| 1980.01.01 | 公告A |
| 1992.03.20 | 提交申请 |
| 1992.09.19 | 263- 授予专利的决定 |
| 1993.02.25 | 公告B |
| 2009.02.10 | 4311 CB4 专利权转让 |
| 2010.02.12 | 4311 CB4 专利权转让 |
| 2010.02.12 | 4335 RB4 重新发行GCN保护证书 |
| 2012.01.06 | 4512 GH4 延长保护证书的请求 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
32
|
已到期
注册号码日 42473
过期超过3年
|
2000.11.01 | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | |||
| 2 |
32
|
已到期
注册号码日 47311
过期超过3年
|
2000.11.09 | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | |||
| 3 |
32
|
掛號的
注册号码日 49830
|
1997.03.22 | Công ty Luật TNHH T&G | |||
| 4 |
5
|
掛號的
注册号码日 46212
|
1992.03.20 | Công ty TNHH Ban Ca | |||
| 5 |
5
|
掛號的
注册号码日 46221
|
1992.03.20 | Công ty TNHH Ban Ca | |||
| 6 |
5, 32
|
已到期
注册号码日 236643
过期未满3年
|
2013.08.15 | Công ty Luật TNHH AMBYS Hà Nội | |||
| 7 |
3
|
已到期
注册号码日 83632
过期超过3年
|
2006.08.04 | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | |||
| 8 |
5
|
已到期
注册号码日 52772
过期超过3年
|
2002.12.24 | Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI | |||
| 9 |
5, 32
|
已到期
注册号码日 172474
过期超过3年
|
2008.01.23 | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ | |||
| 10 |
5
|
已到期
注册号码日 117444
过期超过3年
|
2007.07.23 | Công ty TNHH Tư vấn đầu tư và chuyển giao công nghệ |
TEMPRA是在越南注册的商标,申请号为4-1992-06940。
申请于1992.03.20提交,目前状态为Cấp bằng。
商标所有者为TAISHO PHARMACEUTICAL CO., LTD.。
所有者TAISHO PHARMACEUTICAL CO., LTD.,地址为24-1, Takada 3 - Chome, Toshima-ku, Tokyo, Japan, 170-8633,是在越南注册该商标的单位。
保护要素的详细信息将在有数据时更新。
越南商标注册流程包括以下步骤:
相似商标搜索功能正在开发中。请联系我们获取详细咨询。
商标"TEMPRA"已获得保护。如果您想注册相似商标,请注意可能会因侵犯当前所有者的权利而被拒绝。
Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự: