| 1980.01.01 | 公告A |
| 2000.12.20 | 提交申请 |
| 2002.06.06 | 263- 授予专利的决定 |
| 2002.07.25 | 公告B |
| 2004.05.05 | 4531 SB4 更改专利权人的名称和地址 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| dd.MM.yyyy | 查看申请进度,需要册付费帐户。 |
| 數字順序 | 标识 | 商标 | 类别 | 状态 | 申请日期 | 申请号 | 代表 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
3
|
加工
282Thông báo chấp nhận rút đơn
|
2011.09.01 | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Ngôi Sao chuyên nghiệp và liên danh | |||
| 2 |
3, 35
|
已到期
注册号码日 58055
过期超过3年
|
2002.10.10 | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô | |||
| 3 |
3
|
已到期
注册号码日 34825
过期超过3年
|
1999.03.13 | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | |||
| 4 |
3
|
已到期
注册号码日 31843
过期超过3年
|
1998.04.18 | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | |||
| 5 |
3
|
已到期
注册号码日 31845
过期超过3年
|
1998.05.30 | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | |||
| 6 |
3
|
已到期
注册号码日 31846
过期超过3年
|
1998.05.30 | Công ty Cổ phần Sở hữu công nghiệp INVESTIP | |||
| 7 |
3
|
已到期
注册号码日 36149
过期超过3年
|
1999.09.16 | ||||
| 8 |
3
|
已到期
注册号码日 36117
过期超过3年
|
1999.07.23 | ||||
| 9 |
3
|
已到期
注册号码日 36122
过期超过3年
|
1999.08.16 | ||||
| 10 |
3
|
已到期
注册号码日 36081
过期超过3年
|
1999.08.18 | Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ và Công nghệ Thủ đô |
MYLOVE是在越南注册的商标,申请号为4-2000-50138。
申请于2000.12.20提交,目前状态为Cấp bằng。
商标所有者为Công ty TNHH sản xuất thương mại hóa mỹ phẩm Mỹ Hảo。
所有者Công ty TNHH sản xuất thương mại hóa mỹ phẩm Mỹ Hảo,地址为208 Bãi Sậy, phường 4, quận 6, thành phố Hồ Chí Minh,是在越南注册该商标的单位。
保护要素的详细信息将在有数据时更新。
越南商标注册流程包括以下步骤:
相似商标搜索功能正在开发中。请联系我们获取详细咨询。
商标"MYLOVE"已获得保护。如果您想注册相似商标,请注意可能会因侵犯当前所有者的权利而被拒绝。
Nếu bạn muốn đăng ký nhãn hiệu tương tự: