| 2011.11.14 | 提交申请 |
| 2012.04.05 | 221 - 接受有效申请的决定 |
| 2012.05.25 | 公告A |
| 2013.03.19 | 243- 内容审查结果通知(拒绝) |
| 2013.04.11 | 4143 回应实质审查结果通知 |
| 2013.10.14 | 252- 专利授权通知 |
| 2013.10.17 | 4151 专利授权费 |
| 2013.11.15 | 263- 授予专利的决定 |
| 2013.12.25 | 公告B |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
32
|
已到期
注册号码日 52427
过期超过3年
|
2002.11.14 | Công ty TNHH Vĩnh Phát và Liên danh | |||
| 2 |
32
|
掛號的
注册号码日 268646
|
2014.02.06 | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | |||
| 3 |
32
|
掛號的
注册号码日 250381
|
2014.02.06 | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | |||
| 4 |
32
|
加工
Nộp đơn
|
2000.12.04 | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | |||
| 5 |
32
|
加工
Nộp đơn
|
2000.12.04 | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Thảo Thọ Quyến | |||
| 6 |
32
|
掛號的
注册号码日 245785
|
2014.02.11 | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | |||
| 7 |
35, 44, 32
|
掛號的
注册号码日 168104
|
2009.12.18 | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | |||
| 8 |
32
|
掛號的
注册号码日 132114
|
2008.03.24 | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | |||
| 9 |
32
|
掛號的
注册号码日 215121
|
2011.11.14 | Công ty cổ phần Sở hữu trí tuệ BROSS và Cộng sự | |||
| 10 |
32, 35
|
拒絕 | 2010.06.24 | Công ty TNHH Đại Tín và Liên Danh |