| 1980.01.01 | 公告A |
| 1998.06.20 | 提交申请 |
| 1999.10.20 | 263- 授予专利的决定 |
| 1999.11.25 | 公告B |
| 2008.04.17 | 4512 GH4 延长保护证书的请求 |
| 2008.05.02 | 4335 RB4 重新发行GCN保护证书 |
| 2018.05.10 | 4512 GH4 延长保护证书的请求 |
| 2023.01.06 | 997 电子收据 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
9
|
已到期
注册号码日 282557
过期未满6个月
|
2015.11.10 | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | |||
| 2 |
16, 17, 22
|
掛號的
注册号码日 32353
|
1998.06.20 | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | |||
| 3 |
19
|
已到期
注册号码日 22038
过期未满6个月
|
1995.11.16 | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | |||
| 4 |
9
|
掛號的
注册号码日 495411
|
2022.06.03 | Công ty Luật TNHH T&G | |||
| 5 |
10
|
掛號的
注册号码日 493120
|
2022.05.27 | Công ty Luật TNHH T&G | |||
| 6 |
17
|
掛號的
注册号码日 445500
|
2021.01.18 | Công ty Luật TNHH Phạm và Liên danh | |||
| 7 |
16, 24
|
加工
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
|
2023.10.30 | Công ty Luật TNHH T&G | |||
| 8 |
9, 10
|
加工
Application Filing
|
2025.06.12 | Công ty Luật TNHH T&G | |||
| 9 |
1, 9, 10, 11, 16, 18, 20, 22, 25
|
掛號的
注册号码日 581572
|
2023.10.30 | Công ty Luật TNHH T&G | |||
| 10 |
9
|
加工
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
|
2024.02.15 | Công ty Luật TNHH T&G |
NOMEX是在越南注册的商标,申请号为4-1998-38711。
申请于1998.06.20提交,目前状态为Cấp bằng。
商标所有者为DuPont Safety & Construction, Inc.。
所有者DuPont Safety & Construction, Inc.,地址为974 Centre Road, Wilmington, DE 19805, USA,是在越南注册该商标的单位。
保护要素的详细信息将在有数据时更新。
越南商标注册流程包括以下步骤:
相似商标搜索功能正在开发中。请联系我们获取详细咨询。
商标"NOMEX"已获得保护。如果您想注册相似商标,请注意可能会因侵犯当前所有者的权利而被拒绝。
Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự: