| 2004.11.08 | 提交申请 |
| 2006.05.22 | 4151 专利授权费 |
| 2006.10.04 | 4531 SB4 更改专利权人的名称和地址 |
| 2014.04.15 | 4108 DN1 投诉取消保护证书的有效性 |
| 2014.07.30 | 4311 CB4 专利权转让 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
32
|
已到期
注册号码日 52427
过期超过3年
|
2002.11.14 | Công ty TNHH Vĩnh Phát và Liên danh | |||
| 2 |
32
|
掛號的
注册号码日 268646
|
2014.02.06 | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | |||
| 3 |
32
|
掛號的
注册号码日 250381
|
2014.02.06 | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | |||
| 4 |
32
|
加工
Nộp đơn
|
2000.12.04 | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | |||
| 5 |
32
|
加工
Nộp đơn
|
2000.12.04 | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | |||
| 6 |
32
|
掛號的
注册号码日 245785
|
2014.02.11 | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | |||
| 7 |
35, 44, 32
|
掛號的
注册号码日 168104
|
2009.12.18 | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | |||
| 8 |
32
|
掛號的
注册号码日 132114
|
2008.03.24 | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | |||
| 9 |
32
|
掛號的
注册号码日 215121
|
2011.11.14 | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | |||
| 10 |
32, 35
|
拒絕 | 2010.06.24 | Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh |