| 2004.07.26 | 提交申请 |
| 2004.08.03 | 4157 补充授权书 |
| 2004.12.01 | 4123 回应正式性检查结果通知 |
| 2005.10.26 | 4101 申请人自补充修正请求 |
| 2005.12.07 | 4151 专利授权费 |
| 2009.04.24 | 4311 CB4 专利权转让 |
| 2014.06.19 | 4512 GH4 延长保护证书的请求 |
| 2017.04.12 | 4335 RB4 重新发行GCN保护证书 |
| 2017.04.12 | 4531 SB4 更改专利权人的名称和地址 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
29, 30, 32, 35, 36, 37, 41, 43, 44
|
已到期
注册号码日 87636
过期未满6个月
|
2005.11.25 | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | |||
| 2 |
30
|
掛號的
注册号码日 168635
|
2003.07.28 | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Tầm Nhìn Mới | |||
| 3 |
30
|
掛號的
注册号码日 58688
|
2003.07.28 | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Tầm Nhìn Mới | |||
| 4 |
16, 35, 41
|
掛號的
注册号码日 132421
|
2008.04.11 | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | |||
| 5 |
16, 35, 41
|
掛號的
注册号码日 132463
|
2008.04.11 | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | |||
| 6 |
30
|
已到期
注册号码日 160898
过期超过3年
|
2009.08.19 | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | |||
| 7 |
30
|
掛號的
注册号码日 512615
|
2022.12.05 | Công ty cổ phần sở hữu công nghiệp INVESTIP | |||
| 8 |
30
|
加工
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
|
2022.11.04 | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | |||
| 9 |
30
|
加工
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
|
2022.11.04 | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | |||
| 10 |
30
|
加工
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
|
2022.11.04 | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP |