty TNHH một thành viên sản xuất đầu tư và phát triển Hoàng Hà
Lô CN1, cụm CN Từ Liêm, phường Minh Khai, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình quả bóng.
Nhãn hiệu/ Thông thường
35, 41, 43 (3 nhóm)
Để xem chi tiết sản phẩm, dịch vụ bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Không có
Combined
Đen, trắng, xám, vàng, nâu, xanh lá cây, xanh dương.
03.01.08 (7),21.03.01 (7),26.01.01 (7),26.04.10 (7)
n/a
n/a
A: 138708 - 25.06.2025
08.11.2024 Nộp đơn đăng ký nhãn hiệu
dd.MM.yyyy Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
Để xem chi tiết tình trạng xử lý đơn, bạn cần đăng ký tài khoản trả phí (chỉ từ 29.000đ).
💡
Bạn cần trợ giúp về nhãn hiệu này? Liên hệ ngay để được hỗ trợ: Zalo hỗ trợ
Bạn không nhận được thông báo từ Cục SHTT để kịp thời bảo vệ nhãn hiệu của bạn? Hãy để chúng tôi theo dõi và nhắc nhở bạn khi có thông báo mới. Theo dõi ngay để an tâm!

Tổng quan về nhãn hiệu "COCOPICK"

COCOPICK là nhãn hiệu được đăng ký bảo hộ tại Việt Nam với số đơn 4-2024-54223.

Đơn đăng ký đã được nộp vào ngày 08.11.2024 và hiện tại có trạng thái là Đang giải quyết.

Chủ sở hữu của nhãn hiệu là Công ty TNHH một thành viên sản xuất đầu tư và phát triển Hoàng Hà.

Giới thiệu về chủ sở hữu

COCOPICK thuộc về Công ty TNHH một thành viên sản xuất đầu tư và phát triển Hoàng Hà, một pháp nhân hoạt động tại Hà Nội trong lĩnh vực sản xuất và phát triển sản phẩm phục vụ các nhu cầu thể thao và giải trí. Địa chỉ đăng ký tại Lô CN1, cụm CN Từ Liêm, phường Minh Khai, quận Bắc Từ Liêm cho thấy đơn vị sở hữu có nền tảng sản xuất công nghiệp vững chắc, đủ khả năng đảm bảo chất lượng sản phẩm và dịch vụ theo các tiêu chuẩn kỹ thuật. Với sự tham gia trong các hoạt động kinh doanh đa dạng, doanh nghiệp này được đánh giá có tầm ảnh hưởng trong ngành hàng liên quan đến đồ thể thao, dịch vụ vận hành sự kiện thể thao và cơ sở lưu trú kết hợp nghỉ dưỡng.

Các thông tin nhãn hiệu về chủ sở hữu phản ánh một đơn vị chú trọng mở rộng hệ sinh thái thương hiệu gắn liền với lối sống năng động. Khi đối chiếu với danh mục các nhóm dịch vụ đa ngành được đăng ký, có thể thấy chủ sở hữu giới hạn sự chuyên môn vào mảng thể thao và du lịch dịch vụ, từ cung cấp sản phẩm thể thao cho đến tổ chức sự kiện và phục vụ khách hàng tại các điểm nghỉ dưỡng. Cách trình bày này phù hợp với chiến lược xây dựng thương hiệu tích hợp, giúp người quan tâm dễ dàng tra cứu nhãn hiệu để xác định tình trạng nhãn hiệu và các quyền liên quan mà doanh nghiệp đang theo đuổi.

Các yếu tố được bảo hộ và loại trừ của nhãn hiệu COCOPICK

Các yếu tố được bảo hộ:

Nhãn hiệu COCOPICK được bảo hộ dưới dạng có hình ảnh, vì vậy phạm vi bảo hộ bao gồm cả yếu tố chữ và hình kết hợp, hình logo cụ thể mà đơn vị đã đăng ký. Sự bảo hộ tổng thể này có nghĩa là không thể tách riêng từng yếu tố chữ hoặc họa tiết để thực hiện khai thác độc lập; tuy nhiên, yếu tố loại trừ cho biết hình quả bóng thể thao không được bảo hộ riêng biệt. Do đó, trong khi toàn bộ nhãn hiệu được bảo vệ trước nguy cơ nhái lại, các hình ảnh quả bóng chung chung vẫn có thể sử dụng ở những trường hợp không gây nhầm lẫn với tổng thể đã đăng ký.

Thông tin nhãn hiệu cho thấy quyền sở hữu tập trung vào sự nhận diện thương mại độc đáo, kết hợp giữa tên gọi đặc trưng và thiết kế mang tính nhận diện cao. Khi tra cứu nhãn hiệu trên các cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp, người dùng sẽ thấy tình trạng nhãn hiệu là đang được xét duyệt theo số đơn 4-2024-54223, minh chứng cho quá trình bảo hộ pháp lý đang được triển khai để bảo vệ uy tín của chủ sở hữu đối với thị trường mục tiêu.

Nhóm sản phẩm/dịch vụ được bảo hộ của nhãn hiệu "COCOPICK"

Nhãn hiệu này được bảo hộ trong các nhóm sản phẩm/dịch vụ sau:

35, 41, 43

Nhóm 35 của nhãn hiệu bao gồm dịch vụ xuất nhập khẩu và kinh doanh các sản phẩm thể thao như quần áo, túi xách, ba lô, giày dép, thiết bị và dụng cụ thể thao, vợt, bóng. Đây là nhóm sản phẩm liên quan trực tiếp đến ngành thể thao, cho thấy chủ sở hữu nhắm tới việc cung cấp đồ dùng chất lượng cao cho người chơi và các đơn vị bán lẻ.

Nhóm 41 bao gồm dịch vụ tổ chức các cuộc thi đấu thể thao, giáo dục đào tạo môn thể thao, cho thuê sân thi đấu, dịch vụ giải trí, công viên vui chơi giải trí, cùng với việc tổ chức và điều khiển hội thảo, hội nghị. Nhóm này cho thấy định hướng phát triển mạnh về tổ chức sự kiện thể thao và hoạt động giáo dục chuyên nghiệp, giúp thương hiệu kết nối với cộng đồng đam mê thể thao và du lịch nội địa bằng dịch vụ chuyên nghiệp.

Nhóm 43 bao gồm dịch vụ nhà hàng ăn uống, quán cà phê, khách sạn và dịch vụ cung cấp khu nghỉ dưỡng sinh thái (resort), phản ánh xu hướng tích hợp trải nghiệm nghỉ dưỡng đi kèm các hoạt động thể thao. Như vậy, tổng thể các nhóm sản phẩm/dịch vụ cho thấy chủ sở hữu có khả năng sử dụng nhãn hiệu trong hệ sinh thái thể thao gắn liền với dịch vụ giải trí và du lịch, mang đến trải nghiệm đầy đủ từ trang phục đến không gian nghỉ dưỡng.

Nhấp vào số nhóm để xem tìm hiểu về nhóm.

Ý nghĩa các thông tin trong hồ sơ

  • Số đơn: Là mã số duy nhất được Cục Sở hữu trí tuệ cấp khi nhận đơn đăng ký nhãn hiệu. Số đơn dùng để tra cứu và theo dõi tình trạng xử lý của đơn.
  • Ngày nộp đơn: Là ngày Cục Sở hữu trí tuệ tiếp nhận hồ sơ hợp lệ. Ngày nộp đơn dùng để xác định quyền ưu tiên: ai nộp đơn trước thì sẽ được xem xét trước. Nếu đơn được cấp bằng, thì thời hạn bảo hộ 10 năm sẽ được tính từ ngày này, chứ không phải ngày có quyết định cấp.
  • Trạng thái đơn: Phản ánh giai đoạn xử lý hiện tại của đơn: đang thẩm định, đã công bố, đang thẩm định nội dung, hoặc đã cấp văn bằng bảo hộ.
  • Nhóm sản phẩm, dịch vụ: Để xác định nhãn hiệu được bảo hộ cho những loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Khi đăng ký nhãn hiệu, người nộp đơn phải chỉ rõ nhãn hiệu đó dùng cho loại sản phẩm hoặc dịch vụ nào. Người khác vẫn có thể dùng nhãn hiệu tương tự cho sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Việc phân nhóm này được chuẩn hóa theo hệ thống quốc tế Nice Classification
  • Mô tả nhãn hiệu: Mô tả chi tiết về hình thức, màu sắc, và các yếu tố cấu thành của nhãn hiệu. Mô tả này giúp xác định chính xác nội dung được bảo hộ của nhãn hiệu trong trường hợp nhãn hiệu được vẽ từ các họa tiết trừu tượng.
  • Yếu tố loại trừ: là những phần có trong nhãn hiệu nhưng không được bảo hộ riêng lẻ. Mục đích để loại trừ bảo hộ các yếu tố mang tính mô tả, phổ biến hoặc chung. Ví dụ: nhãn hiệu ABC COFFEE có ABC là phần chính được bảo hộ, còn COFFEE là phần bị loại trừ vì đây là từ mô tả sản phẩm chung
  • Phân loại hình: Là cách nhãn hiệu được phân loại dựa trên các hình ảnh và biểu tượng có trong nhãn hiệu để phục vụ việc tra cứu và so sánh nhãn hiệu. Ví du: Nhãn hiệu có hình ngôi sao → được gán mã cho hình ngôi sao; nNhãn hiệu có hình con chim → được gán mã cho hình chim
  • Công bố: là ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công khai trên công báo sở hữu công nghiệp để mọi người có thể tra cứu và theo dõi. Ngày công bố còn là ngày dùng để tính thời hạn cho giai đoạn thẩm định nội dung: không quá 09 tháng kể từ ngày công bố
  • Tình trạng xử lý: là chuỗi các bước và sự kiện mà đơn đăng ký nhãn hiệu trải qua trong quá trình được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và ra quyết định. Tiến trình này cho biết:Đơn đang ở bước nào trong quá trình xét duyệt, những sự kiện đã xảy ra đối với đơn (ví dụ: công bố, phản đối, sửa đổi, quyết định cấp hoặc từ chối)

Quy trình xử lý đơn đăng ký

Quy trình đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam bao gồm các bước sau:

  1. Nộp đơn: Nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu đến Cục Sở hữu trí tuệ.
  2. Thẩm định hình thức: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, nếu hợp lệ, Cục SHTT sẽ gửi Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ đến chủ đơn. Thời gian: 01 tháng.
  3. Công bố đơn: Đơn được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp. Thời gian: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu có quyết định chấp nhận đơn hợp lệ.
  4. Thẩm định nội dung: Đánh giá khả năng cấp văn bằng bảo hộ. Thời gian: không quá 09 tháng, kể từ ngày công bố đơn.
  5. Cấp văn bằng: Cấp văn bằng bảo hộ nhãn hiệu.

Nhãn hiệu tương tự

Chức năng tìm kiếm nhãn hiệu tương tự đang được phát triển. Vui lòng liên hệ chúng tôi để được tư vấn chi tiết.

Tư vấn đăng ký nhãn hiệu

Lưu ý:

Đơn đăng ký nhãn hiệu "COCOPICK" đã được nộp nhưng chưa được cấp văn bằng bảo hộ. Việc đăng ký nhãn hiệu tương tự có thể gặp rủi ro bị từ chối nếu đơn này được cấp văn bằng, vì vậy bạn nên theo dõi tình trạng xử lý của đơn này thường xuyên.

Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự:

  • tra cứu trước khi đăng ký
  • tránh trùng hoặc gây nhầm lẫn
  • chọn nhóm sản phẩm đúng

Liên hệ tư vấn

Câu hỏi thường gặp

Đơn đang xử lý nghĩa là gì?
Đơn đăng ký nhãn hiệu đang được cơ quan sở hữu trí tuệ xem xét và chưa có quyết định cuối cùng.
Thời gian xử lý đơn nhãn hiệu thường bao lâu?
Thông thường quá trình xử lý có thể kéo dài từ 12–24 tháng tùy từng trường hợp.
Trong thời gian này đơn có thể bị từ chối không?
Có. Nếu nhãn hiệu không đáp ứng điều kiện bảo hộ hoặc trùng/tương tự nhãn hiệu khác, đơn có thể bị từ chối.
Người khác có thể phản đối đơn đang xử lý không?
Có. Sau khi đơn được công bố, bên thứ ba có thể nộp ý kiến phản đối.
Làm sao để theo dõi tiến trình xử lý?
Bạn có thể tra cứu trạng thái đơn trên hệ thống tra cứu của cơ quan sở hữu trí tuệ hoặc các dịch vụ theo dõi đơn.