| 1980.01.01 | 公告A |
| 2002.06.19 | 提交申请 |
| 2002.07.02 | 4150 申请的补充费用 |
| 2004.10.01 | 253- 专利授权通知 |
| 2005.07.04 | 4151 专利授权费 |
| 2005.07.18 | 263- 授予专利的决定 |
| 2005.08.25 | 公告B |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
35
|
已到期
注册号码日 185331
过期超过3年
|
2011.01.20 | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | |||
| 2 |
39, 37
|
已到期
注册号码日 189421
过期超过3年
|
2011.01.20 | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | |||
| 3 |
40
|
已到期
注册号码日 189422
过期超过3年
|
2011.01.20 | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | |||
| 4 |
39, 37
|
掛號的
注册号码日 192251
|
2011.01.20 | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | |||
| 5 |
19
|
已到期
注册号码日 202149
过期超过3年
|
2011.07.22 | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | |||
| 6 |
19
|
掛號的
注册号码日 191420
|
2011.08.12 | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | |||
| 7 |
19
|
掛號的
注册号码日 64867
|
2002.06.19 | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | |||
| 8 |
6, 19
|
已到期
注册号码日 46153
过期超过3年
|
1992.03.19 | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | |||
| 9 |
6, 19
|
已到期
注册号码日 46154
过期超过3年
|
1992.03.19 | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | |||
| 10 |
6, 19
|
已到期
注册号码日 48802
过期超过3年
|
1992.03.19 | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ |