第3类是美容和个人卫生企业最常用的类别,涵盖卸妆产品、护肤霜、香水、精油及清洁制品。注意:本类不包括具有药用性质的药妆(如抗痘、消斑类产品),该类产品属于第5类。
具体æ¥è¯´ï¼Œâ€œç¬¬3ç±» - 化妆品及清洁制品â€åŒ…括以下产å“/æœåŠ¡:
å…±103446ä¸ªå•†æ ‡
| å•†æ ‡å›¾æ · | å•†æ ‡ | ç”³è¯·å· | 申请日期 | 所有者 | çŠ¶æ€ |
|---|---|---|---|---|---|
| ELIXSILVER | 1906231 | 13/02/2026 | Elixsilver LLC | Đang giải quyết | |
| byearth Juice to Cleanse | 1906104 | 10/02/2026 | Byearth Co., Ltd. | Đang giải quyết | |
| veraclara | 1905722 | 06/02/2026 | Mcobpartners Co., Ltd | Đang giải quyết | |
| JELLYTOPIA | 1906187 | 03/02/2026 | L’OREAL | Đang giải quyết | |
| RESET THE CREAM | 1905914 | 02/02/2026 | L'OREAL | Đang giải quyết | |
| RESET THE SERUM | 1905983 | 02/02/2026 | L'OREAL | Đang giải quyết | |
| CtrlV | 4-2026-05154 | 30/01/2026 | CÔNG TY CỔ PHẦN MBB RETAIL | Đang giải quyết | |
| Haby | 4-2026-05159 | 30/01/2026 | Clean Care Concept Manufacturing Co., Ltd. | Đang giải quyết | |
| BEAURAS | 4-2026-05253 | 30/01/2026 | AURAS International Co., Ltd | Đang giải quyết | |
| Con gà trống lớn Bem | 4-2026-05116 | 30/01/2026 | Xibin Zhang | Đang giải quyết | |
| KOBETA | 4-2026-05232 | 30/01/2026 | KeBoYa (Shandong) Brand Management Co., Ltd. | Đang giải quyết | |
| INTERCEPT THE CREAM | 1905654 | 30/01/2026 | L'OREAL | Đang giải quyết | |
| INTERCEPT THE SERUM | 1905655 | 30/01/2026 | L'OREAL | Đang giải quyết | |
| FILL THE FRAME | 1905976 | 30/01/2026 | IRECOSMETIC CO., LTD. | Đang giải quyết | |
| W WORADA | 4-2026-05256 | 30/01/2026 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT HÀO VIỆT LONG | Đang giải quyết | |
| H HOUZAN NÉT XƯA GIAO HÒA | 4-2026-05264 | 30/01/2026 | Công ty TNHH Houzan | Đang giải quyết | |
| ECO LINE | 4-2026-05192 | 30/01/2026 | TẠ THỊ MAI PHƯƠNG | Đang giải quyết | |
| LINKLAND | 4-2026-05179 | 30/01/2026 | CUDDLEMONSTER (HONG KONG) HOLDING LIMITED | Đang giải quyết | |
| BC | 4-2026-04890 | 29/01/2026 | Cheng Li | Đang giải quyết | |
| h | 4-2026-04893 | 29/01/2026 | The Procter & Gamble Company | Đang giải quyết |