| 2005.11.25 | 提交申请 |
| 2005.11.28 | 4150 申请的补充费用 |
| 2006.05.29 | |
| 2006.06.16 | |
| 2006.08.01 | |
| 2006.08.25 | |
| 2007.07.12 | |
| 2007.08.14 | |
| 2007.08.29 | |
| 2007.10.25 | |
| 2009.05.06 | |
| 2011.11.18 | |
| 2014.01.10 | |
| 2015.03.10 | |
| 2016.04.14 | |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
29, 30, 32, 35, 36, 37, 41, 43, 44
|
已到期
注册号码日 87636
过期未满6个月
|
2005.11.25 | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | |||
| 2 |
30
|
掛號的
注册号码日 168635
|
2003.07.28 | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Tầm Nhìn Mới | |||
| 3 |
30
|
掛號的
注册号码日 58688
|
2003.07.28 | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Tầm Nhìn Mới | |||
| 4 |
16, 35, 41
|
掛號的
注册号码日 132421
|
2008.04.11 | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | |||
| 5 |
16, 35, 41
|
掛號的
注册号码日 132463
|
2008.04.11 | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | |||
| 6 |
30
|
已到期
注册号码日 160898
过期超过3年
|
2009.08.19 | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | |||
| 7 |
30
|
掛號的
注册号码日 512615
|
2022.12.05 | Công ty cổ phần sở hữu công nghiệp INVESTIP | |||
| 8 |
30
|
加工
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
|
2022.11.04 | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | |||
| 9 |
30
|
加工
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
|
2022.11.04 | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | |||
| 10 |
30
|
加工
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
|
2022.11.04 | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP |