| 2025.02.24 | 提交申请 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
11
|
拒絕 | 2017.06.08 | ||||
| 2 |
11
|
掛號的
注册号码日 384070
|
2019.08.09 | ||||
| 3 |
11
|
掛號的
注册号码日 328163
|
2017.06.08 | ||||
| 4 |
11
|
加工
4333 Tài liệu khác
|
2025.02.24 | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Toàn Cầu | |||
| 5 |
11
|
拒絕 | 2022.05.19 | ||||
| 6 |
11
|
加工
Application Filing
|
2025.02.18 | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Toàn Cầu | |||
| 7 |
7
|
加工
Application Filing
|
2025.08.14 | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Toàn Cầu | |||
| 8 |
11
|
加工
Application Filing
|
2024.07.16 | ||||
| 9 |
11
|
加工
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
|
2024.09.20 | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Toàn Cầu |