| 2011.12.06 | 提交申请 |
| 2012.01.13 | 221 - 接受有效申请的决定 |
| 2012.02.27 | 公告A |
| 2013.01.14 | 243- 内容审查结果通知(拒绝) |
| 2013.01.31 | 4143 回应实质审查结果通知 |
| 2013.03.28 | 252- 专利授权通知 |
| 2013.04.08 | 4151 专利授权费 |
| 2013.04.17 | 263- 授予专利的决定 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
30
|
已到期
注册号码日 330625
过期超过3年
|
2011.06.30 | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | |||
| 2 |
30
|
掛號的
注册号码日 204016
|
2011.12.06 | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | |||
| 3 |
30
|
掛號的
注册号码日 191181
|
2011.08.31 | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | |||
| 4 |
30
|
拒絕 | 2011.07.29 | ||||
| 5 |
30, 43
|
加工
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
|
2016.05.23 | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | |||
| 6 |
30, 43
|
加工
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
|
2016.05.23 | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | |||
| 7 |
7, 11, 30, 43
|
加工
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
|
2016.05.25 | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | |||
| 8 |
30
|
掛號的
注册号码日 61764
|
2003.10.31 | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | |||
| 9 |
30
|
已到期
注册号码日 98867
过期超过3年
|
2006.12.28 | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | |||
| 10 |
30
|
已到期
注册号码日 98868
过期超过3年
|
2006.12.28 | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến |