| 2023.02.14 | 提交申请 |
| 2023.02.14 | Biên lai điện tử XLQ |
| 2024.01.25 | 997 电子收据 |
| 2024.01.25 | 4166 反对发放的请求 |
| 2024.01.26 | 4329 授权书的补充文件 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
39, 40, 41
|
已到期
注册号码日 199250
过期超过3年
|
2011.03.03 | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Ngôi Sao chuyên nghiệp và liên danh | |||
| 2 |
35
|
掛號的
注册号码日 536989
|
2023.05.24 | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Đông Dương | |||
| 3 |
35
|
掛號的
注册号码日 536990
|
2023.05.24 | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Đông Dương | |||
| 4 |
3, 35
|
掛號的
注册号码日 536991
|
2023.05.24 | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Đông Dương | |||
| 5 |
41
|
撤回申請 | 2023.02.14 | CÔNG TY TNHH SỞ HỮU TRÍ TUỆ ĐÔNG DƯƠNG | |||
| 6 |
41
|
撤回申請 | 2023.02.14 | CÔNG TY TNHH SỞ HỮU TRÍ TUỆ ĐÔNG DƯƠNG | |||
| 7 |
41
|
掛號的
注册号码日 519187
|
2023.02.14 | CÔNG TY TNHH SỞ HỮU TRÍ TUỆ ĐÔNG DƯƠNG | |||
| 8 |
41
|
掛號的
注册号码日 508505
|
2023.05.15 | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Đông Dương | |||
| 9 |
41
|
掛號的
注册号码日 508506
|
2023.05.15 | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Đông Dương | |||
| 10 |
41
|
掛號的
注册号码日 508507
|
2023.05.15 | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Đông Dương |